Bạch Khởi là danh tướng nước Tần thời Chiến Quốc, người thắng trận Trường Bình năm 260 TCN và theo Sử ký đã giết hàng chục vạn quân Triệu đầu hàng. Hàn Tín là đại tướng của Lưu Bang, người đánh bại Hạng Vũ để mở ra nhà Hán. Cả hai đều được hậu thế xếp vào hàng những vị tướng giỏi nhất lịch sử Trung Hoa, và cả hai đều chết không phải trên chiến trường mà dưới tay chính triều đình mình phục vụ.
Hai danh tướng, hai thời đại
| Bạch Khởi | Hàn Tín | |
|---|---|---|
| Thời đại | Cuối Chiến Quốc, thế kỷ 3 TCN | Tần mạt – Hán sơ, cuối thế kỷ 3 TCN |
| Phục vụ | Tần Chiêu Tương vương | Lưu Bang (Hán Cao Tổ) |
| Trận tiêu biểu | Y Khuyết, chiếm Dĩnh, Trường Bình | Tỉnh Hình, Duy Thuỷ, Cai Hạ |
| Tước vị | Vũ An quân | Tề vương, Sở vương, rồi bị hạ làm Hoài Âm hầu |
| Kết cục | Bị ép tự sát năm 257 TCN | Bị Lữ hậu giết năm 196 TCN |
| Nguồn chính | Sử ký, Bạch Khởi Vương Tiễn liệt truyện | Sử ký, Hoài Âm hầu liệt truyện |
Hầu hết những gì ta biết về hai người đến từ Sử ký của Tư Mã Thiên. Các con số quân lính trong Sử ký, nhất là số người bị giết, giới nghiên cứu nay thường coi là có khả năng bị phóng đại, nhưng không có nguồn nào khác để thay thế.
Bạch Khởi: người làm nên ưu thế quân sự của Tần
Bạch Khởi người đất My, nước Tần. Ông phục vụ dưới thời Tần Chiêu Tương vương, khi Tần đang dần nuốt các nước láng giềng. Sử ký liệt kê một chuỗi chiến thắng:
- Năm 293 TCN, trận Y Khuyết: đánh bại liên quân Hàn – Ngụy, Sử ký chép chém 24 vạn đầu.
- Năm 279–278 TCN: đánh nước Sở, chiếm kinh đô Dĩnh, đốt lăng mộ vua Sở ở Di Lăng. Sở phải dời đô về phía đông. Bạch Khởi được phong Vũ An quân.
- Năm 273 TCN, trận Hoa Dương: đánh bại quân Ngụy và Triệu, Sử ký chép chém 13 vạn.
- Năm 260 TCN, trận Trường Bình: trận lớn nhất đời ông.
Lối đánh của Bạch Khởi nhất quán: không chỉ muốn đánh bại, mà muốn tiêu diệt lực lượng của đối phương, để nước đó không bao giờ gượng dậy được. Đây là logic chiến tranh của Tần thời đó, và cũng là lý do tên ông gắn với sự tàn bạo.
Trường Bình 260 TCN: trận đánh khét tiếng nhất
Liêm Pha giữ, Triệu Quát đánh
Tần và Triệu tranh nhau vùng Thượng Đảng. Lão tướng Liêm Pha của Triệu đắp luỹ cố thủ ở Trường Bình, nay thuộc tỉnh Sơn Tây, nhất quyết không ra đánh. Theo Sử ký, Tần dùng kế ly gián, tung tin rằng Tần chỉ sợ Triệu Quát, con của danh tướng Triệu Xa. Vua Triệu thay Liêm Pha bằng Triệu Quát. Mẹ của Triệu Quát và đại thần Lạn Tương Như đều can ngăn, nói Quát chỉ giỏi đọc binh thư của cha. Vua không nghe.
Giả thua, cắt đôi, vây chặt
Tần bí mật cử Bạch Khởi làm thượng tướng, ra lệnh ai tiết lộ sẽ bị chém. Triệu Quát xuất quân tấn công. Quân Tần giả thua chạy về luỹ, quân Triệu đuổi theo. Một cánh kỳ binh Tần cắt đường lui phía sau, một cánh khác chen vào giữa chia cắt quân Triệu và chặn đường lương. Quân Triệu bị vây, theo Sử ký, 46 ngày không có lương, đến mức người ăn thịt người. Triệu Quát dẫn quân phá vây và bị bắn chết.
Con số 40 vạn
Sử ký chép quân Triệu đầu hàng 40 vạn người. Bạch Khởi lo số hàng binh quá lớn sẽ làm loạn, liền dùng mưu chôn sống gần hết, chỉ tha 240 người nhỏ tuổi cho về nước Triệu. Tổng cộng trước sau, Sử ký ghi Tần chém và bắt giết 45 vạn người.
Con số này còn bị nghi ngờ: nuôi và giết từng ấy người là việc hậu cần khổng lồ, và các nhà sử học hiện đại cho rằng con số thật có thể nhỏ hơn. Nhưng khảo cổ học đã tìm thấy ở vùng Cao Bình, Sơn Tây, những hố chôn tập thể với nhiều bộ hài cốt có dấu vết vết thương, được gắn với trận Trường Bình. Điều đó xác nhận một cuộc tàn sát quy mô lớn đã thật sự xảy ra.
Cái chết của Bạch Khởi
Sau Trường Bình, Bạch Khởi muốn thừa thắng diệt Triệu. Tướng quốc Tần là Phạm Thư, theo Sử ký vì ghen công, khuyên vua cho Triệu cắt đất giảng hoà. Bạch Khởi bất bình. Khi Tần sau đó đánh kinh đô Hàm Đan của Triệu mà không hạ được, vua muốn Bạch Khởi đi chỉ huy. Ông nhiều lần cáo bệnh, cho rằng thời cơ đã qua. Vua giận, giáng ông làm lính thường, đuổi khỏi kinh đô, rồi sai người mang kiếm đến bắt tự sát năm 257 TCN.
Sử ký chép lời ông trước khi chết, đại ý: ta vốn đáng chết, ở Trường Bình quân Triệu hàng mấy chục vạn người, ta lừa mà chôn sống hết, thế là đủ để chết rồi. Đời sau gọi ông là "nhân đồ", kẻ đồ tể.
Hàn Tín: từ chịu nhục tới đại tướng
Hàn Tín người Hoài Âm, nay thuộc tỉnh Giang Tô. Thuở nghèo, ông từng ăn nhờ một bà giặt lụa bên sông suốt mấy chục ngày; về sau làm vương, ông tìm lại và đền bà nghìn lạng vàng. Một thanh niên hàng thịt thách ông: dám thì đâm tao, không dám thì chui qua háng tao. Hàn Tín nhìn hắn một lúc rồi cúi xuống chui qua. Cả chợ cười ông hèn nhát. Đây là điển tích "nhục chui háng", nói về người biết nhịn cái nhục nhỏ để giữ thân làm việc lớn.
Ông theo Hạng Lương, rồi Hạng Vũ, chỉ được làm chức lang trung, dâng kế không ai dùng. Ông bỏ sang Lưu Bang, vẫn không được trọng. Ông lại bỏ đi. Tiêu Hà, thừa tướng của Lưu Bang, nghe tin vội đuổi theo kéo về, rồi nói với Lưu Bang rằng các tướng khác dễ kiếm, còn Hàn Tín thì cả nước không có người thứ hai; muốn tranh thiên hạ thì không thể thiếu ông. Lưu Bang lập đàn, làm lễ phong Hàn Tín làm đại tướng. Hình ảnh "Tiêu Hà đuổi Hàn Tín dưới trăng" quen thuộc là thêm thắt của kịch và tiểu thuyết đời sau; Sử ký không nhắc tới trăng.
Những trận làm nên "binh tiên"
Đánh ra Quan Trung
Theo Sử ký, năm 206 TCN Hàn Tín giúp Lưu Bang theo đường Trần Thương đánh bất ngờ ra Quan Trung, đánh bại Ung vương Chương Hàm. Thành ngữ "minh tu sạn đạo, ám độ Trần Thương", ngoài mặt sửa đường sạn đạo, bên trong lén vượt qua Trần Thương, là cách người đời sau tóm tắt chiến dịch này; nguyên văn câu đó không có trong Sử ký.
Đánh Ngụy bằng vò gỗ
Quân Ngụy chặn ở bến Lâm Tấn trên sông Hoàng Hà. Hàn Tín cho dàn thuyền làm như sắp vượt sông ở đó, còn quân chủ lực thì dùng các vò gỗ làm phao vượt sông ở Hạ Dương, phía thượng nguồn, đánh úp sau lưng địch. Vua Ngụy bị bắt.
Tỉnh Hình 204 TCN: bày trận quay lưng ra sông
Đây là trận nổi tiếng nhất. Hàn Tín với quân ít hơn tiến đánh nước Triệu tại cửa ải Tỉnh Hình. Ông cho một vạn quân bày trận quay lưng ra sông, điều mà binh pháp coi là tối kỵ. Quân Triệu thấy vậy cười ông không biết dùng binh, dốc hết quân ra khỏi thành để đánh. Quân Hán không có đường lùi nên phải liều chết. Trong khi đó, hai nghìn kỵ binh mà Hàn Tín cho nấp sẵn từ đêm trước thừa lúc thành trống tràn vào, cắm cờ đỏ của Hán khắp nơi. Quân Triệu quay lại thấy thành đã mất, tan vỡ.
Hỏi vì sao làm trái binh pháp mà thắng, Hàn Tín đáp rằng binh pháp cũng có câu đặt vào chỗ chết rồi mới sống, và quân ông phần lớn là lính mới, không đặt vào đất chết thì họ sẽ bỏ chạy. Đây là gốc của thành ngữ "bối thuỷ nhất chiến".
Duy Thuỷ và Cai Hạ
Ở sông Duy năm 203 TCN, theo Sử ký, Hàn Tín cho lấy hơn vạn bao cát chặn dòng phía trên, rồi đem quân vượt sông giả thua. Tướng Sở là Long Thả đuổi theo, khi một phần quân Sở đang qua sông thì bao cát được dỡ ra, nước ập xuống chia cắt quân Sở. Long Thả tử trận. Năm 202 TCN ở Cai Hạ, Hàn Tín chỉ huy liên quân vây Hạng Vũ. Đêm đó, quân Hán hát dân ca Sở bốn phía khiến quân Sở tan rã tinh thần, gốc của thành ngữ "tứ diện Sở ca". Hạng Vũ phá vây chạy tới sông Ô Giang thì tự vẫn.
Cái chết của Hàn Tín: thỏ chết thì chó săn bị nấu
Năm 203 TCN, Hàn Tín đã đòi Lưu Bang phong mình làm Tề vương, khi Lưu Bang đang bị vây khốn cần cứu viện. Lưu Bang giận nhưng nghe Trương Lương khuyên mà phong thật. Từ đó mối ngờ vực không bao giờ tan.
Lên ngôi rồi, Lưu Bang dời Hàn Tín làm Sở vương, rồi năm 201 TCN bắt ông với cớ mưu phản, hạ xuống làm Hoài Âm hầu. Theo Sử ký, khi bị bắt, Hàn Tín than câu ngạn ngữ: thỏ khôn chết thì chó săn bị nấu, chim bay hết thì cung tốt bị cất, nước địch bị phá thì mưu thần phải chết. Năm 196 TCN, nhân lúc Lưu Bang đi đánh dẹp, Lữ hậu cùng Tiêu Hà lừa ông vào cung Trường Lạc rồi giết, tru di ba họ. Người đời sau tổng kết: nên cũng Tiêu Hà, bại cũng Tiêu Hà.
Ông có thật sự mưu phản không? Sử ký chép như vậy, nhưng nhiều người từ xưa đến nay nghi ngờ, cho rằng đó là cái cớ để triều đình loại bỏ một vị tướng quá giỏi, quá nhiều công.
Góc nhìn hôm nay: hai bài học khác nhau
- Bạch Khởi cho thấy hiệu quả quân sự tách rời đạo đức có thể thắng trận, nhưng để lại tiếng xấu nghìn năm và không cứu được chính mình.
- Hàn Tín cho thấy tài năng vượt trội cần đi kèm hiểu biết về chính trị. Ông thấu hiểu chiến trường nhưng đọc sai lòng người ở triều đình.
- Bối thuỷ không phải công thức. Hàn Tín dám quay lưng ra sông vì đã tính trước cánh kỵ binh chiếm thành.
Muốn tìm hiểu thêm, hãy đọc hai liệt truyện của Bạch Khởi và Hàn Tín trong Sử ký, đã có bản dịch tiếng Việt, rồi đọc thêm Hạng Vũ bản kỷ để thấy cùng sự kiện từ phía đối thủ. Ở Trung Quốc, vùng Cao Bình tỉnh Sơn Tây có khu di tích chiến trường Trường Bình; quê Hàn Tín ở Hoài An, tỉnh Giang Tô, có đền thờ và nhiều địa danh gắn với giai thoại của ông.
Câu hỏi thường gặp
Bạch Khởi là ai?
Bạch Khởi là danh tướng nước Tần thời Chiến Quốc, phục vụ Tần Chiêu Tương vương, được phong Vũ An quân. Ông nổi tiếng với trận Trường Bình năm 260 TCN và bị ép tự sát năm 257 TCN.
Trận Trường Bình có thật sự chôn sống 40 vạn quân Triệu?
Sử ký chép như vậy, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng con số có thể bị phóng đại. Khảo cổ ở vùng Cao Bình, Sơn Tây đã tìm thấy các hố chôn tập thể gắn với trận này, xác nhận có một cuộc thảm sát quy mô lớn.
Hàn Tín chui háng là gì?
Thời trẻ, Hàn Tín bị một kẻ hàng thịt thách hoặc đâm hắn hoặc chui qua háng hắn, và ông đã chui qua. Điển tích này được dùng để nói về người biết nhịn cái nhục nhỏ để giữ thân làm việc lớn.
Bối thuỷ nhất chiến nghĩa là gì?
Thành ngữ này bắt nguồn từ trận Tỉnh Hình năm 204 TCN, khi Hàn Tín cho quân bày trận quay lưng ra sông để buộc binh lính liều chết chiến đấu. Nay nó chỉ việc dồn mình vào thế không còn đường lui để dốc toàn lực.
Vì sao Hàn Tín bị giết?
Năm 196 TCN, Lữ hậu cùng Tiêu Hà lừa Hàn Tín vào cung Trường Lạc rồi giết với tội danh mưu phản. Nhiều người cho rằng nguyên nhân thật là Lưu Bang và Lữ hậu e ngại tài năng và uy tín của ông.