Chiến TướngWiki
Tìm
Danh tướng Việt Nam

Lê Lợi và mười năm khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427): các giai đoạn chính

Khởi nghĩa Lam Sơn của Lê Lợi kéo dài 1418–1427: sống sót ở núi Chí Linh, tạm hoà, chuyển vào Nghệ An, thắng Tốt Động, Chi Lăng – Xương Giang rồi hội thề Đông Quan.

Lê Lợi và mười năm khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427): các giai đoạn chính

Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo kéo dài mười năm, từ đầu năm 1418 đến cuối năm 1427, và kết thúc bằng việc quân Minh phải rút khỏi Đại Việt. Từ một nhóm nhỏ nương náu ở vùng núi Thanh Hoá, nghĩa quân lớn dần nhờ biết lúc nào phải lui, lúc nào phải hoà, và lúc nào chuyển hướng. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, lập ra nhà Hậu Lê, triều đại dài nhất trong lịch sử Việt Nam.

Bối cảnh: hai mươi năm thuộc Minh

Năm 1406–1407, nhà Minh lấy cớ "phù Trần diệt Hồ" đem quân sang, đánh bại nhà Hồ và đặt Đại Việt thành quận Giao Chỉ. Chính sách cai trị nặng nề: bắt thợ giỏi sang Trung Quốc, thu sách vở, đánh thuế, bắt phu khai mỏ, tìm ngọc trai. Các cuộc khởi nghĩa của hậu duệ nhà Trần như Giản Định đế và Trùng Quang đế nổ ra rồi bị dập tắt vào năm 1413–1414.

Lê Lợi (1385–1433) là một hào trưởng giàu có ở Lam Sơn, vùng trung du phía tây Thanh Hoá. Ông có điền trang, có người theo, và theo các nguồn sử nhà Lê, đã từ chối chức quan nhà Minh mời. Từ vài năm trước khi dấy binh, ông âm thầm tập hợp người tài. Hội thề Lũng Nhai năm 1416, nơi Lê Lợi cùng mười tám người thân tín thề cùng sống chết, thường được xem là cái mốc chuẩn bị quan trọng nhất.

Giai đoạn 1418–1423: những năm sống sót

Đầu năm Mậu Tuất (1418), Lê Lợi dựng cờ ở Lam Sơn, xưng Bình Định vương. Giai đoạn đầu là giai đoạn khó nhất. Quân Minh nhiều lần mở các cuộc vây quét, nghĩa quân phải rút lên núi Chí Linh (thuộc vùng núi Thanh Hoá, khác với Chí Linh ở Hải Dương cũ) ba lần, có lúc thiếu lương đến mức phải giết voi, ngựa để ăn.

Gắn với giai đoạn này là câu chuyện Lê Lai. Sử nhà Lê chép rằng khi nghĩa quân bị vây ngặt, Lê Lai mặc áo bào của Lê Lợi, dẫn một toán quân xông ra để quân Minh tưởng đó là chủ tướng, nhờ vậy Lê Lợi thoát được. Lê Lai hy sinh. Tục dân gian "hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" ghi nhớ việc này: giỗ Lê Lai làm trước giỗ Lê Lợi một ngày. Một số nhà nghiên cứu lưu ý rằng các nguồn ghi chép về thời điểm và chi tiết việc này không hoàn toàn khớp nhau.

Năm 1423, nghĩa quân kiệt sức. Lê Lợi chủ động đề nghị tạm hoà với quân Minh. Thời gian hoà hoãn này dùng để củng cố lực lượng, làm ruộng, rèn vũ khí. Đến năm 1424, khi nhà Minh trở mặt, nghĩa quân đã đủ sức đánh tiếp.

Bước ngoặt 1424–1425: chuyển vào Nghệ An

Năm 1424, tướng Nguyễn Chích đề xuất một kế hoạch mang tính quyết định: thay vì bám mãi ở vùng núi Thanh Hoá, hãy đánh vào Nghệ An, nơi đất rộng, người đông, quân Minh mỏng, để lấy làm căn cứ rồi tính tiến ra Bắc. Lê Lợi nghe theo.

Trận Bồ Đằng năm 1424 mở được cửa vào Nghệ An. Trong năm 1425, nghĩa quân giải phóng Nghệ An, rồi đánh xuống Tân Bình, Thuận Hoá. Cả vùng từ Thanh Hoá trở vào nam thuộc về Lam Sơn, quân Minh chỉ còn giữ một số thành bị vây. Lần đầu tiên nghĩa quân có một hậu phương rộng, có người, có lương.

1426–1427: tiến ra Bắc và kết thúc chiến tranh

Năm 1426, Lê Lợi chia quân làm nhiều đạo tiến ra Bắc. Các đạo vừa đánh vừa chiêu dụ, dân các lộ hưởng ứng. Nhà Minh cử Vương Thông dẫn viện binh sang. Cuối năm 1426, ở Tốt Động – Chúc Động (vùng phía tây nam Đông Quan, tức Thăng Long), quân Lam Sơn mai phục và đánh bại lớn quân Vương Thông. Vương Thông chạy về cố thủ trong thành Đông Quan.

Năm 1427, nhà Minh gửi hai đạo viện binh lớn: Liễu Thăng qua Lạng Sơn, Mộc Thạnh qua Vân Nam. Lê Lợi không vội đánh thành Đông Quan mà dồn sức chặn viện binh. Ở ải Chi Lăng, Liễu Thăng bị phục kích và tử trận. Quân Minh tiếp tục tiến, rồi bị đánh tan ở Xương Giang. Nghe tin, Mộc Thạnh vội rút về.

Mất hết hy vọng viện binh, Vương Thông đồng ý giảng hoà. Tháng 12 năm 1427, hai bên làm lễ hội thề ở phía nam thành Đông Quan. Quân Minh rút về nước, được cấp thuyền, ngựa và lương ăn dọc đường. Lê Lợi chọn để địch rút trong danh dự chứ không tàn sát, một quyết định giúp tránh được cuộc chiến trả thù lâu dài.

Mốc thời gian mười năm Lam Sơn

NămSự kiện chínhÝ nghĩa
1416Hội thề Lũng NhaiHình thành nhóm lãnh đạo cốt lõi
1418Dựng cờ ở Lam Sơn, xưng Bình Định vươngChính thức khởi nghĩa
1418–1423Ba lần rút lên núi Chí Linh, sự kiện Lê LaiGiai đoạn sống sót
1423–1424Tạm hoà với quân MinhCủng cố lực lượng
1424–1425Vào Nghệ An, giải phóng Tân Bình, Thuận HoáCó hậu phương vững chắc
Cuối 1426Thắng Tốt Động – Chúc ĐộngVây Vương Thông ở Đông Quan
Cuối 1427Chi Lăng – Xương Giang, hội thề Đông QuanQuân Minh rút hết
1428Lê Lợi lên ngôi, ban Bình Ngô đại cáoLập nhà Hậu Lê

Cách lãnh đạo của Lê Lợi

Lê Lợi không phải nhà chiến thuật xuất sắc nhất trong hàng tướng Lam Sơn, nhưng ông có ba phẩm chất mà người đứng đầu một cuộc khởi nghĩa dài cần nhất.

  • Nghe người dưới. Kế vào Nghệ An là của Nguyễn Chích; chủ trương "tâm công" và các thư dụ hàng là của Nguyễn Trãi. Lê Lợi không tự mình nghĩ ra mọi thứ, nhưng biết chọn đúng kế.
  • Kiên nhẫn. Mười năm, trong đó hơn năm năm đầu chủ yếu là chống đỡ, không phải ai cũng giữ được quân không tan.
  • Biết hoà. Tạm hoà năm 1423 và hội thề năm 1427 đều là những lần chọn đàm phán thay vì đánh đến cùng.

Mặt khác, sử cũng ghi những vết tối sau chiến thắng. Các công thần như Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo bị nghi kỵ và chết trong những năm đầu triều Lê. Đây là chuyện không hiếm ở các triều đại mới, và các sử gia đời sau đã nhận xét về nó khá thẳng thắn.

Sử liệu, truyền thuyết và hồ Gươm

Nguồn chính về khởi nghĩa Lam Sơn là Lam Sơn thực lục, sách do triều Lê soạn dưới danh nghĩa Lê Lợi, và Đại Việt sử ký toàn thư. Vì là sử của chính triều đại thắng trận, các nguồn này có xu hướng tôn vinh Lê Lợi, nên khi đọc nên lưu ý.

Nhiều câu chuyện quen thuộc thuộc về truyền thuyết: thanh gươm có chữ "Thuận Thiên" Lê Lợi nhận được, việc trả gươm cho rùa thần ở hồ Lục Thuỷ nên hồ được gọi là hồ Hoàn Kiếm, hay chuyện kiến ăn lá cây theo nét chữ viết bằng mỡ "Lê Lợi vi quân, Nguyễn Trãi vi thần". Những câu chuyện này phản ánh niềm tin dân gian và cách triều Lê tạo tính chính danh, không phải sự kiện được kiểm chứng.

Góc nhìn hôm nay: Lam Kinh và nơi tìm hiểu

Khu di tích Lam Kinh ở Thanh Hoá là nơi nên đến đầu tiên. Đây là quê hương Lê Lợi, sau trở thành nơi đặt lăng mộ các vua Lê, trong đó có Vĩnh Lăng của Lê Lợi với tấm bia lớn do Nguyễn Trãi soạn văn. Khu di tích có chính điện được phục dựng trên nền móng cũ, đền thờ Lê Lợi và hệ thống lăng tẩm.

Ở Lạng Sơn, ải Chi Lăng vẫn giữ dáng thung lũng hẹp giữa hai dãy núi, giúp hình dung vì sao đây là nơi phục kích lý tưởng. Ở Hà Nội, hồ Hoàn Kiếm và đền Ngọc Sơn gắn với truyền thuyết trả gươm.

Về sách, có thể đọc Lam Sơn thực lục và Bình Ngô đại cáo trong các bản dịch có chú giải, rồi đối chiếu với Toàn thư. Câu chuyện mười năm Lam Sơn cho thấy một điều thực tế: phong trào tồn tại được nhờ biết lùi đúng lúc, còn thắng được nhờ biết chuyển hướng đúng lúc.

Câu hỏi thường gặp

Khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài bao lâu?

Khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài khoảng mười năm, từ đầu năm 1418 khi Lê Lợi dựng cờ, đến cuối năm 1427 khi quân Minh rút khỏi Đại Việt. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi và lập ra nhà Hậu Lê.

Lê Lợi lên ngôi năm nào?

Lê Lợi lên ngôi năm 1428 ở Thăng Long (sau đó gọi là Đông Kinh), đặt quốc hiệu là Đại Việt, niên hiệu Thuận Thiên. Cùng năm, bài Bình Ngô đại cáo do Nguyễn Trãi soạn được ban bố để tuyên cáo chiến thắng.

Lê Lai cứu Lê Lợi như thế nào?

Theo sử nhà Lê, khi nghĩa quân bị vây ngặt, Lê Lai mặc áo của Lê Lợi và dẫn quân xông ra để thu hút quân Minh, giúp Lê Lợi thoát vây. Lê Lai hy sinh trong trận đó. Dân gian có câu "hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" để ghi nhớ ngày giỗ của hai người.

Ai đề xuất kế đánh vào Nghệ An?

Kế đánh vào Nghệ An năm 1424 do tướng Nguyễn Chích đề xuất. Nhờ chiếm được Nghệ An rồi Tân Bình, Thuận Hoá, nghĩa quân có một hậu phương rộng lớn để chuẩn bị tiến ra Bắc. Đây được coi là bước ngoặt của cuộc khởi nghĩa.

Chuyện Lê Lợi trả gươm ở hồ Hoàn Kiếm có thật không?

Đây là truyền thuyết, không phải sự kiện được ghi trong chính sử như một việc đã kiểm chứng. Câu chuyện phản ánh niềm tin rằng chiến thắng Lam Sơn được trời giúp và mang thông điệp hoà bình sau chiến tranh. Tên gọi hồ Hoàn Kiếm gắn với truyền thuyết này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183