Chiến TướngWiki
Tìm
Quân chế & binh lính

Quân đội nhà Trần tổ chức thế nào: cấm quân, lộ quân, quân vương hầu

Quân đội nhà Trần gồm cấm quân giữ kinh thành, quân các lộ, quân riêng của vương hầu và hương binh làng xã, đặt dưới một tiết chế khi có giặc Nguyên – Mông.

Quân đội nhà Trần tổ chức thế nào: cấm quân, lộ quân, quân vương hầu

Quân đội nhà Trần gồm ba lớp chính: cấm quân bảo vệ kinh thành và nhà vua, quân các lộ đóng ở địa phương, và quân riêng của vương hầu do các thân vương họ Trần chiêu mộ từ điền trang của mình. Thời bình số quân thường trực không lớn, nhưng khi có giặc ba lớp ấy cùng với dân binh làng xã gộp lại thành một lực lượng hàng chục vạn người. Chính cấu trúc này đã đứng vững qua ba lần quân Nguyên – Mông xâm lược vào các năm 1258, 1285 và 1288.

Bộ khung: quân và đô

Đơn vị cơ bản của quân đội nhà Trần là quân và đô. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1267 triều đình định lại quân hiệu: mỗi quân gồm 30 đô, mỗi đô 80 người, giao cho người trong tôn thất cai quản. Như vậy một quân trên danh nghĩa khoảng 2.400 người. Con số thực tế ở từng thời điểm chắc chắn dao động, nhưng khung này cho thấy nhà Trần tổ chức quân theo đơn vị cố định, có biên chế, chứ không phải những toán quân tụ tập tuỳ lúc.

Các đơn vị mang tên hiệu riêng, phần nhiều có chữ Thánh, Thần, Thiên như Thánh Dực, Thần Sách, Thiên Thuộc. Tên hiệu không chỉ để trang trí. Nó cho biết đơn vị ấy thuộc cấm quân hay quân địa phương, đóng ở đâu và ai được quyền điều động.

Cấm quân: lá chắn của hoàng gia

Cấm quân là lực lượng tinh nhuệ nhất, đóng quanh kinh thành Thăng Long và đi theo vua khi xuất chinh. Nhà Trần ưu tiên tuyển cấm quân từ vùng đất gốc của dòng họ: Thiên Trường (vùng Nam Định cũ) và Long Hưng (vùng Thái Bình cũ). Đó là logic dễ hiểu của một triều đại mới. Người cùng quê, cùng gốc với hoàng tộc thì đáng tin hơn để canh giữ cung điện.

Lính cấm quân được luyện tập thường xuyên hơn, trang bị tốt hơn và được chọn từ những người khoẻ mạnh nhất. Năm 1253, Toàn thư chép việc lập Giảng Võ đường ở kinh đô, nơi luyện tập võ nghệ. Sử không ghi chi tiết chương trình, nhưng việc dựng hẳn một toà nhà riêng cho thấy nhà Trần coi việc rèn võ là việc của nhà nước, không chỉ là chuyện truyền nghề trong gia đình.

Quân các lộ và dân binh làng xã

Ngoài kinh thành, mỗi lộ có quân riêng, gọi chung là lộ quân. Họ giữ trị an, canh phòng cửa ải và cửa biển, và là nguồn bổ sung lớn nhất khi có chiến tranh. Lộ quân sống theo tinh thần ngụ binh ư nông: luân phiên trực, phần lớn thời gian ở nhà làm ruộng.

Ở tầng dưới cùng là hương binh, dân binh của làng xã. Họ không phải lực lượng chính quy, nhưng trong chiến lược vườn không nhà trống của nhà Trần, chính họ là người cất giấu lương thực, chặn đánh toán quân nhỏ đi cướp lương, dẫn đường và báo tin. Quân Nguyên chiếm được kinh thành mà không chiếm được làng, nên càng ở lâu càng đói.

Quân của vương hầu: điểm riêng có của nhà Trần

Đây là nét khác biệt lớn nhất so với các triều trước và sau. Năm 1266, Toàn thư chép triều đình cho các vương hầu, phò mã chiêu tập dân phiêu tán làm nô tì để khai khẩn ruộng hoang, lập điền trang. Điền trang vừa là cơ sở kinh tế, vừa là nơi nuôi gia binh. Khi có chiến tranh, mỗi vương hầu dẫn quân của mình đến hội với quân triều đình.

Những người nổi tiếng nhất xuất thân từ đây chính là Yết Kiêu và Dã Tượng, gia nô của Hưng Đạo vương, được Toàn thư nhắc đến trong cuộc kháng chiến năm 1285. Trong Hịch tướng sĩ, Trần Hưng Đạo nói với tướng sĩ dưới quyền như nói với người nhà, nhắc đến việc mình cho họ áo mặc, cơm ăn, thuyền đi, ngựa cưỡi. Văn bản ấy là bằng chứng sống về quan hệ giữa vương hầu và gia binh: gắn bó cá nhân rất chặt.

Mô hình này có hai mặt. Nó giúp triều đình huy động thêm lực lượng nhanh, và quân của vương hầu thường thiện chiến vì được chủ tướng chăm lo trực tiếp. Mặt kia, một triều đình mà thân vương nào cũng có quân riêng sẽ luôn tiềm ẩn nguy cơ tranh quyền. Nhà Trần giữ được thế cân bằng nhờ quan hệ hôn nhân nội tộc chặt chẽ và uy tín của các thượng hoàng. Cuối thời Trần, khi họ Trần suy yếu, lực lượng quân sự rơi dần vào tay Hồ Quý Ly.

Chỉ huy thống nhất khi có chiến tranh

Ba lớp quân ấy chỉ thành sức mạnh khi có một bộ chỉ huy chung. Năm 1283, khi nguy cơ chiến tranh đã rõ, Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn được phong Quốc công tiết chế, thống lĩnh toàn bộ quân đội. Năm 1284 ông hội quân các lộ và quân vương hầu ở Vạn Kiếp và duyệt binh ở Đông Bộ Đầu. Toàn thư ghi tổng số quân hội ở Vạn Kiếp khoảng hai mươi vạn.

Đi kèm là những cuộc họp để tạo đồng thuận: hội nghị Bình Than năm 1282 với vương hầu, bá quan và hội nghị Diên Hồng với các bô lão trước cuộc kháng chiến lần thứ hai. Cũng thời kỳ ấy, Toàn thư chép binh lính tự thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" (giết giặc Thát Đát), một cách tự cam kết không đường lùi.

Bảng tóm tắt các lực lượng thời Trần

Lực lượngNguồn tuyểnNhiệm vụ chínhAi chỉ huy
Cấm quânTrai tráng khoẻ mạnh, ưu tiên vùng Thiên Trường, Long HưngBảo vệ kinh thành, hộ giá, làm nòng cốt trận lớnTôn thất, tướng thân cận của vua
Lộ quânĐinh tráng các lộ theo sổGiữ trị an, canh ải, bổ sung khi chiến tranhQuan coi lộ, tướng được triều đình cử
Quân vương hầuGia nô, người điền trangTheo chủ tướng hội quân khi có giặcChính các vương hầu
Hương binhDân làngGiữ làng, cất giấu lương, đánh nhỏ, báo tinChức dịch làng xã

Thuỷ quân và bộ binh phối hợp

Lãnh thổ Đại Việt thời Trần chằng chịt sông ngòi. Hầu hết các trận quyết định đều có thuyền: Hàm Tử và Chương Dương năm 1285, Vân Đồn và Bạch Đằng năm 1288. Nhà Trần không tách thuỷ quân thành một ngành riêng biệt theo kiểu hải quân hiện đại. Cùng một đạo quân có thể vừa đi thuyền vừa đánh trên bộ, dùng sông làm đường hành quân nhanh nhất. Trận Bạch Đằng 1288 là ví dụ điển hình: bãi cọc dưới lòng sông, thuyền nhẹ nhử địch, quân bộ mai phục hai bờ.

Góc nhìn hôm nay

Điều đáng học ở quân đội nhà Trần không phải vũ khí, mà là cách xếp lớp lực lượng. Một nhóm nòng cốt nhỏ, tinh nhuệ, rất trung thành. Một lực lượng địa phương lớn, rẻ, hiểu địa bàn. Những đồng minh có lực lượng riêng được ràng buộc bằng quan hệ và mục tiêu chung. Và một người chỉ huy thống nhất khi việc lớn đến.

Những nơi nên ghé nếu muốn hiểu thêm:

  • Khu di tích Kiếp Bạc (Chí Linh), gắn với đại bản doanh Vạn Kiếp của Hưng Đạo vương.
  • Khu di tích đền Trần ở Nam Định cũ (nay thuộc Ninh Bình), vùng đất gốc Thiên Trường của họ Trần.
  • Bãi cọc Bạch Đằng ở Quảng Ninh, nơi khảo cổ học đã tìm thấy nhiều cọc gỗ của trận 1288.

Về sách, đọc phần thời Trần trong Đại Việt sử ký toàn thư, phần Binh chế chí trong Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú, và bản dịch Hịch tướng sĩ để nghe chính giọng của người chỉ huy nói với quân mình.

Câu hỏi thường gặp

Quân đội nhà Trần gồm những lực lượng nào?

Gồm cấm quân bảo vệ kinh thành, quân các lộ ở địa phương, quân riêng của các vương hầu và hương binh ở làng xã. Khi có chiến tranh, tất cả đặt dưới quyền một người tiết chế thống lĩnh.

Quân đội nhà Trần có bao nhiêu người?

Thời bình, số quân thường trực không lớn vì phần lớn lính luân phiên về làm ruộng. Khi chuẩn bị đánh Nguyên – Mông lần thứ hai, Toàn thư chép quân hội ở Vạn Kiếp năm 1284 khoảng hai mươi vạn người.

Vì sao vương hầu nhà Trần được có quân riêng?

Triều đình cho vương hầu lập điền trang từ năm 1266, chiêu tập dân phiêu tán khai hoang. Điền trang nuôi được gia binh, và khi có giặc số quân này hội với quân triều đình, giúp tăng quân số rất nhanh.

Chữ "Sát Thát" là gì?

Là hai chữ binh lính nhà Trần tự thích lên cánh tay trong thời kỳ kháng chiến chống Nguyên – Mông, nghĩa là giết giặc Thát Đát. Toàn thư ghi lại việc này như biểu hiện quyết tâm của quân sĩ.

Giảng Võ đường thời Trần là gì?

Là nơi luyện tập võ nghệ được lập ở kinh đô năm 1253 theo Toàn thư. Sử không chép kỹ cách dạy, nhưng nó cho thấy nhà Trần đã chú ý rèn võ một cách có tổ chức.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183