36 kế (Tam thập lục kế) là một tập mưu kế gồm 36 thành ngữ bốn chữ, chia sáu nhóm, mỗi nhóm sáu kế. Sách không rõ tác giả, thường được cho là hình thành cuối đời Minh – đầu đời Thanh, và chỉ được in phổ biến từ năm 1941. Nhiều ví dụ quen thuộc gắn với từng kế lấy từ tiểu thuyết Tam Quốc diễn nghĩa chứ không phải sử, nên cần tách bạch khi đọc.
Nguồn gốc: câu nói cổ, cuốn sách muộn
Cụm "36 kế" có từ rất sớm. Nam Tề thư, truyện Vương Kính Tắc, ghi câu "Đàn công tam thập lục sách, tẩu thị thượng kế" – trong 36 kế của ông Đàn, chạy là kế hay nhất. Ông Đàn ở đây là Đàn Đạo Tế, danh tướng đời Lưu Tống, nổi tiếng biết rút quân bảo toàn lực lượng. Lúc đó "36" chỉ là con số ước lệ cho "rất nhiều mưu".
Còn cuốn sách 36 kế có đủ tên từng kế thì xuất hiện muộn hơn nhiều. Một bản chép tay được phát hiện ở Thiểm Tây và in ở Thành Đô năm 1941. Người biên soạn đã lấy câu nói cổ kia làm khung, rồi gom các thành ngữ, điển tích thành 36 mục. Mỗi kế có một đoạn giải thích ngắn, thường dẫn ý từ quẻ trong Kinh Dịch, và một phần "án" nêu ví dụ.
Vì thế, 36 kế không phải binh thư cổ cùng hàng với Tôn Tử. Nó là bộ tổng kết dân gian, dễ nhớ, phổ biến nhờ tính gọn.
Sáu nhóm kế
| Nhóm | Tên | Dùng khi |
|---|---|---|
| 1–6 | Thắng chiến kế | Mình đang ở thế mạnh, muốn thắng gọn |
| 7–12 | Địch chiến kế | Hai bên ngang nhau, cần tạo khác biệt |
| 13–18 | Công chiến kế | Tấn công, phá thế địch |
| 19–24 | Hỗn chiến kế | Tình thế rối, nhiều bên |
| 25–30 | Tịnh chiến kế | Đối phó với cả đồng minh, giành quyền chủ động |
| 31–36 | Bại chiến kế | Mình đang yếu, phải xoay xở |
Thắng chiến kế (1–6)
- Man thiên quá hải (giấu trời vượt biển): lặp đi lặp lại một việc đến khi đối phương quen mắt, rồi giấu ý thật bên trong. Sách dẫn chuyện tướng nhà Tuỳ Hạ Nhược Bật nhiều lần đổi quân, tập trận ven sông, khiến nhà Trần phương Nam lơ là rồi vượt Trường Giang năm 589.
- Vây Nguỵ cứu Triệu: không đến thẳng chỗ bạn bị vây, mà đánh vào nơi địch phải cứu. Năm 353 TCN, Tôn Tẫn khuyên Điền Kỵ đánh kinh đô Nguỵ; Bàng Quyên bỏ vây Hàm Đan quay về và bị chặn đánh ở Quế Lăng. Chép trong Sử ký.
- Tá đao sát nhân (mượn dao giết người): để bên thứ ba làm việc hại đối thủ. Theo Hậu Hán thư, Tào Tháo không ưa Nễ Hành nhưng không tự giết, mà gửi sang Lưu Biểu; cuối cùng Nễ Hành chết trong tay Hoàng Tổ.
- Dĩ dật đãi lao (lấy nhàn chờ mỏi): giữ sức, để địch hao mòn. Năm 222, Lục Tốn cố thủ nhiều tháng trước quân Lưu Bị, đợi quân Thục mỏi mệt mới dùng lửa phá ở Di Lăng.
- Sấn hoả đả kiếp (thừa cháy hôi của): đánh khi đối phương gặp nạn. Câu Tiễn đánh Ngô đúng lúc Phù Sai đem quân lên phía bắc dự hội chư hầu ở Hoàng Trì (482 TCN).
- Thanh đông kích tây (dương đông kích tây): làm như đánh hướng này, thực ra đánh hướng khác. Năm 205 TCN, Hàn Tín bày thuyền như sắp vượt sông ở Lâm Tấn, rồi cho quân qua bằng phao gỗ ở Hạ Dương, bắt sống vua Nguỵ.
Địch chiến kế (7–12)
- Vô trung sinh hữu (không mà hoá có): giả trước, thật sau. Sử đời Đường chép Trương Tuần giữ thành Ung Khâu, ban đêm thả người rơm xuống thành; quân vây quen dần, đến khi thả người thật thì không phòng bị.
- Ám độ Trần Thương (lén vượt Trần Thương): đánh bằng đường không ai ngờ. Năm 206 TCN, Lưu Bang từ Hán Trung theo đường Trần Thương ra đánh Tam Tần. Cụm "minh tu sạn đạo" (giả sửa đường sạn) là thêm thắt của văn chương đời sau; Sử ký chỉ chép việc đốt sạn đạo khi vào Hán Trung.
- Cách ngạn quan hoả (bên kia bờ xem lửa): khi địch nội loạn, đừng ép, ép thì chúng đoàn kết lại. Sau Quan Độ, Tào Tháo không đánh gấp anh em Viên Đàm, Viên Thượng; họ quay sang đánh nhau, về sau Công Tôn Khang chém Viên Thượng gửi đầu cho Tào.
- Tiếu lý tàng đao (trong cười giấu dao): bề ngoài thân thiện, bên trong hại người. Sử đời Đường tả quan Lý Nghĩa Phủ "trong cười có dao".
- Lý đại đào cương (mận chết thay đào): chịu mất cái nhỏ để giữ cái lớn. Ví dụ hay dẫn là Tôn Tẫn bày cho Điền Kỵ đua ngựa: ngựa kém đấu ngựa giỏi nhất của vua, thua một ván, thắng hai ván.
- Thuận thủ khiên dương (tiện tay dắt dê): nhặt lợi nhỏ khi đối phương sơ hở, miễn không bỏ việc chính.
Công chiến kế (13–18)
- Đả thảo kinh xà (đánh cỏ động rắn): thăm dò để địch tự lộ. Nghĩa đời thường lại ngược: làm ồn để kẻ xấu cảnh giác.
- Tá thi hoàn hồn (mượn xác hoàn hồn): dựa vào danh nghĩa cũ để tập hợp người. Năm 208 TCN, Hạng Lương lập cháu vua Sở cũ làm Sở Hoài Vương. Ở ta, năm 1426 Lê Lợi lập Trần Cảo làm vua để lấy danh nghĩa họ Trần, theo Đại Việt sử ký toàn thư.
- Điệu hổ ly sơn (dụ hổ khỏi núi): kéo địch rời chỗ hiểm. Chú dẫn trong Tam quốc chí chép Tôn Sách xui Lưu Huân đi đánh nơi khác rồi đánh chiếm căn cứ Hoãn Thành.
- Dục cầm cố túng (muốn bắt phải thả): thả để thu phục lòng người. Chuyện Gia Cát Lượng bảy lần bắt bảy lần thả Mạnh Hoạch không có trong chính văn Tam quốc chí, chỉ có trong chú của Bùi Tùng Chi dẫn sách khác; độ tin cậy còn bàn.
- Phao chuyên dẫn ngọc (ném gạch nhử ngọc): thả mồi nhỏ để câu lợi lớn.
- Cầm tặc cầm vương (bắt giặc bắt vua trước): đánh vào đầu não. Lấy từ thơ Đỗ Phủ: "Xạ nhân tiên xạ mã, cầm tặc tiên cầm vương" – bắn người trước bắn ngựa, bắt giặc trước bắt chúa.
Hỗn chiến kế (19–24)
- Phủ để trừu tân (rút củi đáy nồi): không đỡ mũi nhọn mà cắt nguồn sức mạnh. Năm 200, Tào Tháo đốt kho lương Ô Sào của Viên Thiệu ở Quan Độ, quân Viên tan.
- Hỗn thuỷ mạc ngư (quấy nước bắt cá): làm rối rồi kiếm lợi – giống câu "đục nước béo cò".
- Kim thiền thoát xác (ve sầu lột xác): để lại vỏ ngoài (cờ, trại) mà rút quân chính. Sách dẫn giai thoại đời Tống treo dê cho chân đạp trống, giữ tiếng trống doanh trại suốt đêm khi quân đã đi.
- Quan môn tróc tặc (đóng cửa bắt giặc): bao vây, cắt đường lui. Năm 260 TCN ở Trường Bình, Bạch Khởi vây quân Triệu hơn bốn mươi ngày; Sử ký nói hơn 40 vạn quân Triệu bị giết, con số mà nhiều nhà nghiên cứu cho là phóng đại.
- Viễn giao cận công (giao xa đánh gần): Phạm Thư hiến cho Tần Chiêu Tương vương – kết thân nước xa, đánh nước gần, chiếm được tấc đất nào giữ tấc đất ấy.
- Giả đạo phạt Quắc (mượn đường đánh Quắc): nước Tấn mượn đường nước Ngu đánh Quắc, đánh xong quay về diệt luôn Ngu (655 TCN). Lời can của Cung Chi Kỳ trong Tả truyện sinh ra thành ngữ "môi hở răng lạnh".
Tịnh chiến kế (25–30)
- Thâu lương hoán trụ (trộm xà thay cột): thay ruột, giữ vỏ. Năm 210 TCN, Triệu Cao và Lý Tư sửa di chiếu, đưa Hồ Hợi lên ngôi thay Phù Tô.
- Chỉ tang mạ hoè (chỉ dâu mắng hoè): răn một người để cả đám phải sợ. Chuyện Tôn Vũ chém hai sủng cơ khi luyện cung nữ là ví dụ kinh điển.
- Giả si bất điên (giả ngây không giả điên): giấu tài, chờ thời. Tư Mã Ý giả bệnh nặng trước sứ giả của Tào Sảng, năm sau (249) làm chính biến nắm quyền.
- Thượng ốc trừu thê (lên lầu rút thang): dụ vào rồi cắt đường lui. Tên kế gợi chuyện thật trong Tam quốc chí: Lưu Kỳ mời Gia Cát Lượng lên lầu, rút thang để hỏi kế giữ mạng.
- Thụ thượng khai hoa (cây nở hoa giả): khoác thế lớn hơn thực lực. Cảnh Trương Phi buộc cành cây đuôi ngựa ở Trường Bản là của tiểu thuyết; sử chỉ chép ông cùng hai mươi kỵ cắt cầu, quát chặn quân Tào.
- Phản khách vi chủ (khách hoá chủ): từng bước lấy quyền. Lưu Bị vào Ích Châu theo lời mời của Lưu Chương, rồi chiếm luôn đất ấy (211–214).
Bại chiến kế (31–36)
- Mỹ nhân kế: dùng sắc đẹp làm mềm ý chí đối phương. Chuyện Tây Thi được Việt dâng cho Ngô không có trong Sử ký; nó đến từ các sách đời Đông Hán như Ngô Việt Xuân Thu.
- Không thành kế (thành bỏ trống): mở cửa thành để đối phương nghi có phục. Cảnh Gia Cát Lượng gảy đàn trước Tư Mã Ý là hư cấu – chính Bùi Tùng Chi đã bác vì lúc ấy Tư Mã Ý ở Kinh Châu. Bản có trong sử là Triệu Vân ở Hán Thuỷ: mở cửa doanh, im cờ trống, quân Tào nghi có phục mà lui.
- Phản gián kế: dùng gián điệp địch, hoặc ly gián tướng địch. Theo Sử ký, Điền Đơn tung tin khiến vua Yên thay danh tướng Nhạc Nghị bằng Kỵ Kiếp, rồi phá quân Yên. Cảnh Tưởng Cán trộm thư ở Xích Bích là tiểu thuyết.
- Khổ nhục kế: tự làm hại mình để được tin. Cảnh Hoàng Cái chịu đòn là tiểu thuyết; sử chỉ chép ông gửi thư trá hàng.
- Liên hoàn kế: nhiều kế nối nhau, hoặc làm cho địch tự trói mình. Bàng Thống dâng kế xích thuyền là hư cấu; Tam quốc chí chỉ ghi thuyền Tào "đầu đuôi nối nhau" và Hoàng Cái đề nghị đốt.
- Tẩu vi thượng (chạy là thượng sách): khi thua chắc, rút để giữ lực, chờ ngày khác.
Góc nhìn hôm nay: đọc 36 kế cho tỉnh táo
- Tách sử với tiểu thuyết. Ít nhất năm kế nổi tiếng nhất (không thành, khổ nhục, liên hoàn, phản gián, dục cầm cố túng) gắn với cảnh Tam Quốc diễn nghĩa hư cấu hoặc chưa chắc. Muốn biết thật, đọc Tam quốc chí của Trần Thọ kèm chú Bùi Tùng Chi.
- Đây là mưu, không phải chiến lược. 36 kế dạy cách lừa trong từng tình huống. Nó không trả lời câu hỏi lớn hơn – có nên đánh không, đánh để được gì – là phần Tôn Tử đặt lên đầu.
- Sử Việt không dùng tên 36 kế, nhưng nhiều việc có cùng tinh thần: Lê Lợi lập Trần Cảo, hay quân Trần đánh vào đoàn thuyền lương của quân Nguyên năm 1288 – rút củi đáy nồi đúng nghĩa.
- Đọc thêm: Sử ký (các liệt truyện Tôn Tẫn, Hàn Tín, Điền Đơn, Phạm Thư), Tả truyện và Tam quốc chí – ba nguồn cung cấp phần lớn ví dụ thật.
Câu hỏi thường gặp
36 kế do ai viết?
Không rõ tác giả. Cụm "36 kế" có từ thời Nam Bắc triều, gắn với danh tướng Đàn Đạo Tế, nhưng cuốn sách đủ 36 tên kế được cho là biên soạn cuối Minh – đầu Thanh và in phổ biến từ năm 1941.
36 kế có phải của Tôn Tử không?
Không. Binh pháp Tôn Tử là binh thư 13 thiên thời Xuân Thu – Chiến Quốc, bàn chiến lược và nguyên tắc. 36 kế ra đời muộn hơn rất nhiều và là tập mưu mẹo tình huống, dù có mượn một số ý của Tôn Tử.
"Tẩu vi thượng sách" nghĩa là gì?
Nghĩa là khi thế đã thua, rút lui là lựa chọn tốt nhất để bảo toàn lực lượng. Câu gốc trong Nam Tề thư khen Đàn Đạo Tế biết chạy đúng lúc, không phải chê ông hèn nhát.
Không thành kế của Gia Cát Lượng có thật không?
Không có trong chính sử. Chuyện này được Bùi Tùng Chi dẫn từ một nguồn khác rồi chính ông bác bỏ, vì khi đó Tư Mã Ý không có mặt ở mặt trận. Tam Quốc diễn nghĩa đã dựng lại thành cảnh nổi tiếng.
Kế nào trong 36 kế hay được dùng nhất?
Những kế có ví dụ thật nhiều nhất trong sử là vây Nguỵ cứu Triệu, rút củi đáy nồi, dương đông kích tây và viễn giao cận công. Chúng đều xoay quanh một ý chung: không đánh vào chỗ mạnh, mà đánh vào chỗ địch buộc phải phản ứng.