Chiến TướngWiki
Tìm
Tướng lĩnh Tam Quốc

Tam Quốc chí khác Tam Quốc diễn nghĩa thế nào: sử Trần Thọ và tiểu thuyết

Tam Quốc chí là sử Trần Thọ viết cuối thế kỷ 3, coi Nguỵ là chính thống. Tam Quốc diễn nghĩa là tiểu thuyết La Quán Trung, bảy phần thực ba phần hư, đề cao Thục Hán.

Tam Quốc chí khác Tam Quốc diễn nghĩa thế nào: sử Trần Thọ và tiểu thuyết

Tam Quốc chí là bộ sử do Trần Thọ viết vào cuối thế kỷ 3, ghi chép thời Nguỵ – Thục – Ngô bằng văn ngắn gọn, dè dặt. Tam Quốc diễn nghĩa là tiểu thuyết chương hồi của La Quán Trung, ra đời khoảng một nghìn năm sau, dựa trên sử nhưng thêm thắt, sắp xếp lại theo hướng đề cao Lưu Bị và hạ thấp Tào Tháo. Ở Việt Nam, nhiều người gọi tắt cả hai là "Tam Quốc chí", nên chuyện "đọc Tam Quốc" thường thực ra là đọc tiểu thuyết.

Hai cuốn sách trong một bảng

Tam Quốc chíTam Quốc diễn nghĩa
Thể loạiSử truyện (chính sử)Tiểu thuyết lịch sử chương hồi
Tác giảTrần Thọ (233 – 297), quan nhà Tấn, người Thục cũLa Quán Trung, sống cuối Nguyên đầu Minh (thế kỷ 14)
Thời điểmHoàn thành sau năm 280, khi nhà Tấn diệt NgôBản in sớm nhất còn lại là bản niên hiệu Gia Tĩnh (1522)
Cấu trúc65 quyển: Nguỵ thư 30, Thục thư 15, Ngô thư 20Bản phổ biến hôm nay có 120 hồi, do cha con Mao Luân, Mao Tôn Cương chỉnh lý đầu đời Thanh
Ngôn ngữVăn ngôn cô đọngNửa văn nửa bạch thoại, dễ đọc, nhiều thơ xen
Bên được coi là chính thốngNguỵThục Hán
Mục đíchGhi lại sự việc, bình xét nhân vậtKể chuyện, giáo huấn trung nghĩa, giải trí

Tam Quốc chí: bộ sử ngắn và lớp chú dày

Trần Thọ từng làm quan ở Thục, sau khi Thục mất thì làm quan nhà Tấn. Ông viết khi những người trong cuộc vừa mất chưa lâu, có trong tay các bộ sử nước Nguỵ, nước Ngô đã có sẵn, và ghi chép của chính nước Thục. Điểm mạnh của ông là thận trọng: chuyện gì không chắc thì bỏ. Điểm yếu là quá gọn, nhiều nhân vật chỉ có vài dòng.

Tên gọi "chí" dễ gây hiểu lầm. Trong sử Trung Hoa, "chí" thường là phần chuyên khảo về lễ nhạc, địa lý, quan chế. Nhưng Tam Quốc chí lại không có phần chí nào, cũng không có bảng biểu; chỉ có bản kỷ và liệt truyện.

Khoảng 130 năm sau, năm 429, Bùi Tùng Chi theo lệnh vua Tống Văn Đế soạn chú cho Tam Quốc chí. Ông gom hơn hai trăm sách khác, phần nhiều nay đã thất truyền, chép những đoạn Trần Thọ bỏ qua, ghi các bản khác nhau, và thường thêm lời nhận xét của riêng mình về chỗ nào đáng tin, chỗ nào không. Lớp chú này dài xấp xỉ chính văn. Rất nhiều tích quen thuộc như Lưu Bị ba lần thăm lều cỏ được chép trong chính văn, nhưng những chuyện như Triệu Vân mở cửa doanh trống, Tào Tháo cắt tóc thay đầu, Gia Cát Lượng bảy lần bắt Mạnh Hoạch lại đến từ phần chú. Khi ai đó nói "Tam Quốc chí có ghi", nên hỏi tiếp: chính văn hay chú?

Tam Quốc diễn nghĩa: mười thế kỷ kể chuyện

Tiểu thuyết không mọc lên một lúc. Từ đời Đường đã có thơ nhắc chuyện trẻ con chế giễu Trương Phi râu rậm, Đặng Ngải nói lắp. Đời Tống, nghề kể chuyện ở chợ có hẳn một chuyên mục "thuyết Tam phân", và Tô Thức ghi lại rằng trẻ con nghe kể đến đoạn Lưu Bị thua thì khóc, Tào Tháo thua thì reo. Đời Nguyên có Tam Quốc chí bình thoại in khắc, văn thô, nhiều chuyện hoang đường, cùng hàng chục vở tạp kịch về các nhân vật Tam Quốc.

La Quán Trung lấy nguồn dân gian ấy, đối chiếu lại với Tam Quốc chí và chú của Bùi Tùng Chi, gọt bỏ phần quá hoang đường, rồi viết thành Tam Quốc chí thông tục diễn nghĩa. Đầu đời Thanh, Mao Luân và Mao Tôn Cương sửa lời văn, cắt gọt, thêm lời bình, tăng thêm màu "tôn Lưu biếm Tào". Bản 120 hồi của họ là bản mà gần như mọi bản dịch, phim ảnh sau này dựa vào.

Nhà sử học đời Thanh Chương Học Thành có nhận xét nổi tiếng: tiểu thuyết "bảy phần sự thật, ba phần hư cấu", và chính vì thế mà người đọc dễ lẫn lộn. Nói "ba phần" là con số ước chừng, nhưng cái nhìn thì chính xác: chỗ khó không phải là những chuyện bịa trắng trợn, mà là những chuyện có thật bị sửa đi một chút.

Ba cách tiểu thuyết biến đổi sử

Chuyển công trạng từ người này sang người khác

Đây là thủ pháp phổ biến nhất. Trận phục kích ở Bác Vọng của Lưu Bị thành của Gia Cát Lượng. Việc trói và đánh hai trăm trượng viên đốc bưu hống hách vốn do chính Lưu Bị làm, chép ngay trong chính văn truyện Tiên chủ, trong tiểu thuyết thành của Trương Phi, để giữ cho Lưu Bị hình ảnh nhân hậu. Hoa Hùng bị quân Tôn Kiên chém, trong truyện thành của Quan Vũ.

Thêm cảnh để làm nổi tính cách

Lời thề vườn đào không có, sử chỉ nói ba người "ngủ cùng giường, ân tình như anh em". Cảnh Tào Tháo nấu rượu luận anh hùng thì có gốc thật: Tào nói với Lưu Bị anh hùng thiên hạ chỉ có ông và Tào, Lưu Bị đang ăn đánh rơi đũa. Chi tiết tiếng sấm làm cớ che giấu lấy từ Hoa Dương quốc chí. Tiểu thuyết thêm bình rượu mơ xanh và đoạn đối thoại dài.

Đảo ngược thứ tự hoặc ý nghĩa

Mã Đằng bị giết sau khi Mã Siêu nổi dậy, tiểu thuyết đảo thành giết trước để Mã Siêu có cớ báo thù. Cuộc gặp "một đao đến hội" vốn là Lỗ Túc trách Quan Vũ, tiểu thuyết đảo thành Quan Vũ áp đảo Lỗ Túc. Cảnh Lưu Bị cưỡi ngựa Đích Lư nhảy qua suối Đàn Khê thì đến từ Thế ngữ, và chính Bùi Tùng Chi đã ghi rằng đó là lời đồn ngoài đời, không phải sự thật.

Cuộc tranh luận về chính thống

Trần Thọ dành chữ "kỷ" (bản kỷ của vua) cho các vua Nguỵ, còn vua Thục, vua Ngô chỉ là "truyện". Ông là quan nhà Tấn, mà nhà Tấn nhận ngôi từ Nguỵ, nên coi Nguỵ là chính thống là điều tất yếu.

Chưa đầy một thế kỷ sau, Tập Tạc Xỉ đời Đông Tấn viết Hán Tấn xuân thu, coi Thục Hán của dòng họ Lưu mới là chính thống, vì lúc ấy nhà Tấn đã mất phương bắc, chỉ còn ở phía nam, có hoàn cảnh giống Thục. Cuộc tranh luận kéo dài nhiều thế kỷ: Tư Mã Quang trong Tư trị thông giám dùng niên hiệu Nguỵ để ghi năm; Chu Hi đời Nam Tống lại chủ trương Thục là chính thống. Tiểu thuyết đi theo dòng Chu Hi và dòng kể chuyện dân gian.

Một chi tiết nhỏ: nước của Lưu Bị tự gọi là "Hán", coi mình là nối dòng nhà Hán. Chữ "Thục" là cách người Nguỵ, người Ngô và Trần Thọ gọi theo tên vùng đất. "Thục Hán" là cách gọi đời sau để phân biệt với nhà Hán trước đó.

Nhân vật hư cấu hay hay bị tưởng là thật

  • Điêu Thuyền: phát triển từ một tỳ nữ vô danh của Đổng Trác.
  • Châu Thương: người cầm đao theo Quan Vũ, thường đứng trong miếu Quan Công. Không có trong sử.
  • Hạ Hầu Ân, Hạ Hầu Kiệt: hai tướng Tào trong trận Trường Bản. Không có trong sử.
  • Quan Sách: con trai thứ ba của Quan Vũ trong tiểu thuyết, theo Gia Cát Lượng nam chinh. Sử chỉ ghi Quan Bình và Quan Hưng.
  • Kiều quốc lão: tiểu thuyết đồng nhất cha của Đại Kiều, Tiểu Kiều với đại thần Kiều Huyền; sử chỉ gọi là "Kiều công", và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là hai người khác nhau.

Góc nhìn hôm nay: đọc sao cho đúng

Không cần phải chọn một trong hai. Cách đọc thú vị nhất là đọc song song: đọc một hồi tiểu thuyết, rồi mở truyện của nhân vật chính trong Tam Quốc chí để xem phần nào có, phần nào không. Vài gợi ý:

  1. Đọc bản dịch tiểu thuyết quen thuộc của Phan Kế Bính, Bùi Kỷ hiệu đính, để nắm cốt truyện.
  2. Đọc Tam Quốc chí theo nhân vật mình thích, đừng đọc từ đầu đến cuối. Thục thư ngắn nhất, dễ bắt đầu nhất.
  3. Khi gặp một tích lạ, tìm xem nó thuộc chính văn hay chú của Bùi Tùng Chi, và Bùi Tùng Chi có bình gì không.
  4. Đọc thêm phần sử của bên "phản diện": truyện Tào Tháo trong Nguỵ thư, truyện Lã Mông, Lỗ Túc trong Ngô thư.

Người Trung Hoa có câu "trẻ chớ đọc Thuỷ Hử, già chớ đọc Tam Quốc", ý rằng người già đọc Tam Quốc dễ học thêm mưu mẹo. Điều đáng học hơn có lẽ là thói quen kiểm chứng: một câu chuyện hay chưa chắc là chuyện thật, và một chuyện thật thường phức tạp hơn bất cứ cuốn tiểu thuyết nào.

Câu hỏi thường gặp

Tam Quốc chí và Tam Quốc diễn nghĩa khác nhau thế nào?

Tam Quốc chí là bộ sử do Trần Thọ viết cuối thế kỷ 3, ghi chép thận trọng và coi Nguỵ là chính thống. Tam Quốc diễn nghĩa là tiểu thuyết của La Quán Trung thế kỷ 14, dựa trên sử nhưng thêm nhiều chi tiết hư cấu và đề cao Thục Hán.

Ai là tác giả Tam Quốc chí?

Trần Thọ (233 – 297), người đất Thục, từng làm quan ở Thục rồi sang nhà Tấn. Khoảng năm 429, Bùi Tùng Chi viết lời chú bổ sung, dẫn hơn hai trăm sách khác.

Tam Quốc diễn nghĩa đúng sự thật bao nhiêu phần?

Chương Học Thành đời Thanh nhận xét tiểu thuyết "bảy phần thực, ba phần hư". Đây là con số ước lượng: khung sự kiện lớn gần với sử, nhưng nhiều chi tiết, lời thoại và chiến công đã được thêm hoặc chuyển từ người này sang người khác.

Lời thề vườn đào có thật không?

Không có trong sử. Tam Quốc chí chỉ ghi Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi ngủ cùng giường và ân tình như anh em. Cảnh kết nghĩa ở vườn đào là của truyện kể dân gian và tiểu thuyết.

Vì sao Tam Quốc chí coi Nguỵ là chính thống?

Trần Thọ làm quan nhà Tấn, mà nhà Tấn nhận ngôi từ nhà Nguỵ. Coi Nguỵ là chính thống là cách khẳng định tính chính danh của triều đại mình đang phụng sự.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183