Tôn Vũ, thường gọi là Tôn Tử, là người nước Tề thời Xuân Thu, theo Sử ký của Tư Mã Thiên đã dâng 13 thiên binh pháp cho vua Ngô Hạp Lư và giúp nước Ngô đánh bại nước Sở lớn mạnh. Ngoài vài trang ngắn trong Sử ký, gần như không có ghi chép đương thời nào về ông, nên từ thời Tống đã có học giả nghi ngờ ông có thật. Phát hiện thẻ tre ở Ngân Tước Sơn năm 1972 không trả lời hết câu hỏi về con người, nhưng xác nhận cuốn binh thư mang tên ông đã lưu hành từ rất sớm.
Tôn Vũ là ai theo Sử ký
Ghi chép quan trọng nhất về Tôn Vũ nằm trong Tôn Tử Ngô Khởi liệt truyện, Sử ký của Tư Mã Thiên, soạn khoảng cuối thế kỷ 2 đầu thế kỷ 1 TCN. Đoạn viết về ông rất ngắn. Nội dung chính:
- Tôn Vũ là người nước Tề, nhờ binh pháp mà được gặp vua Ngô là Hạp Lư.
- Hạp Lư nói đã đọc hết 13 thiên của ông, và hỏi có thể thử tập trận một chút được không.
- Sau đó nước Ngô "phía tây phá nước Sở mạnh, vào đất Dĩnh; phía bắc uy hiếp Tề, Tấn, nổi danh chư hầu", và Tư Mã Thiên viết rằng Tôn Tử có góp sức vào đó.
Sử ký không cho biết năm sinh, năm mất, ông làm gì sau chiến thắng, hay mất ở đâu. Những chi tiết đầy đặn hơn, như việc Ngũ Tử Tư tiến cử ông, chủ yếu đến từ Ngô Việt Xuân Thu, một sách soạn đời Đông Hán, pha nhiều yếu tố truyền kỳ. Người đọc nên tách bạch hai lớp này.
Chuyện luyện binh cung nữ: giai thoại nổi tiếng nhất
Theo Sử ký, Hạp Lư hỏi Tôn Vũ có thể thử tập trận với phụ nữ được không. Ông nhận lời. Vua đưa ra 180 mỹ nhân trong cung. Tôn Vũ chia làm hai đội, cho hai người được vua yêu nhất làm đội trưởng, phát kích cho mọi người, giảng rõ hiệu lệnh: trống đánh thì nhìn trước, quay trái, quay phải, quay sau.
Lần đầu đánh trống, các cung nữ cười ồ. Tôn Vũ nói: lệnh chưa rõ, giảng chưa kỹ, là lỗi của tướng. Ông giảng lại nhiều lần rồi đánh trống tiếp. Các cung nữ lại cười. Lần này ông nói: lệnh đã rõ mà không làm theo là lỗi của người chỉ huy đội, và cho chém hai đội trưởng. Hạp Lư đang xem trên đài vội sai người xin tha. Tôn Vũ đáp đại ý rằng tướng đã nhận mệnh ở ngoài quân thì có lệnh vua cũng có điều không theo, rồi vẫn chém. Lần trống sau, cả đội tiến lùi răm rắp, không ai dám lên tiếng.
Giai thoại này có trong chính sử, nhưng nhiều nhà nghiên cứu coi nó mang tính minh hoạ hơn là ghi chép chính xác: nó thể hiện rất gọn hai ý trung tâm của binh pháp là hiệu lệnh phải rõ ràng và kỷ luật phải nghiêm. Dù thật hay không, đây là câu chuyện được trích nhiều nhất khi nói về Tôn Tử.
Bối cảnh: cuộc chiến Ngô – Sở
Thời Xuân Thu (770–476 TCN), Ngô là nước ở hạ lưu sông Dương Tử, mới nổi lên, còn Sở là cường quốc lớn ở phía tây. Năm 506 TCN, quân Ngô do Hạp Lư chỉ huy, với Ngũ Tử Tư và theo truyền thống là cả Tôn Vũ, tiến sâu vào đất Sở, thắng trận Bách Cử, rồi chiếm kinh đô Dĩnh. Đây là một trong những chiến dịch đánh sâu táo bạo nhất thời đó.
Điều đáng chú ý là Tả truyện, bộ sử chi tiết nhất về thời Xuân Thu, kể khá kỹ chiến dịch năm 506 TCN, nhắc tới Ngũ Tử Tư và nhiều nhân vật khác, nhưng không hề nhắc tên Tôn Vũ. Đây là gốc rễ của mọi tranh cãi về sau.
Tôn Vũ có thật không: ba luồng ý kiến
| Quan điểm | Lý lẽ chính |
|---|---|
| Có thật, đúng như Sử ký | Tư Mã Thiên là sử gia cẩn trọng, có trong tay tư liệu nay đã mất; việc Tả truyện không nhắc tên có thể vì Tôn Vũ là mưu sĩ, không phải chủ tướng |
| Nghi ngờ, có thể không có thật | Học giả đời Tống như Diệp Thích đã chỉ ra sự im lặng của Tả truyện; văn phong và nội dung binh pháp, như việc nói tới quân đội lớn và chiến tranh kéo dài, giống thời Chiến Quốc hơn thời Xuân Thu |
| Có một người tên Tôn Vũ, nhưng sách hoàn thiện về sau | Phần cốt lõi có thể bắt nguồn từ ông, rồi được học trò và người sau bổ sung, chỉnh sửa qua nhiều thế hệ; đây là quan điểm khá phổ biến hiện nay |
Cách viết an toàn nhất là: Tôn Vũ là nhân vật được Sử ký ghi nhận, còn mức độ xác thực của tiểu sử ông và việc ông có tự tay viết toàn bộ 13 thiên hay không thì giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất.
Ngân Tước Sơn 1972: Tôn Vũ và Tôn Tẫn là hai người
Trong Sử ký, ngay sau Tôn Vũ là truyện về Tôn Tẫn, hậu duệ của ông, sống hơn một trăm năm sau ở nước Tề thời Chiến Quốc. Tôn Tẫn nổi tiếng với hai trận Quế Lăng và Mã Lăng, và cũng để lại binh pháp. Nhưng Tôn Tẫn binh pháp đã thất truyền từ lâu. Một số học giả vì vậy cho rằng Tôn Vũ và Tôn Tẫn thực ra là một người, và cuốn binh pháp 13 thiên là của Tôn Tẫn.
Năm 1972, ở Ngân Tước Sơn, Lâm Nghi, tỉnh Sơn Đông, các nhà khảo cổ khai quật hai ngôi mộ đời Tây Hán, tìm thấy hàng nghìn thẻ tre. Trong đó có cả các thiên của Tôn Tử binh pháp lẫn một văn bản khác mà nay được gọi là Tôn Tẫn binh pháp. Hai tác phẩm cùng nằm trong một ngôi mộ, nội dung khác nhau. Điều này chấm dứt giả thuyết "một người", và cho thấy binh pháp 13 thiên đã lưu hành dưới dạng gần với bản ngày nay ít nhất từ thế kỷ 2 TCN.
Cần nói rõ: Ngân Tước Sơn chứng minh cuốn sách có từ sớm và khác với sách của Tôn Tẫn. Nó không chứng minh được con người Tôn Vũ đã sống và làm những việc như Sử ký kể.
Từ 13 thiên tới "82 thiên": cuốn sách đã đi qua những ai
- Đời Hán: Hán thư, Nghệ văn chí ghi "Ngô Tôn Tử binh pháp 82 thiên, đồ 9 quyển". Nhiều người cho rằng 13 thiên là phần cốt lõi, còn lại là phần phụ chép thêm, nay đã mất.
- Cuối Đông Hán: Tào Tháo chú giải 13 thiên. Bản chú của ông là bản chú sớm nhất còn lại trọn vẹn, và góp phần định hình văn bản 13 thiên ta đọc ngày nay.
- Đời Tống: Tôn Tử binh pháp được đưa vào bộ Vũ kinh thất thư (bảy bộ sách binh kinh điển) dùng cho thi võ cử. Bộ chú giải tập hợp của mười một nhà, trong đó có Tào Tháo, Đỗ Mục, Mai Nghiêu Thần, cũng được lưu truyền.
- Thế kỷ 18: giáo sĩ Dòng Tên Jean Joseph Marie Amiot dịch sang tiếng Pháp, in năm 1772, đưa binh pháp vào châu Âu.
- Năm 1910: Lionel Giles dịch sang tiếng Anh, bản dịch có chú giải được dùng rộng rãi nhất suốt thế kỷ sau.
Ở Việt Nam, binh pháp Tôn Tử được giới võ quan các triều đại đọc và trích dẫn. Binh thư yếu lược gắn với tên Trần Hưng Đạo và các sách binh của nhà Nguyễn đều cho thấy ảnh hưởng của dòng binh thư Trung Hoa, trong đó Tôn Tử là nền móng.
Tính cách người viết qua những câu trong sách
Dù chưa rõ ai viết từng chữ, đọc kỹ 13 thiên vẫn thấy một lối nghĩ rất nhất quán, có thể coi là chân dung tinh thần của "Tôn Tử":
- Thận trọng với chiến tranh. Câu mở đầu thiên Kế nói chiến tranh là việc lớn của quốc gia, là đất sống chết, là đường còn mất, không thể không xét kỹ.
- Đánh giá trước khi đánh. Thắng hay thua được tính trong miếu đường, so sánh năm việc và bảy điều, trước khi xuất quân.
- Coi trọng thắng mà không phải đánh. Thiên Mưu công viết trăm trận trăm thắng chưa phải giỏi nhất, không đánh mà khuất phục được quân địch mới là giỏi nhất.
- Ghét chiến tranh kéo dài. Thiên Tác chiến nhấn mạnh chưa từng thấy nước nào đánh lâu mà có lợi.
- Coi trọng thông tin. Cả một thiên cuối, Dụng gián, bàn về gián điệp.
Đây là tư duy của một người làm chiến lược, không phải một dũng tướng xông pha. Nội dung chi tiết từng thiên thuộc về một chủ đề riêng: cuốn binh pháp. Ở đây chỉ cần thấy rằng người đời sau hình dung Tôn Tử chủ yếu qua những dòng này, vì sử liệu về đời ông quá ít.
Góc nhìn hôm nay: đọc Tôn Tử cho đúng
- Phân biệt người và sách. Có thể học được nhiều từ binh pháp mà không cần khẳng định chắc chắn về tiểu sử tác giả.
- Đọc bản có chú giải. Văn cổ rất cô đọng, một câu có thể hiểu nhiều cách. Bản có chú của Tào Tháo và các nhà sau giúp tránh hiểu sai.
- Cẩn thận với những "câu nói của Tôn Tử" lưu hành trên mạng. Rất nhiều câu được gán cho ông nhưng không có trong 13 thiên. Muốn trích dẫn, hãy đối chiếu với nguyên văn.
Muốn tìm hiểu thêm, nên đọc một bản dịch tiếng Việt có kèm nguyên văn Hán và chú giải, rồi đọc thêm đoạn liệt truyện trong Sử ký để thấy sử liệu về con người ít ỏi thế nào. Bảo tàng tỉnh Sơn Đông và khu bảo tàng thẻ tre Hán ở Ngân Tước Sơn, Lâm Nghi, Trung Quốc, trưng bày các thẻ tre và giới thiệu cuộc khai quật năm 1972.
Câu hỏi thường gặp
Tôn Tử là ai?
Tôn Tử, tên thật Tôn Vũ, là người nước Tề thời Xuân Thu. Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, ông dâng 13 thiên binh pháp cho vua Ngô Hạp Lư và góp phần giúp nước Ngô đánh bại nước Sở vào khoảng năm 506 TCN.
Tôn Tử có thật không?
Sử ký ghi chép về ông, nhưng Tả truyện, bộ sử chi tiết hơn về thời đó, không nhắc tên. Vì vậy từ đời Tống đã có người nghi ngờ. Hiện nay nhiều học giả cho rằng có một nhân vật Tôn Vũ, còn cuốn binh pháp được hoàn thiện dần qua nhiều thế hệ.
Tôn Tử và Tôn Tẫn khác nhau thế nào?
Tôn Vũ sống thời Xuân Thu, còn Tôn Tẫn là hậu duệ của ông, sống hơn một trăm năm sau ở thời Chiến Quốc. Thẻ tre khai quật ở Ngân Tước Sơn năm 1972 có cả hai bộ binh pháp riêng biệt, xác nhận đây là hai tác phẩm của hai người khác nhau.
Tôn Tử sống vào năm nào?
Không có năm sinh, năm mất chắc chắn. Dựa vào việc ông phục vụ vua Ngô Hạp Lư, người trị vì khoảng 514–496 TCN, có thể đặt ông vào cuối thế kỷ 6 TCN, cùng thời với Khổng Tử.
Binh pháp Tôn Tử có bao nhiêu thiên?
Bản lưu hành ngày nay có 13 thiên, từ thiên Kế đến thiên Dụng gián. Hán thư có ghi một bản 82 thiên, nhưng phần ngoài 13 thiên đã thất truyền.