Chiến TướngWiki
Tìm
Danh tướng Việt Nam

Quang Trung – Nguyễn Huệ và những cuộc hành quân thần tốc trong sử Việt

Quang Trung hành quân hơn một tháng từ Phú Xuân ra Thăng Long, tuyển quân dọc đường, rồi chỉ trong năm ngày Tết Kỷ Dậu 1789 đánh tan quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa.

Quang Trung – Nguyễn Huệ và những cuộc hành quân thần tốc trong sử Việt

Quang Trung – Nguyễn Huệ nổi tiếng nhất ở tốc độ: năm 1785 ông đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút chỉ trong một trận, năm 1786 từ Phú Xuân kéo ra Thăng Long lật đổ họ Trịnh, và cuối năm 1788 hành quân hơn năm trăm cây số từ Phú Xuân ra Bắc, rồi chỉ trong mấy ngày Tết Kỷ Dậu (1789) đuổi sạch quân Thanh khỏi Thăng Long. Bí quyết không nằm ở phép màu mà ở tổ chức: tuyển quân dọc đường, nghỉ đúng chỗ, giữ bí mật, và đánh vào lúc đối phương chủ quan nhất.

Nguyễn Huệ và nhà Tây Sơn

Nguyễn Huệ (1753–1792) là em của Nguyễn Nhạc, người ấp Tây Sơn thuộc phủ Quy Nhơn xưa. Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ, Nguyễn Huệ dấy binh chống chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Trong ba người, Nguyễn Huệ là người cầm quân giỏi nhất, và gần như mọi trận lớn của Tây Sơn đều gắn với tên ông.

Hiểu tốc độ hành quân của Nguyễn Huệ phải bắt đầu từ địa lý. Lãnh thổ Tây Sơn trải dài theo dải đất miền Trung, kẹp giữa núi và biển. Muốn đánh xuống Gia Định hay ra Thăng Long đều phải đi rất xa. Một đội quân chậm sẽ để lộ ý định và cho đối phương thời gian chuẩn bị. Vì vậy, với Tây Sơn, đi nhanh không phải sở thích mà là điều kiện sống còn.

Rạch Gầm – Xoài Mút (1785): một trận quyết định

Năm 1784, Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm La. Quân Xiêm cùng thủy quân và bộ binh tiến vào Gia Định, chiếm nhiều nơi ở miền Tây. Cuối năm đó, Nguyễn Huệ được giao đem quân từ Quy Nhơn vào.

Ông không đánh dàn trải. Sau khi quan sát, ông chọn khúc sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút, nơi lòng sông có cù lao và hai bờ có cây cối um tùm, làm trận địa mai phục. Bộ binh và pháo được giấu dọc hai bờ và trên cù lao, thuyền chiến ẩn trong các rạch nhỏ. Sáng sớm ngày 20 tháng 1 năm 1785, quân Tây Sơn nhử thủy quân Xiêm xuôi dòng vào khúc sông ấy rồi đánh cả từ hai bên bờ lẫn từ lòng sông.

Đoàn thuyền Xiêm bị chia cắt, không xoay trở được trong lòng sông hẹp, và gần như bị diệt sạch. Phần sống sót theo đường bộ rút về nước. Chỉ một trận, mối đe doạ từ phía tây bị dập tắt trong nhiều năm. Con số quân Xiêm được các sách ghi khác nhau, thường nói vài vạn, nhưng không có nguồn đương thời nào đủ chắc để đưa con số chính xác.

Năm 1786: từ Phú Xuân ra Thăng Long

Giữa năm 1786, Nguyễn Huệ đánh chiếm Phú Xuân, khi đó do quân Trịnh trấn giữ. Theo kế hoạch ban đầu của Nguyễn Nhạc, Tây Sơn chỉ lấy đất Thuận Hoá. Nhưng theo đề nghị của Nguyễn Hữu Chỉnh, một cựu tướng của họ Trịnh đã theo Tây Sơn, Nguyễn Huệ quyết định đánh thẳng ra Bắc với danh nghĩa "phù Lê diệt Trịnh".

Quân Tây Sơn tiến theo cả đường thủy lẫn đường bộ, đi nhanh đến mức các trấn dọc đường không kịp phản ứng. Chỉ trong khoảng một tháng, Thăng Long thất thủ. Chúa Trịnh Khải chạy trốn, bị bắt rồi tự sát. Nguyễn Huệ ra mắt vua Lê Hiển Tông, được gả công chúa Lê Ngọc Hân, rồi rút quân về Nam. Lần ra Bắc này chấm dứt hơn hai trăm năm chúa Trịnh nắm quyền ở Đàng Ngoài.

Cuộc hành quân Tết Kỷ Dậu (1788–1789)

Cuối năm 1788, vua Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh. Tổng đốc Lưỡng Quảng Tôn Sĩ Nghị dẫn quân vào Thăng Long. Các tướng Tây Sơn ở Bắc là Ngô Văn Sở và Ngô Thì Nhậm quyết định rút toàn bộ quân về giữ vùng núi Tam Điệp – Biện Sơn, nơi hiểm yếu giữa Ninh Bình và Thanh Hoá, để bảo toàn lực lượng và báo tin về Phú Xuân.

Nhận tin, Nguyễn Huệ làm lễ lên ngôi hoàng đế ở núi Bân, phía nam Phú Xuân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi xuất quân ngay ngày hôm đó, tức ngày 25 tháng 11 năm Mậu Thân (22/12/1788). Từ đây bắt đầu cuộc hành quân được nhắc nhiều nhất trong sử Việt.

Lộ trình và các mốc chính

Thời điểm (âm lịch, năm Mậu Thân – Kỷ Dậu)Sự kiện
25 tháng 11Lên ngôi ở Phú Xuân, xuất quân ra Bắc
Cuối tháng 11 – đầu tháng ChạpDừng ở Nghệ An khoảng mười ngày, tuyển thêm quân, duyệt binh
Giữa tháng ChạpTiếp tục tuyển quân, duyệt binh ở Thanh Hoá
20 tháng ChạpHội quân với Ngô Văn Sở, Ngô Thì Nhậm ở Tam Điệp
30 tháng ChạpCho quân ăn Tết sớm, rồi chia năm đạo tiến ra Bắc
Đêm mùng 3 TếtVây và hạ đồn Hà Hồi, quân Thanh trong đồn đầu hàng
Sáng mùng 5 TếtĐánh đồn Ngọc Hồi; cùng lúc một cánh khác đánh Khương Thượng (khu Đống Đa)
Trưa mùng 5 TếtTiến vào Thăng Long; Tôn Sĩ Nghị đã bỏ chạy qua sông Hồng

Ngày mùng 5 Tết Kỷ Dậu tương ứng với ngày 30 tháng 1 năm 1789. Tính từ lúc rời Phú Xuân đến khi vào Thăng Long là khoảng hơn một tháng, kể cả thời gian dừng lại tuyển quân. Phần đánh nhau thực sự chỉ gói trong năm ngày.

Vì sao quân Tây Sơn đi nhanh như vậy

Có mấy cách lý giải dựa trên sử liệu, và một số chi tiết thuộc về truyền thuyết:

  • Tuyển quân dọc đường. Quang Trung không đem cả đạo quân lớn từ Phú Xuân. Ông bổ sung quân ở Nghệ An và Thanh Hoá, nên đội quân lớn dần khi đến gần mục tiêu. Đây là chi tiết có trong nhiều nguồn và rất hợp lý về hậu cần.
  • Dùng sẵn lực lượng tại chỗ. Quân của Ngô Văn Sở rút về Tam Điệp còn nguyên vẹn, trở thành một phần quan trọng của đạo quân tấn công.
  • Đánh vào dịp Tết. Quân Thanh tin rằng không ai đánh trong những ngày Tết và đang chuẩn bị đến mùa xuân mới tiến vào Nam. Sự chủ quan này được chính các ghi chép phía Thanh phản ánh.
  • Truyền thuyết "ba người một tốp". Chuyện quân lính chia nhóm ba người, hai người khiêng võng cho một người nằm nghỉ rồi thay phiên nhau để đi cả ngày lẫn đêm, là lời truyền miệng phổ biến. Chưa có sử liệu đương thời xác nhận, nên chỉ coi là một cách người đời sau giải thích tốc độ hành quân.

Chi tiết Quang Trung hẹn tướng sĩ đến mùng 7 Tết vào Thăng Long ăn Tết, và chuyện quân Tây Sơn dùng mộc ghép bằng ván phủ rơm ướt để tiến vào đồn Ngọc Hồi, chủ yếu đến từ Hoàng Lê nhất thống chí. Đây là tiểu thuyết lịch sử của nhóm Ngô gia văn phái, viết gần thời đó và chứa nhiều thông tin quý, nhưng vẫn là văn chương, không phải chính sử.

Những con số còn tranh cãi

Quy mô quân Thanh là điểm còn bàn nhiều. Các sách Việt thường dùng con số khoảng 29 vạn, trong khi tài liệu phía Thanh đưa ra con số nhỏ hơn nhiều. Số quân Tây Sơn tham gia trận Tết Kỷ Dậu cũng không có con số chắc chắn. Ngay việc ai chỉ huy cánh quân đánh Khương Thượng, nơi tướng Thanh Sầm Nghi Đống thắt cổ tự tử, cũng còn tranh luận: sử sách thường nói là Đô đốc Long, và một số nhà nghiên cứu cho rằng đó là Đô đốc Đặng Tiến Đông dựa trên gia phả họ Đặng, nhưng giả thuyết này chưa được thống nhất.

Điều không còn tranh cãi là kết quả: Tôn Sĩ Nghị bỏ chạy, quân Thanh tan vỡ, vua Lê Chiêu Thống theo sang Trung Quốc và không bao giờ trở lại.

Sau chiến thắng: biết dừng và biết làm hoà

Một điểm ít được nhắc nhưng cho thấy tầm nhìn của Quang Trung là cách ông xử lý sau trận. Ngay sau khi thắng, ông cử sứ sang nhà Thanh xin giảng hoà, trả lại tù binh, và được vua Càn Long phong làm An Nam quốc vương. Ông hiểu rằng thắng một trận không có nghĩa là có thể đối đầu lâu dài với một đế quốc lớn.

Những năm sau, Quang Trung ban hành chiếu khuyến nông để đưa dân phiêu tán về làng, chiếu lập học, đề cao chữ Nôm trong văn bản hành chính, và mời các nho sĩ Bắc Hà ra giúp việc. Nhưng ông mất đột ngột năm 1792, khi chưa đầy bốn mươi tuổi (theo năm sinh 1753 thường được dùng). Người con Quang Toản lên ngôi còn nhỏ, nội bộ Tây Sơn lục đục, và chỉ mười năm sau triều đại sụp đổ.

Góc nhìn hôm nay: di tích và tài liệu

Gò Đống Đa ở Hà Nội có tượng đài Quang Trung, nơi tổ chức lễ hội vào mùng 5 Tết hằng năm. Ở quê hương Tây Sơn (Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai), Bảo tàng Quang Trung trưng bày nhiều hiện vật về phong trào Tây Sơn và thường có biểu diễn võ cổ truyền, trống trận. Khu vực Rạch Gầm – Xoài Mút bên sông Tiền cũng có khu di tích ghi dấu trận đánh năm 1785.

Về tài liệu, ngoài Hoàng Lê nhất thống chí (nên đọc với con mắt phân biệt văn và sử), có thể tìm bộ Đại Nam thực lục của nhà Nguyễn để thấy cách triều đại đối địch ghi lại cùng sự kiện, và các nghiên cứu hiện đại có đối chiếu với tài liệu nhà Thanh. Đọc nhiều phía giúp thấy rõ phần nào là sử, phần nào là huyền thoại về một vị tướng chưa thua trận lớn nào.

Bài học quân sự rút ra không phải "cứ đi thật nhanh", mà là tốc độ phải được chuẩn bị: có quân tại chỗ để hội, có nguồn tuyển quân dọc đường, có tình báo để biết đúng lúc đối phương lơi lỏng.

Câu hỏi thường gặp

Quang Trung đánh quân Thanh năm nào?

Quang Trung đánh quân Thanh vào dịp Tết Kỷ Dậu, tức cuối tháng 1 năm 1789. Trận quyết định là Ngọc Hồi – Đống Đa sáng mùng 5 Tết, ngày 30 tháng 1 năm 1789. Trưa cùng ngày, quân Tây Sơn tiến vào Thăng Long.

Quang Trung hành quân từ Phú Xuân ra Thăng Long mất bao lâu?

Ông xuất quân ngày 25 tháng 11 âm lịch năm Mậu Thân (22/12/1788) và vào Thăng Long ngày mùng 5 Tết Kỷ Dậu (30/1/1789), tức khoảng hơn một tháng. Thời gian này đã bao gồm khoảng mười ngày dừng ở Nghệ An và các lần dừng để tuyển quân, duyệt binh. Phần giao chiến chỉ diễn ra trong năm ngày.

Trận Rạch Gầm – Xoài Mút diễn ra ở đâu?

Trận đánh diễn ra trên khúc sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút, vùng Mỹ Tho xưa ở miền Tây Nam Bộ. Nguyễn Huệ mai phục quân dọc hai bờ và trên cù lao, đánh tan thủy quân Xiêm sáng ngày 20 tháng 1 năm 1785.

Chuyện quân Tây Sơn ba người khiêng võng thay phiên có thật không?

Đây là lời truyền miệng phổ biến để giải thích tốc độ hành quân, nhưng chưa có sử liệu đương thời xác nhận. Những lý do được sử liệu ủng hộ hơn là việc tuyển quân dọc đường ở Nghệ An, Thanh Hoá và hội quân với lực lượng sẵn có ở Tam Điệp.

Quang Trung mất năm nào?

Quang Trung mất năm 1792 ở Phú Xuân, khi mới khoảng bốn mươi tuổi. Cái chết đột ngột của ông khiến triều Tây Sơn suy yếu nhanh chóng. Chỉ mười năm sau, năm 1802, nhà Tây Sơn bị nhà Nguyễn lật đổ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183