Chiến TướngWiki
Tìm
Quân chế & binh lính

Cấm quân và lộ quân khác nhau thế nào trong quân đội phong kiến

Cấm quân là quân tinh nhuệ giữ kinh thành, bảo vệ nhà vua; lộ quân đóng ở địa phương giữ trị an, biên giới. Cân bằng hai khối quyết định an nguy ngai vàng.

Cấm quân và lộ quân khác nhau thế nào trong quân đội phong kiến

Cấm quân là quân tinh nhuệ đóng ở kinh thành, trực tiếp bảo vệ nhà vua và cung cấm. Lộ quân (còn gọi ngoại binh, quân địa phương) là quân đóng ở các lộ, đạo, trấn, lo giữ trị an và biên giới. Hai lực lượng khác nhau về nguồn tuyển, đãi ngộ, trang bị và người có quyền điều động. Hầu hết các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Hoa đều chia quân theo hai khối này, và cách giữ cân bằng giữa chúng quyết định khá nhiều đến sự an nguy của ngai vàng.

Vì sao phải có hai khối quân

Một nhà vua cần hai thứ mâu thuẫn nhau. Cần một lực lượng mạnh ở ngay bên mình để không ai dám làm phản, và cần quân rải khắp cả nước để giữ biên giới, dẹp cướp, thu thuế. Nếu dồn hết quân về kinh, biên giới bỏ trống. Nếu để quân mạnh ở xa, viên tướng biên trấn có thể quay giáo về kinh.

Lời giải chung là chia đôi: một khối nhỏ hơn nhưng tinh nhuệ nhất đặt dưới tay vua, một khối lớn hơn nhưng phân tán, chịu sự kiểm soát của triều đình qua quan lại và tướng được cử về. Chữ "cấm" ở đây là "cấm thành", "cấm cung", tức khu vực cấm của nhà vua.

Cấm quân và lộ quân qua các triều Việt

Thời Lý: ba chữ trên trán

Nhà Lý tổ chức cấm quân thành nhiều đơn vị đóng quanh kinh thành Thăng Long. Các sách sử và sách giáo khoa đều nhắc đến việc lính cấm quân thời Lý bị thích ba chữ "Thiên tử quân" lên trán. Việc thích chữ nghe nặng nề với người nay, nhưng mục đích rõ ràng: người lính không thể bỏ trốn rồi lẫn vào dân, và ai cũng biết đó là quân của nhà vua. Quân ở các lộ thì luân phiên trực và về làm ruộng.

Thời Trần: cấm quân từ đất gốc

Nhà Trần chọn cấm quân ưu tiên từ quê hương của dòng họ ở Thiên Trường, Long Hưng. Bên cạnh cấm quân và lộ quân, thời Trần còn có quân riêng của các vương hầu, tạo thành một thế ba chân khá đặc biệt.

Thời Lê sơ: cấm binh, ngoại binh và Ngũ phủ

Dưới thời Lê Thánh Tông, quân đội được chia rõ thành cấm binh ở kinh thành và ngoại binh ở các đạo. Toàn bộ đặt dưới năm phủ đô đốc: Trung quân, Đông quân, Tây quân, Nam quân, Bắc quân, mỗi phủ phụ trách một vùng. Việc chia quyền thành năm phủ ngang nhau là một cách tránh để một viên tướng duy nhất nắm hết quân ngoài kinh.

Thời Lê trung hưng: khi cấm quân thành kiêu binh

Thế kỷ 17–18, ở Đàng Ngoài, phủ chúa Trịnh dựa vào lớp ưu binh tuyển từ Thanh Hoá và Nghệ An, đóng ở kinh thành, được hưởng lương bổng và đặc quyền cao hơn hẳn lính các trấn khác. Lâu dần lớp lính này kiêu căng, ỷ thế. Năm 1782, sau khi chúa Trịnh Sâm mất, kiêu binh nổi dậy giết quận Huy Hoàng Đình Bảo, phế chúa nhỏ Trịnh Cán vừa được lập và đưa Trịnh Tông lên ngôi chúa. Từ đó phủ chúa gần như bị chính quân bảo vệ mình khống chế. Đây là ví dụ kinh điển ở Việt Nam về việc nuôi cấm quân quá nuông chiều.

Thời Nguyễn: kinh binh và cơ binh

Nhà Nguyễn gọi quân đóng ở kinh đô Huế là kinh binh, gồm các khối như thân binh, cấm binh, tinh binh, và quân ở các tỉnh là cơ binh (lính tỉnh). Kinh binh trang bị tốt hơn, luyện tập nhiều hơn. Lính tỉnh do quan tỉnh quản, làm cả việc canh gác, áp tải, phục dịch công trình.

Bảng so sánh hai khối quân

Tiêu chíCấm quânLộ quân / ngoại binh
Nơi đóngKinh thành, quanh cung điệnCác lộ, đạo, trấn, tỉnh, cửa ải, cửa biển
Nguồn tuyểnChọn lọc kỹ, ưu tiên vùng đất tin cậyĐinh tráng theo sổ của địa phương
Đãi ngộCao hơn, có thêm lương và ân thưởngThấp hơn, luân phiên về làm ruộng
Huấn luyệnThường xuyên, trang bị tốtTheo phiên, trang bị không đồng đều
Ai điều độngTrực tiếp nhà vua hoặc người được vua tinQuan đứng đầu địa phương, theo lệnh triều đình
Rủi ro điển hìnhKiêu binh, can thiệp ngôi vuaTướng địa phương cát cứ

Bên Trung Hoa: "cường cán nhược chi" của nhà Tống

Ví dụ rõ nhất về việc nghiêng hẳn về cấm quân là nhà Tống. Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dận lên ngôi năm 960 nhờ chính quân cấm vệ ủng hộ. Hiểu rõ nguy cơ, ông tìm cách tước binh quyền của các tướng cũ và dồn quân tinh nhuệ về cấm quân ở kinh đô, còn quân địa phương gọi là sương quân (廂軍) chủ yếu làm lao dịch. Sử gọi chính sách đó là "cường cán nhược chi": thân cây mạnh, cành yếu.

Cách làm ấy giữ cho nhà Tống gần như không có loạn tướng lĩnh suốt hơn ba trăm năm. Cái giá là biên giới yếu, quân đội đông mà kém, tốn kém khủng khiếp. Nhà Tống liên tục thất thế trước Liêu, Tây Hạ, Kim rồi Mông Cổ. Đáng chú ý, chính nhà Tống này đã thua Đại Việt trong cuộc chiến 1075–1077 khi Lý Thường Kiệt chặn quân Tống ở phòng tuyến sông Như Nguyệt.

Trước đó, nhà Đường đi theo hướng ngược lại: để các tiết độ sứ ở biên giới nắm quân lớn. Kết quả là loạn An Sử năm 755, rồi hơn một thế kỷ cát cứ. Cuối Đường, đội cấm quân Thần Sách lại rơi vào tay hoạn quan, những người dùng nó để phế lập vua. Hai triều liền nhau thể hiện hai thái cực, và cả hai đều trả giá.

Bên La Mã: cận vệ Praetorian

Ở phương Tây, đội cận vệ Praetorian của các hoàng đế La Mã là phiên bản cấm quân nổi tiếng nhất. Hoàng đế Augustus lập đội này để bảo vệ mình. Dần dần cận vệ trở thành một thế lực chính trị: họ dự vào việc giết hoàng đế Caligula năm 41 và đưa Claudius lên ngôi. Năm 193, sau khi giết hoàng đế Pertinax, họ còn đem ngôi vua bán đấu giá cho người trả tiền thưởng cao nhất. Năm 312, Constantine giải tán đội cận vệ sau khi thắng trận cầu Milvian.

Câu chuyện của Praetorian, kiêu binh Lê trung hưng và quân Thần Sách nhà Đường giống nhau đến kỳ lạ. Lực lượng được giao giữ an toàn cho người cầm quyền, khi được đặc quyền mà thiếu kiểm soát, trở thành mối nguy lớn nhất cho chính người đó.

Những cách các triều giữ cân bằng

  • Chia quyền chỉ huy: Ngũ phủ thời Lê sơ, năm quân thời Nguyễn. Không ai nắm toàn bộ.
  • Luân chuyển tướng: tướng không ở một nơi quá lâu, tránh gây vây cánh.
  • Tách người giữ sổ và người cầm quân: binh bộ giữ sổ sách, tướng chỉ huy chiến đấu, cần cả hai mới điều động được.
  • Đãi ngộ vừa phải: khi chênh lệch giữa cấm quân và lính thường quá lớn, mầm kiêu binh bắt đầu.
  • Binh phù, ấn tín: lệnh điều quân phải có tín vật hợp lệ, không chỉ là lời nói.

Góc nhìn hôm nay

Bài toán cấm quân và lộ quân vẫn còn nguyên trong mọi tổ chức lớn: đội ngũ "ruột" quanh người đứng đầu và lực lượng rải ở các chi nhánh. Đội ruột đặc quyền quá dễ thành nhóm lợi ích. Chi nhánh tự chủ quá dễ thành cát cứ. Lịch sử cho thấy giải pháp không nằm ở việc chọn một bên, mà ở cơ chế kiểm soát chéo.

Để tìm hiểu thêm:

  • Phần Binh chế chí trong Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú, mô tả cấm binh và ngoại binh các triều.
  • Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, phần binh bộ, nếu muốn chi tiết về kinh binh và cơ binh nhà Nguyễn.
  • Tham quan Hoàng thành Thăng Long ở Hà Nội và Kinh thành Huế, hình dung nơi cấm quân từng đóng giữ.
  • Tìm đọc các đoạn về loạn kiêu binh 1782 trong Đại Việt sử ký tục biên hoặc các bộ thông sử hiện đại. Hoàng Lê nhất thống chí cũng kể giai đoạn này rất sống động, nhưng đó là tiểu thuyết lịch sử, có phần hư cấu.

Câu hỏi thường gặp

Cấm quân là gì?

Cấm quân là đội quân tinh nhuệ đóng ở kinh thành, trực tiếp bảo vệ nhà vua và cung điện. Họ được tuyển chọn kỹ, luyện tập thường xuyên và đãi ngộ cao hơn quân ở địa phương.

Lộ quân là gì?

Lộ quân là quân đóng ở các đơn vị hành chính địa phương như lộ, đạo, trấn. Họ giữ trị an, canh phòng biên giới và là nguồn bổ sung chính khi có chiến tranh, thường luân phiên về làm ruộng.

Cấm quân khác lộ quân thế nào?

Cấm quân ít người hơn nhưng tinh nhuệ, đóng ở kinh thành và chịu lệnh trực tiếp của vua. Lộ quân đông hơn, phân tán khắp nước, trang bị và huấn luyện không đồng đều, chịu quản lý của quan địa phương.

Loạn kiêu binh năm 1782 là gì?

Là cuộc nổi dậy của lớp lính ưu binh ở kinh thành Đàng Ngoài sau khi chúa Trịnh Sâm mất. Họ giết quan đại thần và đưa Trịnh Tông lên ngôi chúa, từ đó lộng hành, góp phần làm phủ chúa Trịnh suy sụp.

Vì sao cấm quân nhà Lý bị thích chữ lên trán?

Ba chữ "Thiên tử quân" đánh dấu người lính thuộc quân của nhà vua, vừa khó bỏ trốn vừa dễ nhận ra. Thích chữ lên người lính là tập quán khá phổ biến ở Đông Á thời ấy.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183