Thành nhà Hồ, còn gọi là Tây Đô, là toà thành đá do Hồ Quý Ly cho xây năm 1397 ở vùng Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá. Thành gần như vuông, mỗi cạnh dài khoảng 870–880 m, mặt ngoài xếp bằng những khối đá lớn đẽo vuông mà không dùng vữa. Năm 2011, UNESCO công nhận thành là di sản văn hoá thế giới.
Bối cảnh: vì sao Hồ Quý Ly dời đô
Cuối thế kỷ 14, nhà Trần suy yếu rõ rệt. Quân Chiêm Thành dưới thời Chế Bồng Nga nhiều lần đánh ra Bắc, có lần vào tận Thăng Long. Trong triều, Hồ Quý Ly ngày càng nắm hết quyền hành. Ông vừa muốn có một căn cứ an toàn hơn, vừa muốn rời xa Thăng Long, nơi thế lực tôn thất nhà Trần bám rễ sâu.
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, đầu năm Đinh Sửu (1397), Quý Ly sai Thượng thư bộ Lại Đỗ Tỉnh đi xem đất và đắp thành ở động An Tôn, Thanh Hoá. Cuối năm đó, vua Trần Thuận Tông bị ép dời về đây. Thành mới gọi là Tây Đô, để phân biệt với Thăng Long được đổi gọi là Đông Đô. Năm 1400, Hồ Quý Ly phế nhà Trần, lên ngôi, đặt quốc hiệu Đại Ngu.
Đã có người trong triều can ngăn việc dời đô. Toàn thư chép việc này, cho thấy quyết định dời đô không được đồng lòng. Đó là một chi tiết đáng nhớ khi nói về số phận của toà thành về sau.
Cấu trúc toà thành
Tây Đô gồm hai phần chính: thành đá ở trung tâm và một vòng La Thành bằng đất bao bên ngoài.
| Bộ phận | Đặc điểm |
|---|---|
| Thành nội (thành đá) | Gần vuông, cạnh bắc – nam khoảng 870 m, cạnh đông – tây khoảng 883 m. Mặt ngoài kè đá khối, bên trong đắp đất dốc thoai thoải. |
| Bốn cửa | Cửa Nam (cửa chính, có ba vòm), cửa Bắc, cửa Đông, cửa Tây. Các cửa xây vòm đá. |
| Hào thành | Bao quanh thành đá, dẫn nước từ hệ thống sông trong vùng. |
| La Thành | Vòng tường đất bên ngoài, nối với núi và sông tự nhiên, khép một vùng rộng lớn quanh kinh đô. |
| Đàn tế Nam Giao | Dựng năm 1402 ở phía nam, nơi vua tế trời đất. |
Kỹ thuật xếp đá không vữa
Điều làm khách đến Tây Đô ngạc nhiên nhất là các khối đá. Nhiều khối dài vài mét, những khối lớn nhất được ước tính nặng tới hàng chục tấn. Chúng được đẽo vuông vức, xếp khít vào nhau, hàng trên đè lên hàng dưới, không có chất kết dính. Sức nặng của chính khối đá và lớp đất đắp dày phía trong giữ cho tường đứng vững hơn sáu trăm năm.
Vòm cửa cũng làm theo cách ấy: các phiến đá hình múi bưởi ghép lại thành vòm cung, phiến đỉnh khoá chặt cả vòm. Đây là kỹ thuật đòi hỏi tính toán chính xác. Một phiến lệch là cả vòm có thể sụp.
Đá lấy từ đâu, xây bằng cách nào
Đá được cho là khai thác từ các núi đá vôi trong vùng, như khu núi An Tôn gần đó. Cách vận chuyển những khối nặng như vậy đến nay vẫn là chủ đề bàn cãi: có giả thuyết dùng con lăn, đường trượt đất sét, sức người và voi. Chưa có tài liệu đương thời nào mô tả chi tiết, nên mọi lời giải thích đều chỉ là suy luận.
Về tốc độ, sử cũ cho thấy phần chính của thành được dựng rất nhanh trong năm 1397. Nhiều tài liệu phổ thông nói "chỉ trong ba tháng". Con số này nên hiểu thận trọng: có thể chỉ phần cốt yếu được làm xong trong thời gian đó, còn các hạng mục khác tiếp tục về sau.
Toà thành đá và cuộc chiến năm 1407
Năm 1406, nhà Minh lấy cớ "phù Trần diệt Hồ" đưa đại quân sang. Nhà Hồ không đặt trận quyết chiến ở Tây Đô mà dồn lực vào phòng tuyến sông Hồng và thành Đa Bang (vùng Ba Vì, Hà Nội ngày nay). Đầu năm 1407, thành Đa Bang thất thủ. Sau đó phòng tuyến tan rã nhanh, quân Minh tràn xuống. Hồ Quý Ly và các con chạy vào Nam, bị bắt ở vùng Hà Tĩnh giữa năm 1407.
Tây Đô, toà thành tốn bao công sức, gần như không đóng vai trò gì quyết định. Trước đó, khi triều đình bàn chuyện đánh hay hoà, Hồ Nguyên Trừng, con trưởng của Quý Ly, có câu được Toàn thư ghi lại, đại ý: thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo. Câu nói ấy tóm gọn bi kịch của nhà Hồ. Họ có cải cách táo bạo, có súng thần cơ, có thành đá vững chắc, nhưng thiếu sự ủng hộ của số đông sau khi cướp ngôi nhà Trần.
So với các thành cùng thời
Đặt Tây Đô cạnh các thành khác trong sử Việt sẽ thấy rõ cái riêng của nó:
- Cổ Loa là thành đất, nhiều vòng, uốn theo địa hình.
- Thăng Long thời Lý – Trần chủ yếu là tường đất và gỗ, gạch dùng ở các công trình bên trong.
- Tây Đô là thành đá khối quy mô lớn, mặt bằng gần vuông vức theo trục rõ ràng, một kiểu hiếm trong khu vực vào thời ấy.
- Các thành thời Nguyễn như Huế, Hà Nội về sau theo kiểu Vauban, có pháo đài nhô ra, xây gạch.
Hồ sơ UNESCO nhấn mạnh chính điều này: Tây Đô là ví dụ nổi bật về một toà thành đá kiểu kinh đô ở Đông Nam Á cuối thế kỷ 14, phản ánh tư tưởng Nho giáo về trật tự quyền lực và kỹ thuật xây dựng cao.
Khảo cổ học trong lòng thành
Trên mặt đất, bên trong thành đá ngày nay chủ yếu là ruộng và làng. Các cung điện gỗ đã mất hết. Từ đầu những năm 2000, các đợt khai quật do Viện Khảo cổ học Việt Nam cùng địa phương tiến hành đã làm lộ ra:
- Con đường lát đá chạy từ cửa Nam vào trung tâm, thường được gọi là đường Hoàng Nhai.
- Dấu vết nền móng của công trình kiến trúc lớn ở khu trung tâm, được cho là chính điện.
- Ngói, gạch, đồ gốm men thời Trần – Hồ.
- Ở đàn Nam Giao, các lớp nền đàn tế cho thấy cấu trúc nhiều cấp.
Những phát hiện này giúp hình dung một kinh đô thật sự chứ không chỉ là pháo đài, dù thời gian làm kinh đô chỉ khoảng một thập kỷ.
Bài học từ Tây Đô
- Thành vững không cứu được triều đại yếu lòng dân. Đây là bài học hay được nhắc nhất, và có cơ sở từ chính lời Hồ Nguyên Trừng.
- Đặt thành ở hậu phương là tính đường lui. Tây Đô gần núi, xa biển, khó bị tấn công bất ngờ. Nhưng khi tiền tuyến vỡ quá nhanh, đường lui không kịp phát huy.
- Kỹ thuật cao chưa chắc là chiến thuật đúng. Phòng tuyến dài dọc sông Hồng của nhà Hồ là kiểu phòng thủ bị động, trái hẳn với lối "vườn không nhà trống" linh hoạt của nhà Trần trước đó.
Tham quan thành nhà Hồ: nên xem gì
Di tích nằm ở vùng Vĩnh Lộc, cách trung tâm thành phố Thanh Hoá khoảng 40–50 km về phía tây bắc, gần sông Mã. Khách thường kết hợp với các di tích khác trong vùng.
- Cửa Nam: cửa chính với ba vòm đá, đoạn tường đẹp và nguyên vẹn nhất. Nên đứng sát chân tường để thấy kích thước từng khối đá.
- Cửa Bắc, cửa Đông, cửa Tây: mỗi cửa một vẻ; cửa Tây và cửa Đông có những đoạn tường bị sạt, nhìn được cả lớp đất đắp phía trong.
- Hố khai quật khu trung tâm và đường Hoàng Nhai: để hình dung trục chính của kinh đô.
- Nhà trưng bày hiện vật của khu di sản: nơi giới thiệu đồ gốm, gạch ngói tìm thấy khi khai quật.
- Đàn Nam Giao: cách thành đá vài km về phía nam, ở chân núi Đốn Sơn.
Nên đi buổi sáng sớm hoặc chiều muộn: ánh nắng xiên làm nổi rõ mạch ghép của đá. Muốn đọc thêm, nên xem phần Kỷ nhà Trần và Kỷ nhà Hồ trong Đại Việt sử ký toàn thư, rồi đối chiếu với hồ sơ di sản UNESCO về "Citadel of the Ho Dynasty" để thấy cách giới nghiên cứu quốc tế đánh giá toà thành.
Câu hỏi thường gặp
Thành nhà Hồ được xây năm nào?
Thành được xây năm 1397, khi Hồ Quý Ly còn là quyền thần dưới triều Trần. Cuối năm đó vua Trần bị ép dời về đây, và từ năm 1400 thành là kinh đô của nhà Hồ với quốc hiệu Đại Ngu.
Thành nhà Hồ ở đâu?
Thành nằm ở vùng Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá, cách trung tâm thành phố Thanh Hoá khoảng 40–50 km về phía tây bắc, gần sông Mã.
Thành nhà Hồ được UNESCO công nhận khi nào?
Năm 2011, UNESCO công nhận Thành nhà Hồ là di sản văn hoá thế giới. Đây là một trong những toà thành đá kiểu kinh đô hiếm hoi còn lại ở Đông Nam Á.
Vì sao thành nhà Hồ không cần vữa vẫn đứng vững?
Các khối đá được đẽo vuông, xếp khít, hàng trên đè chặt hàng dưới. Phía trong là lớp đất đắp dày làm chỗ tựa. Sức nặng của đá và đất giữ cho tường ổn định, còn vòm cửa thì được khoá bằng phiến đá đỉnh.
Thành nhà Hồ có giúp nhà Hồ chống quân Minh không?
Hầu như không. Nhà Hồ dồn lực vào phòng tuyến sông Hồng và thành Đa Bang; khi Đa Bang thất thủ đầu năm 1407, phòng tuyến tan rã và triều Hồ sụp đổ ngay trong năm đó. Tây Đô không trở thành nơi quyết chiến.