Một toà thành chống vây hãm bằng ba lớp: hào giữ kẻ địch ở xa, tường buộc chúng phải leo hoặc phá, cổng là chỗ yếu nhất nên được bọc nhiều lớp nhất. Nhưng tường chỉ mua thời gian. Thành thắng cuộc vây khi có đủ nước, lương, người giữ, và có quân cứu viện từ bên ngoài. Thiếu một trong mấy thứ ấy, thành vững đến đâu cũng rơi.
Vì sao binh pháp xưa ngại đánh thành
Thiên Mưu công trong Binh pháp Tôn Tử xếp thứ tự: tốt nhất là đánh bằng mưu, kế đến là đánh bằng ngoại giao, kế đến là đánh quân, hạ sách mới là đánh thành. Tôn Tử giải thích rằng chuẩn bị khí cụ công thành mất nhiều tháng, đắp đất áp thành lại mất thêm nhiều tháng; tướng nóng giận cho quân leo thành như kiến thì mất một phần ba quân mà thành vẫn không hạ.
Lý do rất thực tế: thành cho người giữ ba lợi thế. Họ đứng cao hơn, có chỗ nấp, và được nghỉ ngơi trong khi bên tấn công phải dầm mưa nắng ngoài trời. Người ta thường nói bên đánh thành cần đông hơn bên giữ nhiều lần mới có cơ hội. Đó là quy tắc kinh nghiệm chứ không phải định luật, nhưng nó giải thích vì sao nhiều danh tướng chọn vây, dụ, hoặc lừa thay vì đánh thẳng vào tường.
Hào: giữ kẻ địch ở xa
Hào là tuyến phòng thủ đầu tiên và thường bị đánh giá thấp. Nó làm được ba việc:
- Chặn máy công thành: tháp công thành, chàng xung đều phải sát chân tường mới dùng được. Muốn qua hào, kẻ địch phải lấp hào bằng đất, củi, bó cỏ, trong khi bị bắn từ trên tường xuống.
- Chặn đường hầm: hào nước sâu làm việc đào hầm dưới tường gần như không thể, vì hầm sẽ ngập.
- Tạo khoảng trống chết: khoảng giữa mép hào và chân tường là nơi kẻ địch phải đứng lộ thiên.
Ở vùng sông nước như đồng bằng Bắc Bộ, hào thường nối thẳng với sông, như ở Cổ Loa. Ở vùng khô hạn, người ta đào hào khô thật sâu, đáy có thể cắm chông.
Tường: cao, dày và không có góc chết
Cao hay dày?
Thời chưa có thuốc súng, tường càng cao càng khó leo. Khi đại bác xuất hiện, tường cao lại thành mục tiêu lớn, dễ đổ. Vì vậy từ thế kỷ 15–16 trở đi, các kỹ sư chuyển sang tường thấp, rất dày, có đất đệm phía sau. Kinh thành Huế là ví dụ của bước chuyển này.
Tường chắn và lỗ châu mai
Trên đỉnh tường là tường chắn thấp (sử Việt gọi là nữ tường), có những khe để bắn. Người giữ thành đứng sau tường chắn, chỉ lộ ra khi bắn.
Ụ nhô ra và tháp: diệt góc chết
Người đứng trên một bức tường phẳng không nhìn được chân tường ngay dưới mình nếu không nhoài người ra. Kẻ địch đến được chân tường là an toàn tương đối, có thể đào, đốt, dựng thang. Giải pháp là cho tường nhô ra từng đoạn: ụ đất ở Cổ Loa, những đoạn nhô ra mà sách Trung Hoa gọi là "mã diện" (mặt ngựa), tháp tròn ở lâu đài châu Âu, pháo đài mũi tên ở thành Vauban. Từ đoạn nhô ra, người giữ thành bắn ngang dọc theo chân tường. Cùng một vấn đề, nhiều nền văn minh tìm ra cùng một lời giải.
Nhiều lớp tường
Tường thành Constantinople do hoàng đế Theodosius II cho xây đầu thế kỷ 5 là ví dụ điển hình: hào rộng, sau hào là tường ngoài thấp hơn, sau nữa là tường trong cao hơn, mỗi lớp có tháp riêng. Kẻ địch vượt được tường ngoài thì rơi vào dải đất hẹp giữa hai tường, bị bắn từ tường trong. Hệ thống này giữ thành suốt hơn một nghìn năm, đến năm 1453 mới bị quân Ottoman của Mehmed II phá với sự giúp sức của đại bác lớn.
Cổng: chỗ yếu nhất phải mạnh nhất
Thành nào cũng cần cổng để ra vào, và cổng luôn là nơi kẻ địch nhắm tới. Các kỹ thuật bảo vệ cổng ở khắp nơi rất giống nhau:
- Ủng thành (ủng môn): một vòng tường nhỏ bao ngoài cổng, cửa ngoài lệch với cửa trong. Kẻ phá được cửa ngoài thì lọt vào một khoảng sân kín, bị bắn từ bốn phía. Sử cũ chép thành Đại La thời Cao Biền đã có ủng môn.
- Lối vào gấp khúc: buộc người vào phải rẽ, không thể dùng đà xông thẳng, và lộ sườn không có khiên che.
- Cầu treo hoặc cầu tháo được qua hào.
- Cửa song sắt thả dọc và lỗ trên trần lối cổng ở lâu đài châu Âu.
- Tháp cổng hai bên để bắn chéo vào lối vào.
Còn một nguyên tắc ít người để ý: thành tốt có những cửa nhỏ, kín, để quân trong thành bất ngờ xông ra phá máy công thành hoặc đốt doanh trại địch. Giữ thành không có nghĩa là chỉ ngồi chờ.
Các cách đánh thành và cách chống lại
| Cách tấn công | Cách thức | Cách chống |
|---|---|---|
| Vây cho đói | Cắt đường tiếp tế, chờ thành cạn lương | Kho lương dự trữ nhiều tháng, đuổi bớt người không chiến đấu, giữ một đường liên lạc ra ngoài |
| Leo tường | Thang, thang mây có bánh xe, tháp công thành | Tường cao, hào rộng, chĩa sào đẩy thang, đổ đá, dầu sôi, đốt tháp |
| Phá cổng | Chàng xung có mái che, đốt cổng | Ủng thành, cửa sắt, lỗ trên trần, dội nước dập lửa |
| Đào hầm | Đào dưới tường, đốt cột chống cho tường sụp | Hào nước, đào hầm ngược để đánh trong lòng đất, đặt chum nước trên sàn để phát hiện rung động |
| Bắn phá | Máy bắn đá, về sau đại bác | Tường dày, đất đệm, xây lại chỗ vỡ ngay trong đêm, dựng tường thứ hai phía sau chỗ vỡ |
| Nội gián, mua chuộc | Lừa hoặc mua người mở cổng | Kiểm soát chặt người ra vào, chia ca canh gác, giữ lòng quân |
Sách Mặc Tử, của phái Mặc gia thời Chiến Quốc, có hẳn một nhóm thiên bàn về phòng thủ thành: cách bố trí người trên tường, cách chống thang, chống đào hầm, chống ngập nước. Đây là một trong những cẩm nang giữ thành cổ nhất còn lại của Trung Hoa, và cho thấy người xưa đã nghĩ về việc này rất có hệ thống.
Bốn cuộc vây cho bốn bài học
- Tương Dương (1268–1273): quân Mông Cổ vây thành Tương Dương và Phàn Thành của nhà Tống khoảng năm năm. Thành chỉ thất thủ sau khi Hốt Tất Liệt cho dùng loại máy bắn đá đối trọng do kỹ sư Hồi giáo chế tạo, sử Trung Hoa gọi là "Hồi Hồi pháo". Bài học: một bước tiến kỹ thuật có thể phá vỡ thế cân bằng giữa đánh và giữ.
- Thành Đông Quan (1426–1427): nghĩa quân Lam Sơn vây quân Minh trong thành Đông Quan (Thăng Long). Lê Lợi và Nguyễn Trãi không đánh thẳng vào thành mà tập trung tiêu diệt viện binh ở Chi Lăng, Xương Giang. Viện binh tan, Vương Thông trong thành xin hàng. Bài học: thành bị vây mà không có cứu viện thì chỉ còn là chờ thời gian.
- Thành Quy Nhơn (1800–1801): sau khi Nguyễn Ánh chiếm thành Quy Nhơn năm 1799 và đổi gọi là thành Bình Định, Võ Tánh và Ngô Tòng Châu giữ thành cho Nguyễn Ánh trước quân Tây Sơn hơn một năm. Lương cạn, thành không thể giữ, Võ Tánh tự thiêu, Ngô Tòng Châu uống thuốc độc. Nhưng việc giữ chân chủ lực Tây Sơn ở đây giúp Nguyễn Ánh đánh ra Phú Xuân. Bài học: đôi khi giữ thành là để mua thời gian cho một nơi khác.
- Constantinople (1453): toà thành nhiều lớp nổi tiếng nhất châu Âu, giữ được trước rất nhiều cuộc vây, cuối cùng thất thủ trước đại bác cỡ lớn và một đội quân đông gấp nhiều lần. Bài học: không có tường nào giữ mãi được trước sự thay đổi của vũ khí.
Góc nhìn hôm nay: đọc một toà thành như người lính
Lần tới khi đứng trước một toà thành cổ, ở Cổ Loa, Sơn Tây, Huế hay ở nước ngoài, hãy thử đặt mấy câu hỏi:
- Hào ở đâu, có nước không, nước lấy từ đâu?
- Đứng trên tường có nhìn thấy chân tường không? Nếu có, nhờ ụ hay tháp nào?
- Từ cửa ngoài vào cửa trong phải rẽ mấy lần?
- Giếng nước và kho lương nằm ở đâu?
- Nếu là người tấn công, mình chọn mặt nào để đánh?
Năm câu hỏi ấy đủ để biến một chuyến tham quan thành một bài học quân sự thực sự. Ai muốn đọc sâu, có thể bắt đầu với thiên Mưu công trong Binh pháp Tôn Tử, các thiên phòng thủ thành trong sách Mặc Tử, và các ghi chép về vây thành Đông Quan trong Đại Việt sử ký toàn thư cùng Lam Sơn thực lục.
Câu hỏi thường gặp
Hào thành có tác dụng gì?
Hào giữ kẻ địch ở xa chân tường, ngăn máy công thành áp sát và làm việc đào hầm dưới tường trở nên khó hoặc không thể. Khoảng đất giữa hào và tường là nơi kẻ tấn công bị lộ, dễ bị bắn từ trên xuống.
Ủng thành là gì?
Ủng thành là một vòng tường nhỏ bao bên ngoài cổng thành, có cửa lệch với cửa chính. Kẻ địch phá được cửa ngoài sẽ lọt vào một sân kín, bị bắn từ bốn phía trước khi tới được cửa trong.
Vì sao Tôn Tử coi đánh thành là hạ sách?
Trong thiên Mưu công, Tôn Tử cho rằng chuẩn bị công thành tốn nhiều tháng, còn tấn công vội vàng thì hao quân rất nặng mà chưa chắc thắng. Vì vậy ông ưu tiên đánh bằng mưu, ngoại giao và đánh quân địch ngoài đồng trước khi phải đánh thành.
Thời xưa đánh thành bằng cách nào?
Các cách chính là vây cho đói, leo tường bằng thang và tháp công thành, phá cổng bằng chàng xung, đào hầm làm sập tường, bắn phá bằng máy bắn đá rồi đại bác, và mua chuộc người bên trong mở cổng. Thường các cách được kết hợp với nhau.
Một toà thành bị vây có thể cầm cự bao lâu?
Tuỳ vào lương thực, nước và quân giữ. Có thành chỉ trụ vài ngày, có thành giữ hơn một năm như thành Quy Nhơn dưới tay Võ Tánh, và cuộc vây Tương Dương của quân Mông Cổ kéo dài khoảng năm năm. Thành có cứu viện từ ngoài thì trụ lâu hơn hẳn.