Thành Đại La là toà thành trị sở của chính quyền đô hộ nhà Đường ở vùng Hà Nội ngày nay, được Cao Biền cho đắp lớn vào khoảng năm 866. Đây chính là thành mà Lý Thái Tổ chọn làm kinh đô năm 1010 rồi đổi tên thành Thăng Long. Hiểu Đại La là hiểu vì sao Hà Nội nằm ở đúng chỗ của nó.
Trước Đại La: Tống Bình và những lần đắp thành
Trong thời Bắc thuộc, trung tâm cai trị của vùng đồng bằng sông Hồng dịch chuyển nhiều lần: từ Luy Lâu (Bắc Ninh) sang Long Biên, rồi sang Tống Bình. Năm 679, nhà Đường đặt An Nam đô hộ phủ, trị sở ở Tống Bình, vùng nội thành Hà Nội ngày nay.
Thế kỷ 8–9 là thời loạn. Người bản xứ nổi dậy nhiều lần, như Mai Thúc Loan đầu thế kỷ 8, Phùng Hưng cuối thế kỷ 8. Từ ngoài biển, các toán quân từ phương Nam (sử gọi là Côn Lôn, Đồ Bà) tấn công. Mỗi lần như vậy, quan đô hộ lại đắp thêm, sửa thêm thành. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 767 Trương Bá Nghi đắp La thành; về sau nhiều viên đô hộ khác tiếp tục bồi đắp. Chữ "La thành" nghĩa là vòng thành bao bên ngoài.
Nam Chiếu và cuộc chiếm lại năm 866
Năm 863, quân Nam Chiếu (một vương quốc ở vùng Vân Nam ngày nay) liên kết với một số thủ lĩnh địa phương, đánh chiếm phủ thành An Nam. Nhà Đường mất quyền kiểm soát vùng này vài năm. Năm 865–866, Cao Biền được cử sang, đánh bại quân Nam Chiếu và lấy lại phủ thành.
Sau chiến thắng, nhà Đường nâng An Nam lên thành Tĩnh Hải quân, Cao Biền làm Tiết độ sứ. Ông cho đắp lại thành với quy mô lớn, gọi là thành Đại La. Từ đó, Đại La là tên gọi phổ biến của trung tâm cai trị này.
Thành Đại La lớn đến đâu
Sử cũ, tiêu biểu là Đại Việt sử ký toàn thư (phần Ngoại kỷ), chép lại các số đo của thành Đại La thời Cao Biền. Đại ý:
| Hạng mục | Số đo theo sử cũ |
|---|---|
| Chu vi thành | khoảng 1.982 trượng |
| Chiều cao | khoảng 2 trượng 6 thước |
| Chân thành | rộng khoảng 2 trượng 5 thước |
| Trên thành | có tường nữ (tường chắn thấp), vọng lâu, ủng môn (cổng có tường bao ngoài), cống thoát nước |
| Bên ngoài | đê bao quanh thành |
| Bên trong | nhà cửa được chép là tới hàng chục vạn gian |
Cần đọc các con số này thận trọng. Đơn vị trượng, thước mỗi thời một khác; các bản sử có chỗ chép lệch nhau; và con số "hàng chục vạn gian nhà" nhiều khả năng là phóng đại. Nếu quy đổi theo thước đời Đường (khoảng 30 cm), chu vi thành vào khoảng 6 km, độ cao khoảng 8 m. Đó là ước lượng, không phải số đo khảo cổ.
Điều đáng chú ý là cấu trúc: thành đất có tường nữ, vọng lâu, ủng môn, cống nước và đê bao. Đây là một thành phòng thủ hoàn chỉnh theo kỹ thuật Trung Hoa thời Đường, đặt giữa vùng đồng bằng ngập nước. Đê bao ngoài vừa chống lũ, vừa là tuyến phòng thủ thứ hai.
Cao Biền trong sử và trong truyền thuyết
Cao Biền là một tướng có thật của nhà Đường, về sau còn đóng vai trò trong cuộc chiến chống khởi nghĩa Hoàng Sào ở Trung Hoa. Ở Việt Nam, sử ghi ông đắp thành, mở đường, khơi kênh để thuyền đi lại dễ dàng.
Trong dân gian thì khác. Các sách như Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái kể Cao Biền giỏi phong thuỷ, đi khắp nơi yểm long mạch để nước Nam không sinh được người tài. Có chuyện ông định trấn yểm thần sông Tô Lịch nhưng thất bại, có chuyện thần Long Đỗ hiện lên khiến ông sợ hãi. Đây là truyền thuyết, phản ánh tâm lý của người bị đô hộ muốn khẳng định đất mình có thần linh che chở, không phải sự kiện có thể kiểm chứng.
Lý Thái Tổ, trong Chiếu dời đô, gọi Đại La là "kinh đô cũ của Cao Vương", tức Cao Biền, và khen nơi này "ở vào nơi trung tâm trời đất, được thế rồng cuộn hổ ngồi". Một ông vua Việt ca ngợi thành do quan đô hộ phương Bắc đắp, nhưng là để lấy lại nó làm của mình.
Đại La trong thời tự chủ
Từ cuối thế kỷ 9, nhà Đường suy yếu. Đại La trở thành nơi các thế lực tranh nhau:
- 905–906: Khúc Thừa Dụ, hào trưởng đất Hồng Châu, vào Đại La, tự xưng Tiết độ sứ. Đây được coi là bước đầu của thời tự chủ.
- 930: nhà Nam Hán đánh chiếm, bắt Khúc Thừa Mỹ.
- 931: Dương Đình Nghệ từ Ái Châu (Thanh Hoá) kéo quân ra, đánh chiếm lại thành Đại La.
- 937–938: Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ, chiếm Đại La rồi cầu viện Nam Hán. Ngô Quyền giết Kiều Công Tiễn, sau đó đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng.
- 939: Ngô Quyền xưng vương nhưng đóng đô ở Cổ Loa, không ở Đại La.
Lựa chọn của Ngô Quyền rất đáng suy nghĩ. Đại La là thành lớn nhất, nhưng gắn với chính quyền đô hộ. Cổ Loa gắn với An Dương Vương, với thời trước Bắc thuộc. Rồi nhà Đinh, Tiền Lê đóng đô ở Hoa Lư, nơi núi non hiểm trở dễ giữ. Phải đến năm 1010, khi đất nước đã đủ vững, Lý Thái Tổ mới quay về Đại La, nơi thuận cho việc cai trị và giao thương chứ không chỉ để phòng thủ.
Đại La và Thăng Long khác nhau thế nào
Thăng Long không phải là Đại La đổi tên. Nhà Lý xây mới cung điện, mở bốn cửa, dựng các vòng Hoàng thành và Cấm thành trên nền khu trung tâm cũ, còn vòng ngoài thì tận dụng và đắp thêm. Vì vậy việc xác định chính xác đường đi của tường thành Đại La đến nay vẫn là vấn đề nghiên cứu, chưa có lời đáp dứt khoát.
Khảo cổ học ở khu 18 Hoàng Diệu giúp nhiều: dưới lớp kiến trúc thời Lý là lớp kiến trúc thời Đại La, có dấu tích nền móng, hệ thống thoát nước, và gạch in chữ, trong đó có loại gạch in chữ "Giang Tây quân", được hiểu là gạch do một đơn vị quân gốc Giang Tây làm ra. Như vậy, khu trung tâm thời Đại La và khu Cấm thành thời Lý chồng lên nhau ít nhất ở phần này.
Dấu vết Đại La ở Hà Nội hôm nay
Không còn đoạn tường nào mang danh "thành Đại La" đứng nguyên. Nhưng có nhiều chỗ để lần theo:
- Khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu: nơi duy nhất nhìn tận mắt được lớp kiến trúc thời Đại La dưới lòng đất.
- Đường La Thành: chạy theo một phần vòng thành đất bao ngoài của kinh đô xưa. Tên đường giữ lại chữ "La thành", dù vòng thành này đã được các triều Lý, Trần, Lê đắp lại nhiều lần.
- Đền Bạch Mã (phố Hàng Buồm): thờ thần Long Đỗ, vị thần gắn với cả truyền thuyết Cao Biền lẫn truyền thuyết Lý Thái Tổ xây thành Thăng Long.
- Sông Tô Lịch: con sông từng là tuyến nước quan trọng của thành, nay chỉ còn một phần.
Muốn đọc tiếp, nên xem Đại Việt sử ký toàn thư (Ngoại kỷ, phần thuộc Đường), An Nam chí lược của Lê Tắc, và Chiếu dời đô. Đọc Chiếu dời đô sau khi biết lịch sử Đại La sẽ thấy câu "kinh đô cũ của Cao Vương" không hề tình cờ.
Bài học về phòng thủ
Đại La cho thấy một điều ít được nói: toà thành mạnh nhất không phải lúc nào cũng là kinh đô tốt nhất. Đại La đổi chủ nhiều lần trong chưa đầy một thế kỷ, mỗi lần là do sức mạnh của quân đội bên ngoài, không phải do tường yếu. Khi một triều đại đủ mạnh như nhà Lý, họ chọn Đại La vì lý do khác: đồng bằng rộng, đường sông thông, dễ cai quản cả nước. Thành để giữ đất; kinh đô để trị nước. Hai việc không hoàn toàn trùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Thành Đại La do ai xây?
Thành Đại La gắn với tên Cao Biền, Tiết độ sứ Tĩnh Hải quân của nhà Đường, người cho đắp lớn thành vào khoảng năm 866. Trước đó các quan đô hộ như Trương Bá Nghi (767) đã đắp La thành ở cùng khu vực.
Thành Đại La ở đâu?
Thành nằm ở vùng nội thành Hà Nội ngày nay. Khảo cổ học ở khu 18 Hoàng Diệu đã tìm thấy lớp kiến trúc thời Đại La nằm dưới lớp thời Lý. Đường đi chính xác của tường thành Đại La vẫn đang được nghiên cứu.
"Cao Vương" trong Chiếu dời đô là ai?
Cao Vương là Cao Biền, người đắp thành Đại La. Lý Thái Tổ gọi Đại La là "kinh đô cũ của Cao Vương" trong Chiếu dời đô năm 1010.
Đại La và Thăng Long có phải là một?
Không hoàn toàn. Thăng Long được xây trên nền Đại La, nhưng nhà Lý dựng cung điện, cửa thành và các vòng thành mới. Đại La là trị sở thời thuộc Đường, Thăng Long là kinh đô của Đại Việt.
Cao Biền yểm bùa có thật không?
Không có bằng chứng lịch sử. Chuyện Cao Biền yểm long mạch, bị thần Tô Lịch và thần Long Đỗ ngăn trở là truyền thuyết trong Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái, phản ánh tâm lý dân gian thời bị đô hộ.