Thuyền chiến thời Trần là xương sống của ba lần đánh thắng quân Mông – Nguyên, và trận Bạch Đằng năm 1288 là đỉnh cao của nó. Sử Trần hầu như không tả kết cấu con thuyền, nhưng chép khá rõ cách dùng: thuyền nhẹ, đông, cơ động trên sông ngòi chằng chịt, phối hợp với thuỷ triều và bãi cọc. Sức mạnh nằm ở chỗ biết đánh ở đâu và khi nào, hơn là ở kích thước con thuyền.
Một đất nước sống trên sông nước
Lãnh thổ Đại Việt thời Trần là đồng bằng sông Hồng và sông Thái Bình, dày đặc sông lạch, cửa biển. Đường thuỷ là đường giao thông chính: vua đi tuần, quân chuyển, lương thực tiếp tế đều bằng thuyền. Vì vậy thuỷ quân không phải một binh chủng phụ, mà là một phần tự nhiên của đời sống quân sự.
Đầu não của thuỷ quân thời kháng chiến nằm ở Vạn Kiếp, nơi sông Thương, sông Lục Nam đổ vào sông Thái Bình — đầu mối có thể nhanh chóng xuôi ra biển Đông Bắc hoặc ngược lên Thăng Long. Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn đặt đại bản doanh ở đây không phải ngẫu nhiên.
Thuyền chiến Đại Việt trông như thế nào
Đây là chỗ cần thành thật: không có xác thuyền chiến thời Trần nào được khai quật, và Đại Việt sử ký toàn thư chỉ dùng những từ chung như chiến thuyền, thuyền nhẹ, thuyền ngự. Những hình vẽ thuyền Trần trong sách phổ thông ngày nay chủ yếu là phục dựng dựa trên suy luận.
Những gì có thể suy ra khá chắc chắn:
- Đáy nông, mớn nước thấp để đi được trên sông lạch và vùng triều — điều kiện địa lý buộc như vậy.
- Chạy bằng chèo là chính, buồm phụ trợ. Trên sông hẹp, chèo cho phép tiến, lùi, quay đầu nhanh bất kể chiều gió.
- Kích thước vừa và nhỏ, số lượng đông, đổi lại sự cơ động. Ghi chép phía nhà Nguyên nhiều lần nhắc thuyền quân Trần xuất hiện bất ngờ từ các nhánh sông rồi rút đi nhanh.
Hình ảnh cụ thể nhất về thuyền chiến của người Việt lại đến muộn hơn nhiều: thương nhân phương Tây thế kỷ 17 như Samuel Baron đã tả những chiếc thuyền chiến dài, nhiều tay chèo của chúa Trịnh ở Đàng Ngoài. Có thể đó là hậu duệ của truyền thống thuyền chèo thời Trần, nhưng dùng mô tả thế kỷ 17 để vẽ thuyền thế kỷ 13 thì vẫn là suy diễn.
Thuỷ quân trong kháng chiến 1285
Cuộc kháng chiến lần thứ hai cho thấy thuỷ quân Trần làm được hai việc: rút lui an toàn và phản công đúng lúc. Khi quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy tràn xuống, triều đình lui bằng đường thuỷ, có lúc vượt biển vào Thanh Hoá, giữ được lực lượng và bộ máy.
Đến mùa hè năm 1285, quân Trần phản công bằng một loạt trận trên sông. Trận Hàm Tử do Trần Nhật Duật chỉ huy và trận Chương Dương do Trần Quang Khải chỉ huy là hai trận đánh vào hệ thống đồn trại, thuyền bè của quân Nguyên dọc sông Hồng, mở đường giải phóng Thăng Long. Bài thơ "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải với câu "Đoạt sáo Chương Dương độ" (Chương Dương cướp giáo giặc) ghi lại đúng không khí ấy.
Vân Đồn: đánh vào đoàn thuyền lương
Cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287–1288) có một trận không lớn về quy mô giao tranh nhưng quyết định cục diện: trận Vân Đồn. Phó tướng Trần Khánh Dư chặn đánh đoàn thuyền chở lương do Trương Văn Hổ chỉ huy ở vùng biển Vân Đồn, đầu năm 1288. Đoàn thuyền lương bị đánh tan, lương thực bị chiếm hoặc chìm xuống biển.
Đại quân Nguyên ở Thăng Long và Vạn Kiếp vì thế rơi vào cảnh thiếu ăn, buộc phải tính đường rút. Bài học ở đây là: thuyền chiến không chỉ để đối đầu thuyền chiến; giá trị lớn nhất của nó có khi là cắt đứt đường tiếp tế trên biển của đối phương.
Bạch Đằng 1288: thuỷ triều, bãi cọc và thuyền nhẹ
Khi quân Nguyên rút theo hai đường, cánh thuỷ quân do Ô Mã Nhi chỉ huy rút xuôi sông Bạch Đằng ra biển. Hưng Đạo Vương đã cho đóng cọc gỗ đầu nhọn ở lòng sông vùng cửa Bạch Đằng. Ngày 8 tháng 3 năm Mậu Tý (tức tháng 4 năm 1288), lúc triều lên ngập cọc, thuyền nhẹ của quân Trần khiêu chiến rồi nhử đoàn thuyền Nguyên vào trận địa. Khi nước rút, cọc nhô lên, thuyền Nguyên mắc cọc, vỡ, đắm, đội hình rối loạn; quân Trần từ các nhánh sông đổ ra đánh ép.
Toàn thư chép quân Trần bắt sống Ô Mã Nhi, Tích Lệ Cơ Ngọc và nhiều tướng, thu hơn 400 chiếc thuyền. Chiến thắng này chấm dứt hẳn ý đồ xâm lược của nhà Nguyên đối với Đại Việt.
Ba trận Bạch Đằng — cùng một dòng sông
| Năm | Chỉ huy | Đối phương | Điểm chính |
|---|---|---|---|
| 938 | Ngô Quyền | Nam Hán, Hoằng Tháo | Lần đầu dùng cọc và thuỷ triều; mở đầu thời kỳ độc lập |
| 981 | Lê Hoàn | Nhà Tống | Chặn đánh thuỷ quân Tống trên sông Bạch Đằng; sử chép có đóng cọc |
| 1288 | Trần Quốc Tuấn | Nhà Nguyên, Ô Mã Nhi | Kết hợp cắt lương (Vân Đồn), bãi cọc, phục kích nhiều hướng |
Lặp lại một cách đánh trên cùng dòng sông qua 350 năm mà vẫn hiệu quả cho thấy đối phương không học được, hoặc không có lựa chọn khác: muốn rút ra biển thì phải đi qua cửa sông ấy.
Khảo cổ: những bãi cọc dưới ruộng
Thuyền thì không còn, nhưng cọc thì còn. Từ thập niên 1950 đến nay, nhiều bãi cọc đã được phát hiện ở vùng Quảng Yên (Quảng Ninh) và Thuỷ Nguyên (Hải Phòng), nay nằm dưới ruộng và đầm vì dòng sông đã đổi dòng, bồi lắng qua bảy thế kỷ. Các bãi được biết đến nhiều là Yên Giang, Đồng Má Ngựa, Đồng Vạn Muối, Đầm Thượng.
Cọc thường là thân cây gỗ cứng nguyên khúc, đầu vát nhọn, cắm xiên. Phân tích carbon phóng xạ ở nhiều bãi cho niên đại khoảng thế kỷ 13, khớp với trận năm 1288. Từ khoảng năm 2008, các nhà khảo cổ Việt Nam phối hợp với nhóm khảo cổ học dưới nước của Nhật Bản và Úc (trong đó có nhà khảo cổ Kimura Jun) nghiên cứu lại vùng này, kết hợp khoan địa chất để dựng lại lòng sông cổ.
Một chi tiết so sánh thú vị: Kimura Jun cũng tham gia nghiên cứu xác tàu Nguyên chìm ở vịnh Takashima (Nhật Bản), dấu tích cuộc xâm lược Nhật năm 1281. Các nghiên cứu ở đó cho thấy hạm đội Nguyên gồm cả những thuyền đóng vội, chất lượng không đồng đều. Điều này giúp hiểu thêm vì sao một hạm đội đông đảo vẫn có thể gục ngã trước đối thủ nhỏ hơn nhưng thuộc địa hình.
Vì sao thuyền nhỏ thắng thuyền lớn
- Địa hình chọn trước: quân Trần quyết định trận đánh diễn ra ở đâu, quân Nguyên chỉ đi theo đường buộc phải đi.
- Hiểu thuỷ triều: chênh lệch mực nước giữa triều lên và triều rút ở vùng cửa sông đủ để biến bãi cọc từ vô hình thành chết người trong vài giờ.
- Cơ động hơn: thuyền nhẹ len lỏi các nhánh sông, đánh rồi rút, trong khi thuyền lớn chở nặng khó xoay trở.
- Đánh vào hậu cần: Vân Đồn làm quân Nguyên đói trước khi đến Bạch Đằng — một đạo quân đói đã thua một nửa.
- Tinh thần: chữ "Sát Thát" mà quân sĩ thích lên cánh tay, được Toàn thư ghi lại trước cuộc kháng chiến lần hai, cho thấy ý chí chung từ triều đình đến binh lính.
Góc nhìn hôm nay: đến đâu để thấy
Thuyền chiến thời Trần dạy một bài học vượt ra ngoài quân sự: lợi thế không nằm ở thứ mình có to hơn, mà ở việc hiểu sân chơi của mình kỹ hơn người khác.
- Khu di tích Bạch Đằng Giang ở Quảng Yên (Quảng Ninh): có bãi cọc được bảo tồn tại chỗ và khu tưởng niệm.
- Đền Kiếp Bạc (khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc, nay thuộc Hải Phòng): thờ Hưng Đạo Vương ở chính đất Vạn Kiếp xưa; lễ hội vào tháng Tám âm lịch.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Quảng Ninh: trưng bày cọc gỗ Bạch Đằng.
- Đọc: phần nhà Trần trong Đại Việt sử ký toàn thư; Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn; các công trình nghiên cứu về chiến thắng Bạch Đằng của Viện Khảo cổ học.
Câu hỏi thường gặp
Trận Bạch Đằng năm 1288 diễn ra ngày nào?
Ngày 8 tháng 3 năm Mậu Tý theo âm lịch, tương ứng khoảng đầu tháng 4 năm 1288 dương lịch. Quân Trần do Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn chỉ huy đánh tan thuỷ quân Nguyên của Ô Mã Nhi trên sông Bạch Đằng.
Thuyền chiến nhà Trần có hình dạng ra sao?
Chưa có xác thuyền chiến thời Trần nào được khai quật, sử cũng không mô tả kết cấu. Từ địa hình và ghi chép chiến trận có thể suy ra đó là thuyền đáy nông, chạy chủ yếu bằng chèo, nhỏ nhẹ và đông. Các hình vẽ hiện nay đều là phục dựng.
Bãi cọc Bạch Đằng ở đâu?
Các bãi cọc được phát hiện ở vùng Quảng Yên (Quảng Ninh) và Thuỷ Nguyên (Hải Phòng), gồm Yên Giang, Đồng Má Ngựa, Đồng Vạn Muối, Đầm Thượng. Do sông đổi dòng, nhiều bãi nay nằm dưới ruộng và đầm.
Trận Vân Đồn quan trọng thế nào?
Trần Khánh Dư đánh tan đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ đầu năm 1288. Mất lương, đại quân Nguyên lâm vào cảnh thiếu ăn và phải rút, tạo điều kiện cho trận Bạch Đằng. Đây là ví dụ kinh điển về đánh vào hậu cần.
Ba trận Bạch Đằng khác nhau thế nào?
Năm 938 Ngô Quyền đánh quân Nam Hán, năm 981 Lê Hoàn đánh quân Tống, năm 1288 Trần Quốc Tuấn đánh quân Nguyên. Cả ba cùng tận dụng cửa sông Bạch Đằng; trận 1288 có quy mô lớn nhất và kết hợp chặt chẽ với việc cắt đường lương.