Chiến TướngWiki
Tìm
Danh tướng thế giới

Thành Cát Tư Hãn tổ chức quân Mông Cổ thế nào: hệ thập phân và kỵ binh

Thành Cát Tư Hãn chia quân theo hệ thập phân 10–100–1.000–10.000, xáo trộn bộ lạc, đề bạt theo năng lực và lập đội cận vệ Khiếp Tiết. Vì sao quân Mông Cổ mạnh.

Thành Cát Tư Hãn tổ chức quân Mông Cổ thế nào: hệ thập phân và kỵ binh

Thành Cát Tư Hãn tổ chức quân Mông Cổ theo hệ thập phân: mười người thành một đội, rồi trăm, nghìn và vạn, mỗi cấp có một người chỉ huy chịu trách nhiệm trực tiếp. Ông cố ý xáo trộn các bộ lạc cũ vào những đơn vị mới, đề bạt người theo năng lực và lòng trung thành thay vì dòng dõi, và đặt một đội cận vệ lớn làm lò đào tạo tướng lĩnh. Chính bộ khung này, chứ không riêng sức ngựa hay tài bắn cung, giúp một dân tộc vài trăm nghìn người lập nên đế quốc liền một dải lớn nhất lịch sử.

Thành Cát Tư Hãn là ai

Tên thật của ông là Thiết Mộc Chân (Temüjin), sinh khoảng năm 1162 bên sông Onon, nay thuộc Mông Cổ. Năm sinh còn tranh cãi; một số nguồn đưa ra năm 1155 hoặc 1167. Cha ông là Dã Tốc Cai (Yesügei), một thủ lĩnh nhỏ, bị người Tatar đầu độc khi Thiết Mộc Chân còn nhỏ. Bộ tộc bỏ rơi cả gia đình. Tuổi thơ của ông là đói nghèo, săn bắt để sống, từng bị bắt làm tù binh và phải trốn chạy.

Từ hai bàn tay trắng, ông dựa vào liên minh: kết nghĩa với Trát Mộc Hợp (Jamukha), nương nhờ Vương Hãn (Toghrul) của bộ Khắc Liệt. Khi vợ ông là Bột Nhi Thiếp bị bộ Miệt Nhi Khất bắt cóc, chính hai đồng minh này giúp ông đánh trả. Về sau ông lần lượt đánh bại cả hai, thống nhất các bộ lạc trên thảo nguyên. Năm 1206, hội nghị Khuriltai bên sông Onon tôn ông làm Thành Cát Tư Hãn.

Nguồn sử: đọc gì để biết về quân Mông Cổ

  • Mông Cổ bí sử: văn bản do người Mông Cổ viết, có lẽ vào thế kỷ 13, kể đời Thành Cát Tư Hãn từ góc nhìn trong cuộc. Có nhiều chi tiết sống động nhưng cũng pha truyền thuyết.
  • Sử tập (Jami' al-Tawarikh) của Rashid al-Din, tể tướng của hãn quốc Y Nhi ở Ba Tư, viết đầu thế kỷ 14.
  • Lịch sử kẻ chinh phục thế giới của Juvaini, quan chức Ba Tư phục vụ người Mông Cổ.
  • Nguyên sử, bộ chính sử Trung Hoa soạn đầu đời Minh.

Các con số thương vong khổng lồ trong sử Ba Tư và Trung Hoa, như hàng triệu người bị giết trong một thành, giới nghiên cứu thường coi là phóng đại. Nhưng sự tàn phá có thật và rất nặng nề, điều đó không ai chối cãi.

Hệ thập phân: bộ khung của đạo quân

Đơn vịTiếng Mông CổQuân số danh nghĩaGhi chú
ThậpArban10Đơn vị nhỏ nhất, sống và chiến đấu cùng nhau
BáchJaghun100Mười arban
Thiên hộMingghan1.000Vừa là đơn vị quân sự vừa là đơn vị hành chính, gắn với một vùng chăn thả
Vạn hộTümen10.000Đơn vị chiến dịch, giao cho tướng tin cậy

Hệ thập phân không phải phát minh của Thành Cát Tư Hãn; người Hung Nô và các dân tộc thảo nguyên trước đó đã dùng. Điều ông làm khác là dùng nó để phá bỏ cấu trúc bộ lạc. Theo Mông Cổ bí sử, năm 1206 ông lập 95 thiên hộ và chỉ định người đứng đầu từng đơn vị. Những bộ lạc từng chống ông, như Tatar hay Khắc Liệt, bị chia nhỏ và rải vào các đơn vị khác nhau. Người lính trung thành với thiên hộ của mình và với Đại Hãn, chứ không còn với thủ lĩnh bộ lạc cũ.

Con số trên là danh nghĩa. Một thiên hộ thực tế có thể thiếu hụt nhiều, và một tümen hiếm khi đủ mười nghìn người.

Đề bạt theo năng lực và đội cận vệ Khiếp Tiết

Các tướng giỏi nhất của Thành Cát Tư Hãn phần lớn không xuất thân quý tộc. Tốc Bất Đài (Subutai) là con một người thợ rèn. Triết Biệt (Jebe), theo Mông Cổ bí sử, từng là cung thủ phe địch bắn trúng ngựa của Thành Cát Tư Hãn; khi bị bắt, anh ta thừa nhận và được tha, rồi trở thành một trong những tướng xuất sắc nhất. Mộc Hoa Lê (Muqali) được giao chỉ huy toàn bộ chiến trường nhà Kim khi Thành Cát Tư Hãn đi đánh phía tây.

Đội cận vệ Khiếp Tiết (Keshig) được mở rộng lên khoảng 10.000 người. Thành viên là con em các chỉ huy thiên hộ, vạn hộ, vừa làm cận vệ, vừa phục vụ trong trướng, vừa học việc dưới mắt Đại Hãn. Đội này đồng thời là con tin bảo đảm cha anh họ trung thành, và là trường đào tạo cán bộ. Người lính Khiếp Tiết có địa vị cao hơn chỉ huy thiên hộ ở ngoài.

Ngựa, hậu cần và lối đánh

Mỗi người nhiều ngựa

Kỵ binh Mông Cổ thường mang theo nhiều ngựa thay đổi, các nguồn hay nêu từ ba đến năm con mỗi người, dù con số cụ thể tuỳ chiến dịch. Đổi ngựa liên tục cho phép hành quân mỗi ngày xa hơn hẳn quân định cư. Ngựa Mông Cổ thấp, khoẻ, tự gặm cỏ được, không cần chở theo lúa mạch như ngựa châu Âu.

Đội quân tự nuôi mình

Lính mang theo thịt khô, sữa ngựa lên men, sữa đông khô. Đàn gia súc đi theo sau quân. Nhờ vậy, đạo quân không phụ thuộc vào đoàn xe lương nặng nề. Điểm yếu là cần đồng cỏ: đến vùng nhiệt đới, rừng núi hay đồng lúa nước, lợi thế này giảm hẳn.

Cung và chiến thuật giả rút

Cung phức hợp Mông Cổ làm từ gỗ, sừng và gân, bắn mạnh và xa. Kỵ binh vừa phi vừa bắn, kể cả quay người bắn ra sau. Chiến thuật nổi tiếng nhất là giả vờ rút chạy để kéo đối phương bỏ đội hình đuổi theo, rồi quay lại bao vây. Trận sông Kalka năm 1223, Tốc Bất Đài và Triết Biệt rút lui nhiều ngày trước liên quân Rus và Cuman rồi mới quay lại đánh tan.

Đi săn là tập trận

Cuộc vây săn lớn (nerge) hằng năm huy động hàng nghìn kỵ sĩ dàn thành vòng cung khép dần, đòi hỏi giữ hàng, truyền tín hiệu và kỷ luật y như ra trận. Để thú lọt vòng vây có thể bị phạt. Đây là bài tập chiến thuật diễn ra ngay trong đời sống thường ngày.

Những thứ người Mông Cổ học từ đối thủ

Thảo nguyên không có thành trì, nên thuở đầu kỵ binh Mông Cổ rất kém công thành. Thành Cát Tư Hãn giải quyết bằng cách thu nạp thợ và kỹ sư từ các nước bị chinh phục: người Hán, người Khiết Đan, người Ba Tư. Họ mang tới máy bắn đá, kỹ thuật đắp đê dẫn nước, các loại hoả khí sơ khai. Đến chiến dịch Khwarazm, quân Mông Cổ đã hạ được những thành lớn ở Trung Á.

Ông cũng coi trọng thông tin. Thương nhân đi lại trên con đường tơ lụa là nguồn tin tình báo. Hệ thống trạm dịch (yam), được hoàn thiện dưới thời con ông là Oa Khoát Đài, cho phép tin tức và mệnh lệnh đi rất xa trong thời gian ngắn.

Các chiến dịch lớn

  1. 1209: đánh Tây Hạ, buộc nước này thần phục.
  2. 1211–1215: đánh nhà Kim. Thắng lớn ở Dã Hồ Lĩnh năm 1211; năm 1215 chiếm Trung Đô (gần Bắc Kinh ngày nay).
  3. 1218: thống đốc thành Otrar của đế quốc Khwarazm giết đoàn thương nhân do Mông Cổ gửi đi; sứ giả sang đòi giải thích cũng bị giết.
  4. 1219–1221: chiến dịch Khwarazm. Bukhara, Samarkand, Urgench, Merv lần lượt thất thủ. Đế quốc Khwarazm sụp đổ.
  5. 1221–1223: Tốc Bất Đài và Triết Biệt dẫn khoảng hai vạn quân đi vòng qua biển Caspi, vào vùng Kavkaz và thảo nguyên phía nam nước Nga, thắng ở Kalka.
  6. 1227: Thành Cát Tư Hãn mất trong chiến dịch đánh Tây Hạ lần cuối. Nơi chôn cất đến nay chưa tìm thấy.

Sau khi ông mất, các con cháu tiếp tục mở rộng đế quốc tới Đông Âu, Trung Đông, Trung Hoa. Ba lần quân Nguyên Mông đánh Đại Việt (1258, 1285, 1287–1288) và đều thất bại cũng thuộc giai đoạn này, dưới thời các cháu của ông.

Góc nhìn hôm nay: điều đáng học và điều không nên lãng mạn hoá

Đáng học là cách tổ chức. Một đơn vị nhỏ, gắn bó; chuỗi chỉ huy rõ ràng; đề bạt theo năng lực; trộn nhóm cũ để xây lòng trung thành mới; coi thông tin và hậu cần là một phần của chiến đấu. Những nguyên lý này vẫn được các nhà nghiên cứu quản trị nhắc tới.

Không nên lãng mạn hoá là cái giá của cuộc chinh phạt. Nhiều thành ở Trung Á và Ba Tư bị tàn phá, dân bị tàn sát hoặc bắt đi làm thợ, nô dịch. Hệ thống thuỷ lợi cổ ở một số vùng bị phá hỏng, mất nhiều thế kỷ mới hồi phục. Đánh giá Thành Cát Tư Hãn cần giữ cả hai mặt.

Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc bản dịch Mông Cổ bí sử (đã có bản tiếng Việt), sau đó tìm các nghiên cứu hiện đại về đế quốc Mông Cổ để thấy sử liệu được kiểm chứng ra sao. Ở Việt Nam, đọc về Thành Cát Tư Hãn nên đi kèm với tìm hiểu ba lần kháng chiến chống Nguyên Mông, để thấy vì sao lối đánh thảo nguyên lại vấp phải sông nước và rừng núi phương Nam. Ở Mông Cổ, khu tượng đài lớn ở Tsonjin Boldog gần Ulaanbaatar và bảo tàng quốc gia ở thủ đô là điểm đến của người muốn xem hiện vật.

Câu hỏi thường gặp

Thành Cát Tư Hãn tên thật là gì?

Tên thật của ông là Thiết Mộc Chân (Temüjin). "Thành Cát Tư Hãn" (Chinggis Khan) là tôn hiệu được hội nghị các bộ lạc Mông Cổ trao năm 1206, thường được hiểu là "vị hãn của bốn biển" hoặc "vị hãn vững mạnh", nghĩa chính xác còn tranh cãi.

Quân Mông Cổ được tổ chức như thế nào?

Theo hệ thập phân: arban 10 người, jaghun 100, mingghan 1.000 và tümen 10.000. Mỗi cấp có chỉ huy riêng, và các bộ lạc cũ bị xáo trộn vào đơn vị mới để lòng trung thành hướng về Đại Hãn.

Vì sao kỵ binh Mông Cổ di chuyển nhanh như vậy?

Mỗi người lính mang theo nhiều ngựa để thay đổi, ngựa tự gặm cỏ, lính tự mang lương khô từ sữa và thịt. Đạo quân ít phụ thuộc đoàn xe lương nên đi xa mỗi ngày hơn hẳn các đội quân định cư.

Thành Cát Tư Hãn chết năm nào và chôn ở đâu?

Ông mất năm 1227 trong chiến dịch đánh Tây Hạ. Nơi chôn cất được giữ bí mật và đến nay vẫn chưa được tìm thấy, dù nhiều đoàn khảo cổ đã tìm kiếm ở vùng núi Khentii.

Thành Cát Tư Hãn có đánh Việt Nam không?

Không. Ba lần quân Mông Cổ – Nguyên đánh Đại Việt diễn ra năm 1258, 1285 và 1287–1288, sau khi ông đã mất, dưới thời cháu ông là Mông Kha và Hốt Tất Liệt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183