Voi chiến có mặt trong lịch sử Việt Nam suốt gần hai nghìn năm, từ hình tượng Hai Bà Trưng, Bà Triệu cưỡi voi đến đội tượng binh của Lê Lợi, Quang Trung và triều Nguyễn. Voi mạnh ở sức phá trận và sức răn đe, nhưng cũng rất dễ hoảng loạn quay lại giẫm quân mình. Sử sách ghi lại cả những trận voi làm nên chiến thắng lẫn những trận voi gây thảm bại.
Vì sao phương Nam dùng voi còn phương Bắc thì không
Voi châu Á sống ở rừng nhiệt đới từ Ấn Độ qua Đông Nam Á. Người ở vùng này bắt voi rừng, thuần hoá từ lâu đời để kéo gỗ, chở hàng, làm vật cưỡi của vua chúa — dùng vào chiến trận là bước tiếp theo tự nhiên. Ngược lại, các triều đại phương Bắc ở xa môi trường sống của voi, nuôi voi rất tốn kém, nên hầu như không xây dựng tượng binh. Với họ, đối mặt đàn voi là chuyện xa lạ và đáng sợ.
Cần nói rõ một điều: voi chiến không phải "xe tăng cổ đại" như cách ví von hay gặp. Voi cần nhiều thức ăn, không chịu được hành quân dài ngày trên đất khô, và phản ứng rất khó đoán khi bị thương hay gặp lửa. Giá trị của nó nằm ở cú xung kích ban đầu, ở việc làm ngựa đối phương sợ hãi, và ở hình ảnh uy nghi của chủ tướng ngồi trên bành.
Voi trong truyền thuyết và hình tượng
Trong tâm thức người Việt, hình ảnh nữ tướng cưỡi voi gắn với hai cuộc khởi nghĩa thời Bắc thuộc. Tranh Đông Hồ vẽ Hai Bà Trưng cưỡi voi xông trận; truyền thuyết kể Bà Triệu (năm 248) cưỡi voi trắng một ngà, mặc áo giáp vàng. Cần phân biệt: chính sử không mô tả voi trong hai cuộc khởi nghĩa này. Các chi tiết đó đến từ truyền thuyết, thần tích ở đền thờ và nghệ thuật dân gian. Điều đó không làm hình tượng kém giá trị, nhưng không nên trích như sự kiện đã được ghi chép.
Ở Hà Nội, đền Voi Phục (Thủ Lệ) là một trong bốn ngôi đền trấn giữ kinh thành Thăng Long, thờ thần Linh Lang. Trước đền có tượng đôi voi quỳ — biểu tượng của sự thần phục và trấn giữ, gắn với truyền thuyết hơn là với một trận đánh cụ thể.
Bài học từ trận Lâm Ấp năm 605
Một trong những ghi chép rõ ràng nhất về voi chiến ở vùng đất miền Trung Việt Nam nay nằm trong Tuỳ thư, truyện Lưu Phương. Năm 605, tướng nhà Tuỳ là Lưu Phương đem quân đánh Lâm Ấp. Vua Lâm Ấp cho voi xung trận. Lưu Phương sai đào nhiều hố nhỏ, phủ cỏ lên trên, rồi giả thua cho quân Lâm Ấp đuổi theo. Voi sa xuống hố, quân Tuỳ dùng nỏ bắn, voi bị thương quay đầu chạy, giẫm lên chính đội hình phía sau.
Trận này cho thấy hai điểm yếu kinh điển của voi chiến: sợ địa hình bẫy và hoảng loạn khi bị thương. Đó cũng là cách mà các đạo quân không có voi thường dùng để đối phó voi ở khắp châu Á.
Thời Trần: voi trước kỵ binh Mông Cổ
Trong cuộc kháng chiến lần thứ nhất năm 1258, quân Đại Việt có dùng voi. Theo các ghi chép phía nhà Nguyên, khi giao chiến ở vùng Bình Lệ Nguyên (thường được xác định ở vùng Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc trước đây), quân Mông Cổ tập trung bắn vào voi; voi bị thương chạy loạn khiến đội hình Đại Việt rối. Quân Trần sau đó rút khỏi Thăng Long, thực hiện kế "vườn không nhà trống", và không lâu sau đã phản công đánh bật quân Mông Cổ ở Đông Bộ Đầu.
Từ kinh nghiệm này có thể hiểu vì sao trong hai cuộc kháng chiến 1285 và 1287–1288, chiến thắng quyết định của nhà Trần đến từ thuỷ chiến và đánh vào đường lương, không phải từ việc tung voi ra giữa đồng bằng đối đầu kỵ cung Mông Cổ — một lực lượng chuyên bắn từ xa.
Lam Sơn và Tây Sơn: voi trong những trận then chốt
Chi Lăng năm 1427
Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng khi viện binh nhà Minh do Liễu Thăng chỉ huy kéo sang, Lê Lợi sai các tướng Lê Sát, Lưu Nhân Chú cùng một số tướng khác đem khoảng một vạn quân tinh nhuệ và năm thớt voi mai phục ở ải Chi Lăng. Liễu Thăng bị chém ở núi Mã Yên. Con số năm thớt voi cho thấy voi không phải lực lượng chủ lực theo số đông, mà là mũi nhọn xung kích đặt đúng chỗ, trong địa hình hẹp có lợi cho bên mai phục.
Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789
Nhiều nguồn chép quân Tây Sơn của Quang Trung có đội voi tham gia cuộc tiến công ra Thăng Long dịp Tết Kỷ Dậu. Hình ảnh voi chiến kéo qua đồng Ngọc Hồi trở nên rất quen thuộc qua Hoàng Lê nhất thống chí. Cần lưu ý đây là một tiểu thuyết lịch sử viết theo lối chương hồi; số lượng voi cụ thể và vai trò của chúng trong từng trận còn khác nhau giữa các nguồn, nên các con số như "hàng trăm thớt voi" nên đọc thận trọng.
Triều Nguyễn: tượng binh, Hổ Quyền và voi Tây Nguyên
Triều Nguyễn duy trì đội tượng binh trong quân chế, vừa phục vụ chiến trận, vừa dùng trong nghi lễ triều đình và vận chuyển. Voi được lấy chủ yếu từ vùng rừng núi Tây Nguyên và Lào, thông qua cống nạp hoặc thu mua.
Di tích nổi bật nhất là Hổ Quyền ở Huế, xây năm 1830 dưới thời Minh Mạng, là đấu trường tổ chức các cuộc đấu giữa voi và hổ. Voi tượng trưng cho triều đình, hổ tượng trưng cho thế lực chống đối, nên kết cục phải là voi thắng — trước khi đấu, hổ thường đã bị làm yếu đi. Cuộc đấu cuối cùng được ghi nhận diễn ra năm 1904. Gần đó, điện Voi Ré thờ một con voi chiến được tôn vinh trong dân gian Huế.
Ở Tây Nguyên, nghề săn và thuần dưỡng voi rừng của người Mnông, Ê Đê tại vùng Buôn Đôn (Đắk Lắk) nổi tiếng đến tận thế kỷ 20. Kỹ năng của các quản tượng nơi đây chính là nguồn cung voi cho các triều đại phía xuôi.
Nhìn lại voi chiến qua các thời kỳ
Biên niên
| Thời điểm | Sự kiện | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 40–43 | Hai Bà Trưng cưỡi voi | Truyền thuyết, tranh dân gian | Chính sử không mô tả voi |
| 248 | Bà Triệu cưỡi voi trắng một ngà | Truyền thuyết, thần tích | Hình tượng văn hoá |
| 605 | Lưu Phương dùng hố bẫy và nỏ đánh voi Lâm Ấp | Tuỳ thư | Ghi chép chiến thuật rõ ràng |
| 1258 | Voi Đại Việt bị bắn, chạy loạn | Ghi chép phía Nguyên | Voi kém hiệu quả trước kỵ cung |
| 1427 | Năm thớt voi mai phục ở Chi Lăng | Đại Việt sử ký toàn thư | Voi làm mũi xung kích |
| 1789 | Voi Tây Sơn ở trận Ngọc Hồi | Nhiều nguồn, có Hoàng Lê nhất thống chí | Số lượng chưa thống nhất |
| 1830–1904 | Đấu voi – hổ tại Hổ Quyền | Di tích, tư liệu triều Nguyễn | Mang tính nghi lễ |
Điểm mạnh, điểm yếu
- Mạnh: xung kích phá đội hình bộ binh dày; làm ngựa đối phương hoảng sợ vì mùi và tiếng voi; tạo bệ cao cho chủ tướng quan sát và chỉ huy; chở được nặng trên đường rừng.
- Yếu: dễ hoảng khi bị thương, gặp lửa, tiếng ồn lớn; sa lầy ở ruộng nước và bùn; cần lượng thức ăn rất lớn mỗi ngày; huấn luyện mất nhiều năm, mất một con là mất cả vốn liếng lớn.
- Đối phó voi: các ghi chép châu Á lặp lại cùng vài cách — đào hố, dùng nỏ và cung bắn tập trung, dùng lửa và tiếng động, mở đường cho voi chạy qua rồi đánh vào hai bên.
Góc nhìn hôm nay
Voi chiến cho thấy một nguyên lý quân sự đơn giản: vũ khí mạnh chỉ có giá trị khi được đặt đúng địa hình và đúng thời điểm. Năm thớt voi ở Chi Lăng có ích hơn cả một đàn voi giữa cánh đồng trống năm 1258.
Nếu muốn tìm hiểu thêm, có thể đến Hổ Quyền và điện Voi Ré ở Huế, đền Voi Phục ở Hà Nội, vùng Buôn Đôn ở Đắk Lắk để nghe chuyện quản tượng. Về sách, nên đọc phần các triều Trần, Lê trong Đại Việt sử ký toàn thư, và đối chiếu Hoàng Lê nhất thống chí với chính sử để thấy chỗ văn chương tô đậm. Ngày nay voi rừng Việt Nam còn rất ít và thuộc loài nguy cấp; những con voi nhà ở Tây Nguyên đang dần được chuyển sang mô hình du lịch không cưỡi.
Câu hỏi thường gặp
Hai Bà Trưng có thật sự cưỡi voi ra trận không?
Chính sử không mô tả chi tiết này. Hình ảnh Hai Bà cưỡi voi đến từ truyền thuyết, thần tích và tranh dân gian Đông Hồ. Đây là hình tượng văn hoá có giá trị, nhưng không phải sự kiện được sử sách ghi chép.
Trận Chi Lăng năm 1427 có bao nhiêu voi?
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Lê Lợi cho các tướng đem khoảng một vạn quân và năm thớt voi mai phục ở Chi Lăng. Liễu Thăng bị giết ở núi Mã Yên. Voi đóng vai trò mũi xung kích trong trận phục kích.
Hổ Quyền ở Huế là gì?
Hổ Quyền là đấu trường voi và hổ xây năm 1830 thời Minh Mạng. Voi tượng trưng cho triều đình nên luôn phải thắng. Cuộc đấu cuối cùng được ghi nhận vào năm 1904, di tích vẫn còn đến nay.
Vì sao voi chiến hay thua trước cung nỏ?
Voi bị thương thường hoảng loạn, quay lại giẫm lên quân mình. Các đạo quân phương Bắc như nhà Tuỳ năm 605 hay quân Mông Cổ năm 1258 đều bắn tập trung vào voi để gây rối đội hình. Hố bẫy và lửa cũng là cách đối phó phổ biến.
Quân Tây Sơn có voi chiến không?
Có, nhiều nguồn ghi quân Quang Trung dùng voi trong cuộc tiến công ra Thăng Long năm 1789. Tuy vậy số lượng voi cụ thể không thống nhất, và nhiều chi tiết sinh động đến từ tiểu thuyết Hoàng Lê nhất thống chí.