Chiến TướngWiki
Tìm
Bài học lãnh đạo

Hội nghị Bình Than, Diên Hồng: nhà Trần lấy đồng thuận trước trận lớn

Bình Than (1282) họp tướng lĩnh để lập kế, chia quân; Diên Hồng (đầu 1285) hỏi bô lão một câu hoà hay đánh. Hai cuộc họp, hai việc, áp dụng được cho người quản lý.

Hội nghị Bình Than, Diên Hồng: nhà Trần lấy đồng thuận trước trận lớn

Trước cuộc kháng chiến lần thứ hai chống Nguyên – Mông, nhà Trần họp hai cuộc khác hẳn nhau: Bình Than (1282) để vương hầu, tướng lĩnh bàn kế và chia việc; Diên Hồng (cuối năm 1284) để các bô lão trả lời một câu hỏi duy nhất là hoà hay đánh. Một cuộc làm ra kế hoạch, một cuộc làm ra quyết tâm. Người quản lý hôm nay cần cả hai trước bất kỳ quyết định lớn nào, và cần biết cuộc nào dùng vào việc gì.

Bối cảnh: một đế quốc đang dồn ép

Sau lần thất bại năm 1258, nhà Nguyên không bỏ ý định với Đại Việt. Hốt Tất Liệt liên tục đòi vua Trần sang chầu, đòi nộp người tài, thợ giỏi, đòi đặt quan giám trị. Nhà Trần vừa từ chối khéo, vừa kéo dài thời gian. Đến đầu thập niên 1280, quân Nguyên chuẩn bị đánh Chiêm Thành bằng đường biển, và ai cũng thấy mũi giáo ấy có thể quay sang phía bắc Chiêm Thành bất cứ lúc nào.

Đây là lúc một triều đình nhỏ phải trả lời hai câu hỏi khác nhau. Câu thứ nhất mang tính kỹ thuật: giữ chỗ nào, ai cầm quân nào, đóng ở đâu. Câu thứ hai mang tính sống còn: cả nước có chịu đánh không, hay sẽ có người ngả sang cầu hoà. Nhà Trần tách hai câu hỏi đó ra hai cuộc họp.

Hội nghị Bình Than năm 1282: họp những người sẽ cầm quân

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, tháng 10 năm Nhâm Ngọ (1282), vua Trần Nhân Tông ngự đến Bình Than, họp các vương hầu và trăm quan, bàn kế đánh giữ, chia quân giữ những nơi hiểm yếu. Bình Than là một bến sông ở vùng hợp lưu các dòng chảy về Lục Đầu; vị trí cụ thể ngày nay còn được giới nghiên cứu bàn thêm.

Thành phần cuộc họp là những người sẽ trực tiếp chịu trách nhiệm: tôn thất, tướng lĩnh, quan lại. Nội dung là phân việc, không phải hỏi ý chung chung. Hai chi tiết được sử chép lại cho thấy cuộc họp này làm việc thật chứ không chỉ để tuyên bố.

Dùng lại người từng mắc lỗi

Trần Khánh Dư trước đó bị phạt nặng, mất tước vị, về sống ở Chí Linh. Toàn thư chép rằng nhân dịp hội ở Bình Than, vua cho gọi ông, xét thấy ông có tài, cho phục chức và giao làm phó tướng. Sáu năm sau, chính Trần Khánh Dư là người đánh tan đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ ở vùng Vân Đồn, một đòn quyết định của cuộc kháng chiến lần ba. Quyết định nhân sự này được đưa ra ngay trong buổi họp chia việc, không để sau.

Người không được mời nhưng muốn góp sức

Cũng ở Bình Than, Hoài Văn hầu Trần Quốc Toản vì còn nhỏ tuổi nên không được dự bàn. Sử chép ông uất ức, bóp nát quả cam đang cầm trong tay lúc nào không biết, rồi về chiêu tập gia nô, thân thuộc được hơn nghìn người, làm cờ đề sáu chữ "Phá cường địch, báo hoàng ân". Chi tiết này nói lên một điều mà người quản lý hay bỏ sót: cuộc họp chọn lọc thành phần thì sẽ có người đứng ngoài, và năng lượng của họ cần một lối ra.

Hội nghị Diên Hồng: hỏi một câu, nghe cả nước trả lời

Tháng 12 năm Giáp Thân (khoảng đầu năm 1285 dương lịch), khi quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy đã áp sát biên giới, Thượng hoàng Trần Thánh Tông mời các phụ lão trong nước về họp ở điện Diên Hồng, ban yến và hỏi kế. Toàn thư chép rằng các bô lão đều nói "Đánh", muôn người cùng một lời như bật ra từ một miệng.

Điều đáng chú ý là ai được mời. Không phải tướng lĩnh, không phải quan văn, mà là những người cao tuổi đại diện cho làng xã, nơi sẽ phải nuôi quân, chịu cảnh vườn không nhà trống, và có con em ra trận. Câu hỏi đưa ra cũng cực kỳ đơn giản: hoà hay đánh. Không ai hỏi các bô lão nên đóng quân ở đâu.

Trước đó vài tháng, tháng 8 năm 1284, Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn đã duyệt quân ở Đông Bộ Đầu và Vạn Kiếp. Hịch tướng sĩ thường được xếp vào khoảng thời gian này, dù năm soạn chính xác còn có ý kiến khác nhau. Cũng trong cuộc kháng chiến lần hai, quân sĩ thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" (giết giặc Thát). Đồng thuận được dựng nhiều tầng: tầng lãnh đạo, tầng quân đội, tầng dân làng.

So sánh hai cuộc họp

Tiêu chíBình Than (1282)Diên Hồng (đầu 1285)
Ai triệu tậpVua Trần Nhân TôngThượng hoàng Trần Thánh Tông
Thành phầnVương hầu, tướng lĩnh, quan lạiBô lão các làng xã
Câu hỏiGiữ ở đâu, ai giữ, chia quân thế nàoHoà hay đánh
Kết quảKế hoạch, phân công, dùng lại người có tàiMột lời "Đánh", quyết tâm chung
Thời điểmBa năm trước khi giặc vàoNgay trước khi giặc vượt biên
Tương đương hôm nayHọp ban điều hành, chia đầu việcHọp toàn thể, chốt cam kết

Đồng thuận kiểu nhà Trần không phải bỏ phiếu

Nhiều người đọc chuyện Diên Hồng rồi hiểu thành "cứ hỏi ý số đông là xong". Đọc kỹ thì không phải vậy. Triều đình đã chuẩn bị từ nhiều năm, đã chia quân, đã có kế hoạch. Câu hỏi đưa ra cho bô lão là câu hỏi mà triều đình đã có sẵn câu trả lời mong muốn, và đủ chắc rằng dân sẽ đồng ý, vì họ đã chịu sự sách nhiễu của sứ Nguyên nhiều năm.

Giá trị của Diên Hồng nằm ở chỗ khác: nó biến một quyết định của triều đình thành lời hứa của từng làng. Khi người đứng đầu làng đã nói "Đánh" trước mặt vua, việc anh ta về vận động dân làng sơ tán, giấu lương thực, cho con đi lính trở nên tự nhiên hơn nhiều. Cam kết công khai khó rút lại hơn cam kết thầm.

Nhưng điều kiện để cách này hiệu quả cũng rõ: người được hỏi phải là người thật sự gánh hệ quả, và câu hỏi phải là câu họ đủ hiểu biết để trả lời. Hỏi bô lão chuyện đóng quân ở Vạn Kiếp hay Chi Lăng là vô nghĩa. Hỏi họ có chịu cực để giữ làng không, thì họ là người trả lời đúng nhất.

Áp dụng cho người quản lý và chủ doanh nghiệp nhỏ

Hãy hình dung một xưởng may hai mươi người đứng trước lựa chọn lớn: bỏ hàng gia công giá rẻ để chuyển sang làm thương hiệu riêng, chấp nhận sáu tháng doanh thu sụt. Áp kinh nghiệm nhà Trần, chủ xưởng nên làm như sau.

  1. Tách hai cuộc họp. Cuộc thứ nhất chỉ với ba bốn người chủ chốt (kế toán, tổ trưởng, người lo bán hàng): bàn số liệu, lịch, ai lo việc gì. Cuộc thứ hai với toàn xưởng: nói rõ lý do, hỏi một câu đơn giản là mọi người có cùng đi không.
  2. Chuẩn bị xong rồi mới hỏi toàn thể. Diên Hồng đến sau Bình Than hơn hai năm. Mang một ý tưởng còn lỏng lẻo ra hỏi cả tập thể chỉ tạo ra lo lắng, không tạo ra quyết tâm.
  3. Câu hỏi cho tập thể phải là câu họ trả lời được. Đừng hỏi công nhân nên chọn kênh bán nào. Hỏi họ có sẵn sàng học mẫu mới, chịu tháng đầu chậm tiền thưởng không.
  4. Quyết nhân sự ngay trong buổi chia việc. Có người từng làm hỏng một đơn hàng nhưng giỏi nghề? Bình Than cho thấy dùng lại họ đúng lúc có thể đổi lấy một Vân Đồn sau này. Nói rõ trong buổi họp, đừng để mập mờ.
  5. Cho người đứng ngoài một lối góp sức. Nhân viên trẻ không được dự họp chủ chốt mà sốt ruột như Trần Quốc Toản? Giao cho họ một mảng nhỏ tự lo, có tên, có mục tiêu. Đừng để họ bóp quả cam một mình.
  6. Để mọi người nói thành lời. Một câu "em đồng ý" nói trước tập thể có sức nặng hơn mười bản cam kết ký sẵn.

Những chỗ dễ làm hỏng

  • Gọi là họp lấy ý kiến nhưng thật ra đã quyết xong, rồi gạt đi mọi ý trái chiều. Người ta nhận ra ngay, và lần sau sẽ im lặng.
  • Mời toàn thể bàn chuyện chi tiết, kéo dài ba tiếng không ra gì.
  • Lấy được đồng thuận rồi không giao việc cụ thể, để cái hăng hái nguội đi trong vài tuần.

Sử liệu và những gì còn bàn

Nguồn chính cho hai hội nghị là Đại Việt sử ký toàn thư, được biên soạn và bổ sung từ thời Lê, dựa trên quốc sử thời Trần của Lê Văn Hưu. Các chi tiết như quả cam của Trần Quốc Toản, lá cờ sáu chữ, lời "Đánh" của bô lão đều có trong Toàn thư. Những điểm còn được tranh luận gồm vị trí chính xác của bến Bình Than và năm soạn Hịch tướng sĩ.

Cũng cần phân biệt với những phiên bản kịch hoá: các câu thoại dài của bô lão hay cảnh vua đứng giữa điện hỏi từng người là sáng tác của tranh truyện, phim ảnh về sau. Sử chỉ chép ngắn gọn lời "Đánh", và chính sự ngắn gọn ấy làm nó đáng tin.

Góc nhìn hôm nay: đi đâu, đọc gì

  • Đền Kiếp Bạc (Chí Linh), nơi thờ Hưng Đạo vương, gắn với Vạn Kiếp, chỗ duyệt quân năm 1284.
  • Đền thờ Trần Quốc Toản và các di tích nhà Trần ở vùng Nam Định cũ, quê gốc của dòng họ Trần.
  • Sách nên đọc: bản dịch Đại Việt sử ký toàn thư của Viện Khoa học xã hội, các phần kỷ nhà Trần năm 1282 đến 1285; Hịch tướng sĩ bản dịch có chú thích.
  • Bài tập nhỏ: lần tới có quyết định lớn, viết riêng hai danh sách: người cần cùng làm kế hoạch, và người cần cùng cam kết. Hai danh sách này hiếm khi trùng nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hội nghị Bình Than diễn ra năm nào?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, hội nghị Bình Than diễn ra tháng 10 năm Nhâm Ngọ, tức năm 1282, do vua Trần Nhân Tông triệu tập. Thành phần là vương hầu và trăm quan, nội dung là bàn kế đánh giữ và chia quân giữ nơi hiểm yếu trước nguy cơ quân Nguyên tấn công.

Hội nghị Diên Hồng khác hội nghị Bình Than thế nào?

Bình Than là cuộc họp của giới cầm quyền và tướng lĩnh để lập kế hoạch, phân công. Diên Hồng là cuộc họp các bô lão đại diện dân chúng, chỉ hỏi một câu hoà hay đánh. Một cuộc tạo ra kế hoạch, một cuộc tạo ra quyết tâm của cả nước.

Ai triệu tập hội nghị Diên Hồng?

Thượng hoàng Trần Thánh Tông triệu tập các phụ lão về điện Diên Hồng vào tháng 12 năm Giáp Thân, khoảng đầu năm 1285 dương lịch. Toàn thư chép các bô lão đều nói "Đánh", muôn người như một.

Chuyện Trần Quốc Toản bóp nát quả cam có thật không?

Chi tiết này được chép trong Đại Việt sử ký toàn thư gắn với hội nghị Bình Than, nên được coi là sử liệu chứ không phải truyện dân gian thuần tuý. Tuy vậy, các tình tiết trò chuyện, cảm xúc chi tiết trong truyện tranh và sách thiếu nhi là phần kể lại về sau.

Bài học từ hội nghị Diên Hồng áp dụng cho doanh nghiệp thế nào?

Trước một thay đổi lớn, hãy họp nhóm chủ chốt để làm kế hoạch trước, rồi mới họp toàn thể để hỏi một câu đơn giản về cam kết. Người được hỏi phải là người gánh hệ quả, câu hỏi phải là câu họ đủ hiểu để trả lời, và sau khi đồng thuận phải giao việc cụ thể ngay.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183