Chiến TướngWiki
Tìm
Quân chế & binh lính

Huấn luyện binh lính thời phong kiến: tập võ, tập trận và kỷ luật

Lính thời phong kiến được rèn thể lực, tập vũ khí, tập đội hình và học tín hiệu cờ trống. Cốt lõi là phối hợp tập thể, như trận uyên ương của Thích Kế Quang.

Huấn luyện binh lính thời phong kiến: tập võ, tập trận và kỷ luật

Huấn luyện binh lính thời phong kiến gồm ba phần: rèn thể lực và võ nghệ cá nhân, tập đội hình để cả đơn vị di chuyển và chiến đấu như một khối, và học mệnh lệnh qua cờ, trống, chiêng. Phần thứ hai mới là cốt lõi. Một đám đông giỏi võ vẫn thua một đội quân bình thường nhưng biết giữ hàng ngũ. Các binh thư từ Tôn Tử, Vegetius đến Thích Kế Quang đều nói cùng một điều: kỷ luật và tập luyện đều đặn quan trọng hơn sức khoẻ trời cho.

Người lính xưa phải học những gì

Một tân binh thời trung đại, dù ở Đại Việt, Trung Hoa hay châu Âu, thường phải vượt qua những phần sau:

  • Thể lực: đi bộ đường dài mang nặng, chạy, bơi, leo, đào đất dựng doanh trại.
  • Vũ khí chính của mình: giáo, mác, đao, cung, nỏ, khiên. Mỗi người thường chuyên một loại theo vị trí trong đội hình.
  • Đội hình: đứng đúng chỗ, giữ khoảng cách với người bên cạnh, tiến, lùi, đổi hướng cùng lúc.
  • Tín hiệu: hiểu tiếng trống, tiếng chiêng, màu cờ và hành động ngay không cần nghe lời nói.
  • Quân lệnh: điều gì bị phạt, phạt ra sao. Kỷ luật được dạy bằng luật, không chỉ bằng lời khuyên.

Với kỵ binh, tượng binh và thuỷ binh, còn phải thêm kỹ năng điều khiển ngựa, voi và thuyền, những thứ cần nhiều năm mới thạo.

Ở Đại Việt: từ cờ lau đến Giảng Võ đường

Truyền thuyết cờ lau tập trận

Hình ảnh quen thuộc nhất là cậu bé Đinh Bộ Lĩnh dẫn đám trẻ chăn trâu lấy bông lau làm cờ, bày trận đánh nhau. Đây là truyền thuyết được ghi lại trong sử cũ để tôn vinh người dựng nước, không phải mô tả một phương pháp huấn luyện. Nhưng nó phản ánh đúng một thực tế: kỹ năng trận mạc của người Việt xưa phần nhiều được hình thành từ làng xã, từ những cuộc đấu vật, bơi lội, đua thuyền trong lễ hội.

Thời Trần: trường dạy võ của nhà nước

Năm 1253, Đại Việt sử ký toàn thư chép việc lập Giảng Võ đường ở kinh đô. Trong Hịch tướng sĩ (1284), Trần Hưng Đạo khuyên tướng sĩ chăm học sách Binh thư yếu lược mà ông soạn, để biết cách dạy quân. Đây là bằng chứng cho thấy thời Trần đã có ý thức huấn luyện tướng lĩnh dựa trên sách vở chứ không chỉ dựa trên kinh nghiệm. Cần lưu ý, bản Binh thư yếu lược lưu hành ngày nay có nhiều phần bị nghi là do người đời sau biên soạn hoặc thêm vào.

Thời Lê và Nguyễn: thi võ và duyệt binh

Từ thời Lê trung hưng và rõ nhất ở nhà Nguyễn, triều đình mở các kỳ thi võ để chọn người tài, với các môn như cử tạ, múa vũ khí, bắn cung, sau này có cả bắn súng, kèm phần thi hiểu biết binh thư. Bên cạnh đó là các cuộc duyệt binh, tập trận định kỳ để nhà vua và tướng lĩnh kiểm tra khả năng của quân. Nhà Nguyễn còn có lệ cho lính tập bắn súng hoả mai, tập pháo theo kỳ hạn, có thưởng phạt theo kết quả.

Thích Kế Quang và đội hình uyên ương

Ví dụ rõ nhất về một vị tướng tự viết giáo trình huấn luyện là Thích Kế Quang (1528–1588), danh tướng nhà Minh nổi tiếng với việc đánh dẹp hải tặc vùng duyên hải Chiết Giang, Phúc Kiến. Thấy quân chính quy yếu kém, ông tự tuyển nông dân, thợ mỏ chất phác rồi huấn luyện lại từ đầu. Kinh nghiệm ấy được ông viết thành hai bộ sách Kỷ hiệu tân thư và Luyện binh thực kỷ.

Đóng góp nổi tiếng nhất là trận uyên ương (鴛鴦陣): một tổ khoảng mười hai người, gồm người cầm khiên, người cầm lang tiển (cây tre còn để nguyên cành có gắn mũi sắt để cản đối phương), người cầm giáo dài và người cầm đao ngắn. Mỗi loại vũ khí che chắn cho loại kia. Người cầm lang tiển giữ đối phương ở xa, giáo đâm, khiên đỡ, đao kết liễu. Không ai được phép xông lên một mình.

Ý tưởng cốt lõi rất hiện đại: thay vì cố đào tạo từng người thành cao thủ, hãy thiết kế một tổ đội mà người bình thường cũng phát huy được nếu làm đúng vai.

Quân đoàn La Mã: tập khó hơn đánh thật

Người La Mã có câu tổng kết được nhiều sử gia nhắc lại: tập luyện của họ là trận đánh không đổ máu, còn trận đánh là tập luyện có đổ máu. Ý này xuất hiện trong ghi chép của sử gia Josephus về quân La Mã thế kỷ 1.

Sách De re militari (Bàn về quân sự) của Vegetius, viết cuối thế kỷ 4, mô tả chi tiết cách huấn luyện tân binh theo lề lối cũ:

  • Hành quân 20 dặm La Mã trong năm giờ mùa hè với bước quân thường, và 24 dặm với bước nhanh.
  • Tập kiếm vào một cây cọc gỗ cắm đứng, như thể đó là đối thủ.
  • Dùng khiên đan bằng liễu gai và kiếm gỗ nặng gấp đôi đồ thật, để khi cầm vũ khí thật thấy nhẹ tay.
  • Tập bơi, vì sông ngòi là chướng ngại thường gặp.
  • Tập dựng doanh trại có hào và hàng rào gần như mỗi tối khi hành quân.

Vegetius viết khi quân đội La Mã đã sa sút, nên sách của ông có phần hoài cổ, mô tả một quân đội lý tưởng của quá khứ. Dù vậy, đây vẫn là tài liệu huấn luyện cổ đại đầy đủ nhất còn lại.

Bảng so sánh cách huấn luyện ở một số nền quân sự

Nơi, thời kỳĐiểm nhấn huấn luyệnNguồn tư liệu chính
Đại Việt thời TrầnVõ nghệ, thuỷ chiến, binh thư cho tướng lĩnhĐại Việt sử ký toàn thư, Hịch tướng sĩ
Nhà Minh, Thích Kế QuangTổ đội phối hợp nhiều loại vũ khí, kỷ luật nghiêmKỷ hiệu tân thư, Luyện binh thực kỷ
La MãHành quân mang nặng, đội hình, dựng trạiVegetius, Josephus, Polybius
Mông CổCưỡi ngựa bắn cung từ nhỏ, săn vây tập thểMật sử Mông Cổ, ghi chép của người Ba Tư, Trung Hoa
Võ sĩ Nhật BảnCưỡi ngựa bắn cung thời đầu, sau thêm kiếm và giáoTruyện chiến ký, văn thư các dòng võ

Săn vây: trường huấn luyện của quân Mông Cổ

Người Mông Cổ không có trường võ theo kiểu định cư. Trường của họ là thảo nguyên. Trẻ em học cưỡi ngựa từ khi còn rất nhỏ, học bắn cung khi vừa đủ sức kéo dây. Đến tuổi trưởng thành, họ đã là kỵ xạ hoàn chỉnh mà không cần ai đào tạo thêm.

Phần còn thiếu là phối hợp tập thể, và nó được lấp bằng những cuộc săn vây quy mô lớn. Hàng nghìn kỵ sĩ dàn thành vòng cung rộng hàng chục dặm, từ từ khép lại, dồn thú vào giữa. Ai để thú lọt qua phần mình phụ trách sẽ bị phạt. Đó chính là bài tập giữ đội hình, truyền tín hiệu và phối hợp cánh quân, chỉ khác là đối tượng là thú rừng.

Kỷ luật: phần khó dạy nhất

Võ nghệ có thể luyện, đội hình có thể tập, nhưng việc khiến hàng nghìn người cùng đứng yên dưới mưa tên chờ lệnh là chuyện khác. Các binh thư cổ đều nhấn mạnh thưởng phạt nghiêm minh. Sử ký của Tư Mã Thiên kể chuyện Tôn Vũ luyện cung nữ nước Ngô, chém hai sủng phi làm đội trưởng vì không tuân lệnh, sau đó cả đội răm rắp nghe theo. Câu chuyện nhiều khả năng đã được tô vẽ, nhưng thông điệp được các đời binh gia truyền lại: lệnh đã ban thì phải được thi hành như nhau với mọi người.

Góc nhìn hôm nay

Ba bài học còn nguyên giá trị. Thứ nhất, tập luyện phải khó hơn thực tế, như kiếm gỗ nặng gấp đôi của người La Mã. Thứ hai, thiết kế tổ đội tốt quan trọng hơn chỉ đi săn người giỏi, như trận uyên ương của Thích Kế Quang. Thứ ba, tín hiệu và quy trình phải được tập đến mức phản xạ, vì lúc căng thẳng không ai còn thời gian suy nghĩ.

Gợi ý tìm hiểu thêm:

  • Đọc bản dịch Hịch tướng sĩ và tìm hiểu tranh luận về văn bản Binh thư yếu lược.
  • Xem các buổi biểu diễn võ cổ truyền Bình Định hay các lễ hội có đấu vật, đua thuyền ở đồng bằng Bắc Bộ, nơi còn giữ dấu vết rèn võ làng xã.
  • Tham quan khu trưng bày vũ khí cổ tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội.
  • Với người đọc tiếng Anh, bản dịch Epitome of Military Science của Vegetius rất dễ đọc.

Câu hỏi thường gặp

Binh lính thời phong kiến được huấn luyện như thế nào?

Họ được rèn thể lực, tập vũ khí chính theo vị trí, tập giữ đội hình và học hiểu tín hiệu cờ, trống, chiêng. Phần quan trọng nhất là tập cùng nhau như một khối, vì một mình giỏi võ không giữ được trận.

Binh thư yếu lược có phải của Trần Hưng Đạo không?

Trong Hịch tướng sĩ, Trần Hưng Đạo nói ông đã soạn sách Binh thư yếu lược để tướng sĩ học. Tuy nhiên bản lưu hành ngày nay bị nhiều nhà nghiên cứu nghi là có phần do người đời sau biên soạn hoặc thêm vào, nên cần đọc thận trọng.

Trận uyên ương của Thích Kế Quang là gì?

Là đội hình tổ khoảng mười hai người kết hợp khiên, lang tiển, giáo dài và đao ngắn, mỗi vũ khí che cho vũ khí khác. Thích Kế Quang dùng nó để đánh hải tặc vùng duyên hải nhà Minh thế kỷ 16.

Lính La Mã tập luyện ra sao?

Theo Vegetius, tân binh phải hành quân 20 dặm La Mã trong năm giờ, tập kiếm gỗ nặng gấp đôi vào cọc gỗ, tập bơi và dựng doanh trại. Họ tập liên tục cả trong thời bình.

Thời xưa có thi võ không?

Có. Các kỳ thi võ được tổ chức từ thời Lê trung hưng và rõ nét ở nhà Nguyễn, gồm thi sức, thi vũ khí, bắn cung hoặc bắn súng và phần hiểu biết binh thư.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183