Phòng tuyến sông Như Nguyệt là tuyến chiến luỹ do Lý Thường Kiệt dựng dọc bờ nam sông Cầu để chặn quân Tống năm 1076–1077. Quân Tống đông hơn nhiều nhưng không vượt được con sông này, bị kẹt lại bờ bắc nhiều tháng, đói và dịch bệnh, cuối cùng phải chấp nhận giảng hoà rồi rút về. Trước đó, chính Lý Thường Kiệt đã chủ động đem quân sang đánh đất Tống để phá kế hoạch xâm lược ngay từ gốc.
Lý Thường Kiệt là ai
Lý Thường Kiệt (1019–1105) tên thật là Ngô Tuấn, người phường Thái Hoà ở kinh thành Thăng Long. Thông tin về thân thế ông chủ yếu đến từ văn bia chùa Linh Xứng ở Thanh Hoá, khắc năm 1126, chỉ hai mươi năm sau khi ông mất, nên được coi là nguồn khá đáng tin. Ông được ban họ vua là họ Lý vì có công.
Ông là một hoạn quan, làm việc trong cung từ trẻ, rồi được giao việc quân. Đây là điểm đặc biệt: hiếm có danh tướng nào trong sử Việt xuất thân như vậy. Ông phục vụ qua ba đời vua Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông, giữ chức Thái uý, nắm cả quân lẫn chính sự trong những năm vua Nhân Tông còn nhỏ.
Năm 1069, ông theo vua Lý Thánh Tông đánh Chiêm Thành, làm tiên phong, bắt được vua Chiêm là Chế Củ. Để được tha, Chế Củ dâng ba châu Địa Lý, Ma Linh và Bố Chính, vùng đất nay thuộc tỉnh Quảng Trị (gồm cả Quảng Bình cũ). Chiến dịch này đã cho thấy cách đánh nhanh, xa và dứt điểm mà ông sẽ dùng lại sáu năm sau.
Vì sao lại đánh sang đất Tống trước
Thập niên 1070, nhà Tống dưới thời tể tướng Vương An Thạch thực hiện cải cách, đồng thời muốn lập công ở biên giới phía nam. Các châu Ung, Khâm, Liêm (nay thuộc Quảng Tây) được biến thành căn cứ: tích lương, luyện quân, đóng thuyền, và cấm dân hai bên buôn bán. Triều Lý biết rõ những chuẩn bị này qua người qua lại biên giới.
Lý Thường Kiệt chọn cách đánh trước. Các sách sử Việt sau này chép lại ý của ông, đại ý rằng ngồi yên chờ giặc không bằng đem quân ra trước để chặn mũi nhọn của chúng. Cuối năm 1075, quân Lý chia hai đường thủy bộ tiến sang. Khâm châu và Liêm châu bị hạ nhanh. Mục tiêu chính là Ung châu, nơi tập trung nhiều lương thảo và quân Tống nhất vùng.
Ung châu do Tô Giam chỉ huy, cố thủ bền bỉ. Quân Lý vây thành khoảng 42 ngày mới hạ được vào đầu năm 1076. Tô Giam cùng gia đình tự thiêu. Sau đó quân Lý phá kho, san bằng các căn cứ rồi rút về, mang theo nhiều người và của. Trong chiến dịch này, quân Lý có phát một bản lộ bố (thông cáo) giải thích lý do xuất quân, nhắm vào chính sách của triều Tống làm khổ dân. Bản văn này được chép lại trong sử Trung Hoa, cho thấy Lý Thường Kiệt hiểu cả cuộc chiến bằng lời lẽ chứ không chỉ bằng gươm giáo.
Dựng phòng tuyến trên sông Cầu
Biết nhà Tống sẽ trả đũa, Lý Thường Kiệt chuẩn bị ngay khi rút quân. Con đường từ Lạng Sơn về Thăng Long phải vượt qua sông Cầu, khi đó gọi là sông Như Nguyệt. Đây là lá chắn tự nhiên cuối cùng trước kinh đô.
Phòng tuyến gồm luỹ đất, có chỗ đắp cao và cắm tre gỗ, chạy dọc bờ nam ở những đoạn có thể vượt sông. Thủy quân Lý được bố trí ở các ngả sông phía đông để chặn đường thủy quân Tống tiếp ứng từ biển. Điều quan trọng là phòng tuyến không đứng một mình: phía trước nó, các tù trưởng miền núi như Thân Cảnh Phúc đánh tiêu hao quân Tống ngay trên đường hành quân.
Cuối năm 1076, quân Tống do Quách Quỳ làm chủ tướng, Triệu Tiết làm phó, tiến xuống. Sử Trung Hoa ghi lực lượng gồm khoảng mười vạn quân chiến đấu, hơn một vạn ngựa, cùng khoảng hai mươi vạn dân phu vận lương. Đầu năm 1077, quân Tống tới bờ bắc sông Như Nguyệt nhưng thủy quân của họ bị chặn ngoài biển, không vào được để chở quân vượt sông.
Diễn biến trận Như Nguyệt
Không có thuyền, quân Tống phải làm cầu phao và bè để vượt sông. Một số lần vượt sông đã chọc thủng được phòng tuyến, nhưng đều bị quân Lý đánh bật trở lại, thương vong lớn. Sau mấy lần thất bại, Quách Quỳ chuyển sang thế giữ, chờ thủy quân. Thủy quân không đến.
Thời gian là kẻ thù của quân Tống. Đội quân lớn đóng lâu trên đất lạ, giữa mùa xuân ẩm thấp, nhanh chóng thiếu lương và bị dịch bệnh. Quân Lý cũng có lúc vượt sông đánh vào doanh trại Tống. Theo sử liệu Trung Hoa, số quân và phu của Tống chết vì bệnh, đói và chiến trận rất lớn, quá nửa lực lượng ban đầu.
Khi thấy quân Tống đã kiệt, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị giảng hoà. Đây là một quyết định khôn ngoan: nhà Tống có lối thoát giữ thể diện, còn Đại Việt tránh được những đợt chiến tranh trả thù kéo dài. Quân Tống rút, chỉ giữ lại một số châu biên giới như Quảng Nguyên. Ít năm sau, qua thương lượng, phần lớn những vùng này được trả lại cho Đại Việt.
Mốc thời gian cuộc kháng chiến 1075–1077
- Cuối năm 1075: quân Lý chia đường thủy bộ tấn công Khâm châu, Liêm châu.
- Đầu năm 1076: hạ thành Ung châu sau khoảng 42 ngày vây; Tô Giam tự thiêu. Quân Lý rút về.
- Năm 1076: xây phòng tuyến dọc sông Như Nguyệt; triều Tống cử Quách Quỳ, Triệu Tiết cầm quân.
- Cuối 1076 – đầu 1077: quân Tống vượt biên giới, bị đánh tiêu hao ở vùng núi phía bắc.
- Đầu năm 1077: các trận vượt sông Như Nguyệt bị đẩy lui; thủy quân Tống bị chặn ngoài biển.
- Mùa xuân 1077: Lý Thường Kiệt đề nghị giảng hoà, quân Tống rút về.
- Những năm sau: đàm phán biên giới, nhà Tống trả lại phần lớn đất đã chiếm.
Bài thơ "Nam quốc sơn hà": sử liệu và tranh luận
Gắn với phòng tuyến Như Nguyệt là bài thơ bốn câu bắt đầu bằng "Nam quốc sơn hà Nam đế cư", thường gọi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên. Câu chuyện quen thuộc kể rằng một đêm, từ đền thờ hai thần Trương Hống, Trương Hát bên sông vang lên tiếng ngâm bài thơ, quân Lý nghe thấy thì phấn chấn, quân Tống thì khiếp sợ.
Cần phân biệt rõ mấy điều:
- Các bản ghi sớm nhất về bài thơ nằm trong sách thần tích như Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái, gắn với sự linh ứng của thần, không ghi tác giả là Lý Thường Kiệt.
- Các sách sử đời sau khi chép đều dùng lối "tương truyền", tức là ghi lại lời truyền chứ không khẳng định.
- Một số nhà nghiên cứu còn đặt câu hỏi bài thơ có từ thời chống Tống năm 981 của Lê Hoàn hay không, vì một số văn bản gắn nó với sự kiện đó.
Như vậy, nói Lý Thường Kiệt "sáng tác" bài thơ là cách nói phổ biến nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn. Điều chắc chắn hơn là bài thơ đã được dùng như một vũ khí tinh thần, và nội dung của nó khớp với tư tưởng mà quân Lý theo đuổi.
Vì sao phòng tuyến này thành công
Nhìn lại, chiến thắng Như Nguyệt không chỉ nhờ con luỹ đất. Có ít nhất bốn yếu tố cùng tác động:
| Yếu tố | Cách Lý Thường Kiệt vận dụng |
|---|---|
| Đánh trước | Phá kho lương, căn cứ ở Ung, Khâm, Liêm, làm chậm cuộc chuẩn bị của Tống |
| Chọn địa hình | Đặt tuyến phòng thủ trên con sông cuối cùng trước kinh đô, buộc địch phải vượt sông |
| Cắt phối hợp | Chặn thủy quân Tống ngoài biển, để quân bộ không có thuyền vượt sông |
| Kết thúc đúng lúc | Chủ động giảng hoà khi địch kiệt sức, tránh chiến tranh kéo dài |
Yếu tố cuối thường bị bỏ qua. Nhiều danh tướng thắng trận nhưng không biết dừng. Lý Thường Kiệt thì hiểu rằng mục tiêu là giữ nước, không phải tiêu diệt đến người lính Tống cuối cùng.
Góc nhìn hôm nay: dấu tích và nơi tìm hiểu
Đoạn sông Cầu chảy qua vùng Yên Phong cũ của tỉnh Bắc Ninh là nơi thường được xác định gắn với phòng tuyến. Một số đoạn luỹ đất cổ vẫn được người dân địa phương chỉ ra, nhưng phần lớn dấu vết đã bị đê điều, làng mạc về sau phủ lên. Vùng ngã ba sông có đền thờ Trương Hống, Trương Hát, nơi gắn với truyền thuyết bài thơ.
Ở Thanh Hoá, chùa Linh Xứng còn lưu tấm bia năm 1126, nguồn tư liệu quý nhất về cuộc đời Lý Thường Kiệt. Nhiều địa phương có đền thờ ông, và tên ông được đặt cho đường phố ở hầu hết các thành phố lớn.
Muốn đọc kỹ hơn, nên tìm cuốn "Lý Thường Kiệt: Lịch sử ngoại giao và tông giáo triều Lý" của Hoàng Xuân Hãn. Đây là công trình kinh điển, đối chiếu tỉ mỉ sử Việt với các nguồn Trung Hoa như Tục Tư trị thông giám trường biên, và đến nay vẫn là điểm tựa cho hầu hết các nghiên cứu về cuộc chiến 1075–1077.
Câu hỏi thường gặp
Phòng tuyến sông Như Nguyệt nằm ở đâu?
Phòng tuyến chạy dọc bờ nam sông Cầu, đoạn chảy qua tỉnh Bắc Ninh ngày nay. Đây là con sông lớn cuối cùng trên đường từ biên giới về Thăng Long. Vị trí chính xác của từng đoạn luỹ vẫn còn được các nhà khảo cổ tìm hiểu.
Lý Thường Kiệt đánh Tống năm nào?
Ông đem quân sang đất Tống cuối năm 1075 và hạ thành Ung châu đầu năm 1076. Sau đó ông chặn cuộc phản công của quân Tống ở sông Như Nguyệt vào đầu năm 1077. Cuộc chiến kết thúc bằng việc hai bên giảng hoà và quân Tống rút về.
Nam quốc sơn hà có phải do Lý Thường Kiệt viết?
Chưa có bằng chứng chắc chắn. Các văn bản sớm nhất gắn bài thơ với thần Trương Hống, Trương Hát và không ghi tên tác giả. Sử sách sau này chép lại theo lối "tương truyền", nên việc gán bài thơ cho Lý Thường Kiệt vẫn là điều còn tranh luận.
Lý Thường Kiệt tên thật là gì?
Tên thật của ông là Ngô Tuấn, người phường Thái Hoà ở Thăng Long. Ông được ban họ Lý của nhà vua vì có công lớn. Những thông tin này chủ yếu đến từ văn bia chùa Linh Xứng khắc năm 1126.
Vì sao quân Tống không vượt được sông Như Nguyệt?
Quân Tống thiếu thuyền vì thủy quân bị chặn ngoài biển, phải vượt sông bằng cầu phao và bè nên dễ bị đánh bật. Đóng quân lâu ở bờ bắc khiến họ thiếu lương và bị dịch bệnh hoành hành. Khi lực lượng đã kiệt, họ chấp nhận đề nghị giảng hoà của Lý Thường Kiệt.