Trên chiến trường xưa, mệnh lệnh được truyền bằng trống, chiêng và cờ vì tiếng người không vang xa được giữa hàng vạn quân. Quy ước chung ở Trung Hoa và Đại Việt là nghe trống thì tiến, nghe chiêng (tiếng kim khí) thì dừng hoặc lui, còn cờ cho biết hướng đi và đơn vị nào phải làm gì. Ban đêm, lửa và đèn thay cho cờ. Hệ thống tín hiệu ấy chính là "mạng thông tin" của quân đội tiền hiện đại.
Vì sao phải dùng trống và cờ
Binh pháp Tôn Tử, thiên Quân tranh, dẫn lại một sách binh cổ hơn tên là Quân chính: nói không nghe thấy nhau nên phải dùng chiêng trống, nhìn không thấy nhau nên phải dùng cờ xí. Tôn Tử giải thích tiếp, chiêng trống cờ xí là để thống nhất tai mắt của quân. Khi mọi người đã nhất loạt theo một tín hiệu, kẻ dũng không được tiến một mình, kẻ nhát không được lui một mình.
Ông còn thêm một chi tiết rất thực tế: đánh đêm thì dùng nhiều lửa và trống, đánh ngày thì dùng nhiều cờ. Lý do đơn giản là ban đêm mắt không thấy cờ, ban ngày bụi mù và tiếng ồn làm âm thanh khó phân biệt.
Điều đáng chú ý là tín hiệu ở đây không chỉ để ra lệnh. Nó còn là một công cụ kỷ luật. Một khi lệnh được ban bằng âm thanh mà ai cũng nghe, không ai có thể nói mình không biết.
Trống: tiến lên và giữ nhịp
Trống là tín hiệu tiến công phổ biến nhất ở Đông Á. Sách Tuân Tử, thiên Nghị binh, viết nghe tiếng trống thì tiến, nghe tiếng chiêng thì lui. Trống còn giữ nhịp bước cho đội hình, giúp hàng trăm người di chuyển đều chân mà không giẫm vào nhau.
Ba hồi trống của Tào Quế
Câu chuyện nổi tiếng nhất về trống trận nằm trong Tả truyện. Năm 684 trước Công nguyên, nước Lỗ đánh nhau với nước Tề ở Trường Thước. Quân Tề đánh trống tiến trước. Mưu sĩ Tào Quế bảo Lỗ Trang công chờ. Đến khi quân Tề đánh trống đến lần thứ ba, Tào Quế mới cho quân Lỗ đánh trống xông lên và thắng lớn.
Sau trận, ông giải thích: đánh trận cốt ở dũng khí. Hồi trống đầu thì khí thế hăng, hồi thứ hai thì suy, hồi thứ ba thì kiệt. Bên kia đã kiệt, bên mình đang đầy, nên thắng. Thành ngữ "nhất cổ tác khí" (một hồi trống làm hăng khí thế) bắt nguồn từ đây. Nó cho thấy trống không chỉ là tín hiệu, mà còn là một phần của tâm lý chiến.
Chiêng và thanh la: dừng lại và thu quân
Đối lập với trống là các nhạc cụ kim loại: chiêng, thanh la, chuông. Cụm từ "minh kim thu binh", tức gõ kim khí để thu quân, xuất hiện rất nhiều trong truyện và sử cổ. Tiếng kim loại vang, sắc và khác hẳn tiếng trống bịt da, nên người lính đang hỗn chiến vẫn phân biệt được.
Tác dụng của tín hiệu thu quân thường bị coi nhẹ, nhưng nó cực kỳ quan trọng. Một đạo quân đang thắng mà đuổi quá xa sẽ dễ rơi vào phục kích. Rất nhiều trận đánh trong lịch sử đã đảo chiều chỉ vì một bộ phận không chịu dừng lại khi có lệnh. Khả năng dừng đúng lúc là dấu hiệu của một đội quân có kỷ luật.
Cờ: hướng đi, đơn vị và danh dự
Cờ làm nhiều việc cùng lúc. Nó đánh dấu vị trí của chủ tướng và từng đơn vị. Nó chỉ hướng: cờ phất về phía nào thì quân đi phía đó. Màu cờ khác nhau có thể gắn với các cánh quân khác nhau. Và cờ là biểu tượng: khi cờ chủ tướng đổ, quân lính thường nghĩ tướng đã chết và tan vỡ.
Lá cờ sáu chữ của Trần Quốc Toản
Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm 1282, khi vua Trần họp vương hầu ở Bình Than bàn việc chống Nguyên, Hoài Văn hầu Trần Quốc Toản vì còn nhỏ tuổi không được dự bàn. Trở về, ông tập hợp gia nô và thân thuộc hơn nghìn người, sắm vũ khí, thuyền chiến, và dựng lá cờ đề sáu chữ "Phá cường địch, báo hoàng ân" (phá giặc mạnh, báo ơn vua). Chi tiết bóp nát quả cam cũng gắn với Trần Quốc Toản, nhưng đó là phần được dân gian và văn học kể lại nhiều hơn.
Lá cờ ấy cho thấy một chức năng nữa của cờ: tuyên bố mục đích, tập hợp người cùng chí hướng dưới một biểu tượng.
Lửa, khói và tù và: tín hiệu đường xa
Ngoài phạm vi một trận đánh, tin tức phải đi xa hàng trăm dặm. Người xưa dùng đài phong hoả: những đài cao trên núi hoặc dọc biên giới, ban ngày đốt khói, ban đêm đốt lửa, đài này thấy thì đốt đài kế tiếp. Vạn Lý Trường Thành có nhiều đài như vậy.
Câu chuyện nổi tiếng về phong hoả là Chu U vương đốt lửa hiệu giả để mua vui cho Bao Tự, đến khi giặc đến thật chư hầu không ai đến cứu, nhà Tây Chu mất năm 771 trước Công nguyên. Chuyện được ghi trong Sử ký của Tư Mã Thiên, nhưng nhiều nhà nghiên cứu hiện đại nghi ngờ tính xác thực, vì hệ thống đài lửa liên hoàn như vậy có lẽ chưa xuất hiện vào thời Tây Chu. Nên đọc nó như một ngụ ngôn về lòng tin hơn là sự kiện chắc chắn.
Ở vùng núi, tù và bằng sừng trâu hay ốc biển phát ra âm thanh vang xa, được dùng để báo động và tập hợp. Đến khi có hoả khí, pháo hiệu bổ sung thêm một loại tín hiệu mới: một phát súng vang khắp thung lũng.
Trống đồng và trống trận Tây Sơn
Người ta thường hỏi trống đồng Đông Sơn có được dùng trong chiến tranh không. Trên mặt và thân nhiều trống có hình chiến binh đội mũ lông chim, cầm giáo, rìu, và thuyền chở người cầm vũ khí. Các sử liệu Trung Hoa đời sau cũng nhắc đến việc các tộc phương Nam đánh trống đồng để tập hợp. Tuy vậy, trống đồng còn gắn với nghi lễ, quyền lực của thủ lĩnh và tín ngưỡng nông nghiệp. Việc nó có phải là "trống trận" hay không vẫn là câu hỏi mở. Cách nói an toàn: trống đồng có thể đã được dùng khi tập hợp chiến binh, nhưng chức năng chính là nghi lễ và biểu tượng quyền lực.
Ở miền Trung, trống trận Tây Sơn là một hình thức nghệ thuật trình diễn được bảo tồn ở vùng đất Bình Định xưa, với dàn nhiều trống lớn nhỏ chơi theo nhịp mạnh, dồn dập. Theo truyền thống địa phương, lối đánh trống này bắt nguồn từ quân Tây Sơn. Đây là ký ức dân gian đáng quý, nhưng chưa có văn bản đương thời mô tả cụ thể cách quân Tây Sơn dùng trống, nên nên coi là truyền thống hơn là sử liệu.
Bảng tín hiệu ở một số nền quân sự
| Nơi | Âm thanh | Hình ảnh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trung Hoa, Đại Việt | Trống tiến, chiêng thu quân, tù và báo động | Cờ chủ tướng, cờ các cánh, đèn lửa ban đêm | Được ghi trong Tôn Tử, Tuân Tử, Tả truyện |
| La Mã | Kèn tuba, cornu, buccina với tín hiệu riêng | Đại bàng quân đoàn (aquila), hiệu kỳ signum của từng đơn vị | Mất đại bàng là nhục nhã lớn nhất của quân đoàn |
| Nhật Bản thời Chiến Quốc | Trống taiko, ốc biển horagai | Cờ lưng sashimono, cờ hiệu của đại danh | Cờ lưng giúp phân biệt bạn thù trong hỗn chiến |
Với người La Mã, đại bàng quân đoàn gần như là vật thiêng. Năm 9 sau Công nguyên, trong trận rừng Teutoburg, ba quân đoàn bị tiêu diệt và mất cả ba đại bàng. Người La Mã mất nhiều thập kỷ để tìm lại chúng, và các số hiệu của ba quân đoàn ấy không bao giờ được dùng lại.
Góc nhìn hôm nay
Hệ thống cờ trống là bài học về truyền thông trong khủng hoảng: tín hiệu phải đơn giản, ít loại, ai cũng hiểu, và được tập trước đến mức phản xạ. Câu chuyện ba hồi trống của Tào Quế cũng là lời nhắc về thời điểm: hành động khi đối thủ đã cạn sức thường hiệu quả hơn lao vào lúc họ đang hăng.
Gợi ý tìm hiểu thêm:
- Đọc thiên Quân tranh trong Binh pháp Tôn Tử và đoạn Tào Quế luận chiến trong Tả truyện (Trang công năm thứ 10).
- Ngắm trống đồng Ngọc Lũ, Hoàng Hạ tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội, để ý các hình chiến binh và thuyền.
- Xem biểu diễn trống trận Tây Sơn khi có dịp về vùng Tây Sơn, đất Bình Định xưa.
Câu hỏi thường gặp
Thời xưa truyền lệnh trên chiến trường bằng cách nào?
Bằng trống, chiêng, tù và và cờ. Âm thanh báo tiến, dừng, lui; cờ chỉ hướng và vị trí các đơn vị; ban đêm lửa và đèn thay cho cờ.
Vì sao nghe trống thì tiến, nghe chiêng thì lui?
Đây là quy ước được ghi trong các sách binh cổ như Tuân Tử. Tiếng trống trầm, có nhịp, hợp để giục quân tiến, còn tiếng kim loại sắc và khác hẳn, dễ nhận ra giữa hỗn chiến nên dùng để dừng hoặc thu quân.
"Nhất cổ tác khí" nghĩa là gì?
Nghĩa là hồi trống đầu tiên làm hăng khí thế. Câu này từ lời Tào Quế trong Tả truyện: hồi đầu thì hăng, hồi hai thì suy, hồi ba thì kiệt, nên ông chờ quân Tề đánh ba hồi rồi mới tiến.
Lá cờ "Phá cường địch, báo hoàng ân" của ai?
Của Hoài Văn hầu Trần Quốc Toản thời Trần. Toàn thư chép ông không được dự bàn ở Bình Than năm 1282 vì còn nhỏ, nên tự tập hợp hơn nghìn người và dựng lá cờ sáu chữ này.
Trống đồng có phải trống trận không?
Chưa có kết luận chắc chắn. Trống đồng có hình chiến binh và có thể đã được dùng khi tập hợp người, nhưng chức năng chính được giới nghiên cứu nhấn mạnh là nghi lễ và biểu tượng quyền lực.