Quân đoàn La Mã (legio, tiếng Anh là legion) là đơn vị bộ binh nặng chủ lực của La Mã, mỗi quân đoàn thời đế chế có khoảng 5.000 đến 5.500 lính, chia thành 10 đại đội (cohort), mỗi đại đội 6 trung đội (centuria) khoảng 80 người. Lính quân đoàn là công dân La Mã, nhập ngũ dài hạn khoảng 20–25 năm, được trả lương và huấn luyện liên tục. Chính tính chuyên nghiệp, kỷ luật và khả năng xây dựng công trình đã giúp quân đoàn trở thành công cụ để La Mã giữ một đế chế trải từ Anh đến Syria suốt nhiều thế kỷ.
Cấu trúc một quân đoàn thời đế chế
Từ thời Augustus (cuối thế kỷ 1 trước Công nguyên) trở đi, cấu trúc quân đoàn tương đối ổn định. Các con số dưới đây là biên chế danh nghĩa. Trên thực tế, quân số thường thiếu do bệnh tật, chết trận, đi công tác.
| Đơn vị | Tên Latin | Quân số danh nghĩa | Chỉ huy |
|---|---|---|---|
| Tổ lều | contubernium | 8 người, ở chung một lều, ăn chung | Không có chức riêng, người lâu năm dẫn dắt |
| Trung đội | centuria | 80 người (10 tổ lều), dù tên gọi gốc là "trăm" | Centurion |
| Đại đội | cohors | 480 người (6 trung đội) | Centurion cao cấp nhất của đại đội |
| Đại đội số 1 | cohors prima | Khoảng gấp đôi, gồm 5 trung đội đôi (từ thế kỷ 1 sau Công nguyên) | Primus pilus, centurion đứng đầu cả quân đoàn |
| Quân đoàn | legio | Khoảng 5.000–5.500 bộ binh và khoảng 120 kỵ binh trinh sát | Legatus legionis, thường là người thuộc tầng lớp nguyên lão |
Ngoài ra mỗi quân đoàn có sáu tribune làm sĩ quan tham mưu, một praefectus castrorum phụ trách doanh trại và hậu cần, thường là cựu primus pilus dày dạn. Mỗi quân đoàn còn có số hiệu và tên riêng, như Legio III Augusta đóng ở Bắc Phi hay Legio XX Valeria Victrix ở Britannia.
Centurion: xương sống của quân đoàn
Nếu legatus là người quyết định chiến lược, thì centurion là người giữ quân đoàn đứng vững. Mỗi quân đoàn có khoảng 60 centurion. Họ thường là lính lên từ hàng ngũ, được thăng chức vì gan dạ và kinh nghiệm, đứng ở hàng đầu khi giao chiến. Tỉ lệ tử trận của centurion vì thế rất cao. Trong các ghi chép của Julius Caesar về chiến tranh xứ Gaul, ông nhiều lần nhắc tên từng centurion lập công hoặc hy sinh, điều hiếm thấy với những người ở cấp bậc ấy.
Centurion mang gậy cây nho làm biểu tượng quyền uy và cũng là công cụ trừng phạt. Lương của họ cao hơn lính thường nhiều lần, và primus pilus khi giải ngũ có thể được nâng lên tầng lớp kỵ sĩ, một bước nhảy xã hội lớn.
Quân đoàn đã thay đổi thế nào qua các thời kỳ
Thời Cộng hoà sớm: quân đoàn theo lớp tuổi
Sử gia Hy Lạp Polybius, sống ở thế kỷ 2 trước Công nguyên, mô tả quân đoàn khoảng 4.200 bộ binh, xếp thành ba hàng theo tuổi và kinh nghiệm: hastati trẻ nhất đứng đầu, principes ở độ tuổi sung sức đứng giữa, triarii lâu năm đứng sau cùng, cộng với velites trang bị nhẹ đánh tản binh. Đơn vị chiến thuật là maniple, khoảng 120 người. Thành ngữ La Mã "đã đến lượt triarii" có nghĩa là tình thế đã đến mức nguy cấp cuối cùng.
Lính thời này là công dân có tài sản, tự sắm vũ khí, đi lính theo chiến dịch rồi về nhà. Mô hình gần với tinh thần ngụ binh ư nông của phương Đông hơn ta tưởng.
Cải cách thời Marius
Cuối thế kỷ 2 trước Công nguyên, tướng Gaius Marius tuyển cả những công dân nghèo không có tài sản, nhà nước cấp trang bị. Sách vở truyền thống gắn tên ông với cả loạt cải cách: chuyển sang đơn vị cohort, đại bàng thành biểu tượng duy nhất của quân đoàn, lính tự mang hành lý. Giới sử học hiện nay cho rằng nhiều thay đổi đó diễn ra dần dần trong nhiều thập kỷ, không phải do một người làm một lần. Nên nói "cải cách thời Marius" thì chính xác hơn "cải cách của Marius".
Hệ quả lớn nhất là chính trị: lính nghèo trông vào chủ tướng để được chia đất khi giải ngũ, nên trung thành với tướng hơn với Viện Nguyên lão. Các cuộc nội chiến của Sulla, Caesar, Pompey, Octavian đều dựa trên những đạo quân như vậy.
Thời Augustus: quân đội thường trực
Sau khi thắng nội chiến, Augustus biến quân đoàn thành quân đội thường trực của nhà nước, đặt ở các tỉnh biên giới. Thời hạn phục vụ được quy định, ban đầu là 16 năm, sau tăng lên 20 năm cùng vài năm dự bị. Khi giải ngũ, lính được một khoản tiền hoặc đất. Số quân đoàn khoảng 28, giảm còn 25 sau thảm hoạ rừng Teutoburg năm 9 sau Công nguyên, khi ba quân đoàn XVII, XVIII, XIX bị người German tiêu diệt.
Cuối thời đế chế
Từ thế kỷ 3–4, quân đoàn nhỏ dần, quân đội chia thành lực lượng cơ động theo hoàng đế và lực lượng đồn trú biên giới. Quân đoàn kiểu cổ điển mờ dần cùng với đế chế phía tây.
Lính quân đoàn sống ra sao
- Lương: Julius Caesar nâng lương năm của lính thường lên 225 denarii; Domitian cuối thế kỷ 1 tăng lên 300. Tiền ăn, quần áo, vũ khí thường bị khấu trừ từ lương.
- Hôn nhân: trong khoảng hai thế kỷ đầu của đế chế, lính tại ngũ không được kết hôn hợp pháp. Nhiều người vẫn có gia đình không chính thức sống quanh doanh trại. Hoàng đế Septimius Severus bãi bỏ lệnh cấm khoảng cuối thế kỷ 2.
- Kỷ luật: hình phạt nặng nhất là decimatio, rút thăm một trong mười người của đơn vị hèn nhát để xử tử. Plutarch kể Crassus đã áp dụng năm 71 trước Công nguyên khi đánh quân nổi dậy của Spartacus. Hình phạt này hiếm và gây sốc ngay cả với người La Mã.
- Lao động: lính quân đoàn xây đường, cầu, cống dẫn nước, tường thành. Bức tường Hadrian ở miền bắc nước Anh do chính các quân đoàn xây dựng.
Doanh trại hành quân: thành phố mọc lên mỗi tối
Polybius và Josephus đều mô tả với vẻ thán phục thói quen của quân La Mã: khi hành quân qua đất địch, mỗi buổi chiều quân đoàn dừng lại, đào hào, đắp luỹ, cắm hàng rào, dựng lều theo một sơ đồ cố định. Mỗi đơn vị biết chỗ của mình, như một thành phố tạm thời. Sáng hôm sau, mọi thứ được dỡ đi.
Việc này tốn sức, nhưng đổi lại quân đoàn gần như không bao giờ bị đánh úp ban đêm, có nơi lui về nếu thua trận, và lính được ngủ yên. Nhiều thành phố châu Âu ngày nay mọc lên từ những doanh trại cố định của quân đoàn, như York ở Anh hay một số thành phố dọc sông Rhine và Danube.
Đội hình và chiến thuật nổi tiếng
Lính quân đoàn mang khiên lớn hình chữ nhật cong (scutum), lao ném nặng (pilum) và kiếm ngắn (gladius). Chiến thuật cơ bản là ném pilum ở cự ly gần để phá khiên địch, rồi áp sát đâm bằng kiếm ngắn sau tường khiên. Đội hình mai rùa (testudo), khi lính khép khiên kín phía trước và trên đầu, được dùng khi tiến sát tường thành dưới mưa tên đá. Ưu thế lớn nhất của quân đoàn không phải ở một vũ khí cụ thể, mà ở khả năng thay hàng: hàng trước mệt thì lui, hàng sau lên, giữ sức cho trận đánh kéo dài.
Góc nhìn hôm nay
Quân đoàn La Mã thường được nhắc như hình mẫu về tổ chức. Đơn vị nhỏ nhất là tám người ăn chung một nồi, đủ nhỏ để ai cũng biết rõ nhau. Người chỉ huy trực tiếp lên từ hàng ngũ, hiểu lính. Quy trình chuẩn như dựng trại được lặp đi lặp lại đến mức thành phản xạ. Mặt trái cũng là bài học: một quân đội trung thành với tướng hơn với nhà nước đã kéo La Mã vào hàng loạt cuộc nội chiến.
Gợi ý tìm hiểu thêm:
- Đọc Commentarii de Bello Gallico (Chiến tranh xứ Gaul) của Julius Caesar, có nhiều bản dịch tiếng Anh dễ tìm, để nghe chính người chỉ huy kể về quân đoàn của mình.
- Phần mô tả quân đội La Mã trong Lịch sử của Polybius, sách 6.
- Nếu có dịp đến Anh, bức tường Hadrian và pháo đài Vindolanda, nơi khai quật được nhiều thư từ viết tay của lính La Mã.
Câu hỏi thường gặp
Một quân đoàn La Mã có bao nhiêu người?
Thời đế chế, mỗi quân đoàn có khoảng 5.000 đến 5.500 bộ binh cùng khoảng 120 kỵ binh trinh sát. Thời Cộng hoà sớm, theo Polybius, khoảng 4.200 bộ binh.
Centurion là gì?
Centurion là sĩ quan chỉ huy một trung đội khoảng 80 người. Họ thường lên từ hàng ngũ, đứng đầu khi giao chiến và là lực lượng giữ kỷ luật cốt lõi của quân đoàn.
Lính La Mã phục vụ bao lâu?
Từ thời Augustus, lính quân đoàn phục vụ 16 năm, sau tăng lên 20 năm chính thức cộng thêm vài năm dự bị. Khi giải ngũ họ được tiền hoặc đất.
Cải cách Marius là gì?
Là tên gọi truyền thống cho loạt thay đổi cuối thế kỷ 2 trước Công nguyên: tuyển cả công dân nghèo, nhà nước cấp trang bị, chuyển sang đơn vị cohort. Sử gia hiện đại cho rằng các thay đổi này diễn ra dần dần, không hoàn toàn do Marius.
Vì sao số hiệu XVII, XVIII, XIX không được dùng lại?
Ba quân đoàn mang số hiệu này bị tiêu diệt trong trận rừng Teutoburg năm 9 sau Công nguyên. Người La Mã coi đó là điềm gở và không lập lại quân đoàn nào mang ba số hiệu ấy.