Chiến TướngWiki
Tìm
Binh khí & giáp trụ

Máy bắn đá và vũ khí công thành: từ Mặc Tử đến Hồi Hồi pháo Tương Dương

Máy bắn đá dùng cánh tay đòn ném đá phá thành, có ở Trung Hoa từ Chiến Quốc. Hồi Hồi pháo có đối trọng giúp nhà Nguyên hạ Tương Dương năm 1273, trước thời đại bác.

Máy bắn đá và vũ khí công thành: từ Mặc Tử đến Hồi Hồi pháo Tương Dương

Máy bắn đá là cỗ máy dùng cánh tay đòn để ném đá nặng vào tường thành, xuất hiện ở Trung Hoa từ thời Chiến Quốc và giữ vai trò vũ khí công thành chủ lực cho đến khi đại bác thay thế. Bên cạnh nó còn có xe húc cổng, thang mây, tháp quan sát và đào hầm dưới chân thành. Trận vây Tương Dương (1268–1273), nơi nhà Nguyên dùng "Hồi Hồi pháo" có đối trọng, là ví dụ nổi tiếng nhất về sức mạnh của loại máy này.

Thành cao hào sâu và bài toán phá thành

Thời cổ, thành luỹ là cách phòng thủ hiệu quả nhất. Một bức tường đất nện hay xây gạch đá, có hào nước phía trước, cho phép số ít người giữ được trước số đông. Binh pháp Tôn Tử xếp đánh thành vào loại hạ sách, chỉ làm khi bất đắc dĩ, vì tốn kém người và thời gian.

Bên công có vài lựa chọn: vây cho thành đói, mua chuộc người bên trong, trèo lên tường, phá cổng, phá tường, hoặc đào xuyên dưới đất. Vũ khí công thành ra đời để phục vụ những cách ấy, và bên thủ cũng phát triển đủ cách để chống lại. Lịch sử công thành là một cuộc đua kéo dài hàng nghìn năm giữa hai bên.

Mặc Tử và Công Thâu Bàn: cuộc diễn tập trên bàn

Ghi chép cổ nổi tiếng về chiến tranh công thành nằm trong sách Mặc Tử, thiên "Công Thâu". Thợ tài Công Thâu Bàn (người đời sau tôn là Lỗ Ban, tổ nghề mộc) làm thang mây (vân thê) giúp nước Sở chuẩn bị đánh nước Tống. Mặc Tử nghe tin, đi bộ mười ngày mười đêm đến gặp. Ông cởi đai lưng làm thành, lấy mảnh gỗ làm khí giới. Công Thâu Bàn chín lần bày cách đánh, Mặc Tử chín lần chặn được. Nước Sở đành bỏ ý định.

Câu chuyện mang màu ngụ ngôn, nhưng nó cho biết hai điều có thật: thời Chiến Quốc đã có chuyên gia chế tạo khí cụ công thành, và trường phái Mặc gia rất giỏi phòng thủ. Nhiều thiên cuối của sách Mặc Tử bàn chi tiết về giữ thành, trở thành một trong những tư liệu quân sự sớm nhất của Trung Hoa về chủ đề này.

Máy bắn đá kéo tay: "pháo" nguyên thuỷ

Loại máy bắn đá đầu tiên của Trung Hoa là máy kéo tay: một cây đòn dài đặt trên giá, đầu ngắn buộc nhiều sợi dây, đầu dài treo túi đựng đá. Một nhóm người cùng giật dây, đầu dài vung lên ném đá đi. Sức ném phụ thuộc vào số người kéo.

Chữ Hán gọi loại máy này là pháo, viết với bộ thạch (砲) — tức là "đá". Đến khi có thuốc súng, chữ pháo chuyển sang bộ hoả (炮). Dấu vết thú vị còn sót lại là quân pháo trong cờ tướng: nhiều bộ cờ vẫn viết chữ pháo bộ thạch, và quân này "nhảy qua" một quân khác để ăn — giống như máy ném đá vượt qua tường thành.

Thời Tam Quốc, Tam Quốc chí chép ở trận Quan Độ năm 200, Tào Tháo cho làm loại xe bắn đá để phá các lầu cao mà Viên Thiệu dựng lên bắn tên vào doanh trại; quân Viên gọi đó là "phích lịch xa" — xe sấm sét.

Hồi Hồi pháo và trận Tương Dương

Bước tiến lớn là máy bắn đá có đối trọng: thay vì người kéo, một khối nặng gắn ở đầu ngắn của cánh tay đòn rơi xuống, hất đầu dài lên. Lực ném lớn hơn và ổn định hơn nhiều. Loại máy này phát triển ở vùng Địa Trung Hải và Trung Đông khoảng thế kỷ 12.

Khi Hốt Tất Liệt vây hai thành Tương Dương và Phàn Thành của nhà Tống — một cuộc vây kéo dài từ 1268 đến 1273 — ông cầu viện người cháu là hãn Abaqa ở Ba Tư. Hai kỹ sư Hồi giáo, sử Trung Hoa ghi là A Lão Ngoã Đinh (Ala al-Din) và Diệc Tư Mã Nhân (Ismail), được gửi sang, chế tạo máy bắn đá đối trọng mà người Hán gọi là "Hồi Hồi pháo". Nguyên sử ghi khi máy bắn, tiếng vang như sấm, đá rơi đến đâu phá đến đó. Phàn Thành thất thủ, rồi tướng giữ Tương Dương là Lã Văn Hoán ra hàng năm 1273. Mất Tương Dương, nhà Tống mất phòng tuyến then chốt trên sông Hán, và chỉ vài năm sau thì sụp đổ.

Một chi tiết đáng nói: trong sách du ký của mình, Marco Polo nhận rằng chính cha con ông đã chỉ cho nhà Nguyên cách làm máy bắn đá ở Tương Dương. Giới sử học đã chỉ ra mốc thời gian không khớp, và Nguyên sử ghi rõ tên hai kỹ sư Ba Tư. Đây là ví dụ kinh điển về việc nhân chứng cổ cũng có thể tô vẽ cho mình.

Các khí cụ công thành khác

Khí cụChức năngCách bên thủ đối phó
Máy bắn đá (pháo)Phá tường, lầu, nhà trong thànhTreo nệm, lưới đỡ; bắn trả bằng máy của mình
Xe húc (xung xa)Phá cổng thànhUng thành (vòng thành phụ trước cổng), thả đá, đổ lửa
Thang mây (vân thê)Đưa lính lên mặt tườngGậy đẩy thang, móc kéo, đá lăn
Sào xa (tháp quan sát)Nhìn vào trong thànhTường che, bắn tên lửa
Đường hầmĐào xuyên dưới móng tườngĐặt chum nghe tiếng đào, đào hầm đánh chặn
Đắp ụ đấtDựng dốc cao ngang mặt tườngNâng tường, phá ụ bằng tên và lửa

Kỹ thuật đặt chum hay vò dưới đất để nghe tiếng đào hầm được nhắc trong các sách thủ thành Trung Hoa từ thời Mặc gia — một ví dụ cho thấy phòng thủ thông minh đôi khi chỉ cần đồ vật bình thường.

Ở Việt Nam: thành và cách đánh thành

Lịch sử Việt có nhiều tòa thành tiêu biểu cho từng giai đoạn: Cổ Loa với ba vòng luỹ đất và hào nước thời An Dương Vương; Thăng Long qua các triều Lý, Trần, Lê; Thành nhà Hồ (1397) xây bằng những khối đá xanh lớn ghép khít không dùng vữa, nay là di sản thế giới.

Trong khởi nghĩa Lam Sơn, nghĩa quân phải đối mặt với hệ thống thành luỹ kiên cố của quân Minh. Thay vì liều mạng công phá, Lê Lợi và các tướng thường vây thành để quân địch kiệt sức, đồng thời đánh tan viện binh trên đường tới — điển hình là việc vây Đông Quan và đánh tan các đạo viện binh ở Chi Lăng, Xương Giang năm 1427. Nguyễn Trãi trong các thư dụ hàng gửi tướng Minh đã dùng áp lực tâm lý song song với áp lực quân sự. Cách làm này phản ánh đúng tinh thần Tôn Tử: đánh thành là hạ sách.

Đến cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 19, khi đại bác đã phổ biến, kiến trúc thành ở Việt Nam thay đổi. Thành Gia Định (1790) và Kinh thành Huế (khởi công 1805) có các pháo đài nhô ra theo hình răng cưa, chịu ảnh hưởng kiểu thành phòng thủ châu Âu thời Vauban, kết hợp với quan niệm phong thuỷ phương Đông. Tường thấp, dày, đắp đất bên trong để chịu đạn pháo — đó là câu trả lời của kiến trúc trước một thời đại vũ khí mới.

Khi đại bác thay thế máy bắn đá

Ở châu Âu, máy bắn đá đối trọng đạt đỉnh cao cuối thế kỷ 13: năm 1304, vua Anh Edward I cho dựng cỗ máy khổng lồ mang tên "Warwolf" để công thành Stirling ở Scotland. Chỉ một thế kỷ sau, đại bác bắt đầu thay thế. Năm 1453, quân Ottoman dùng đại bác cỡ lớn bắn phá tường thành Constantinople — cột mốc thường được dẫn khi nói về sự kết thúc thời đại tường thành cao kiểu cổ. Máy bắn đá dần lui vào bảo tàng và vào trí tưởng tượng.

Góc nhìn hôm nay

Lịch sử công thành dạy một điều thường bị quên: đa số thành thất thủ không phải vì tường bị phá, mà vì đói, vì nội gián, hay vì viện binh không tới. Máy bắn đá ấn tượng trên tranh vẽ, nhưng thời gian, lương thực và lòng người mới là thứ quyết định.

  • Thành nhà Hồ (Thanh Hoá): để thấy kỹ thuật xây đá khối lớn cuối thế kỷ 14.
  • Kinh thành Huế: đi một vòng tường thành và các pháo đài để thấy thành kiểu mới thời đại bác.
  • Cổ Loa (Hà Nội): luỹ đất ba vòng, đối chiếu với kỹ thuật phòng thủ thời đầu.
  • Đọc thêm: sách Mặc Tử (thiên Công Thâu và các thiên thủ thành), Binh pháp Tôn Tử (thiên Mưu công), phần khởi nghĩa Lam Sơn trong Đại Việt sử ký toàn thư, và Quân trung từ mệnh tập của Nguyễn Trãi.

Câu hỏi thường gặp

Máy bắn đá xuất hiện từ khi nào?

Máy bắn đá kéo tay xuất hiện ở Trung Hoa từ khoảng thời Chiến Quốc. Loại có đối trọng phát triển muộn hơn, ở vùng Địa Trung Hải và Trung Đông khoảng thế kỷ 12, rồi được đưa sang Trung Hoa thời Nguyên dưới tên Hồi Hồi pháo.

Hồi Hồi pháo là gì?

Hồi Hồi pháo là máy bắn đá có đối trọng do hai kỹ sư từ Ba Tư chế tạo cho Hốt Tất Liệt. Nó được dùng trong cuộc vây Tương Dương – Phàn Thành và góp phần khiến thành Tương Dương đầu hàng năm 1273.

Vì sao quân cờ tướng gọi là pháo?

Chữ pháo ban đầu viết với bộ thạch (đá), chỉ máy ném đá. Khi có thuốc súng, chữ chuyển sang bộ hoả. Quân pháo trong cờ tướng nhảy qua một quân để ăn, giống máy bắn đá ném vượt tường thành.

Mặc Tử chặn Công Thâu Bàn thế nào?

Theo thiên "Công Thâu" trong sách Mặc Tử, Mặc Tử dùng đai lưng làm thành, mảnh gỗ làm khí giới để diễn tập. Công Thâu Bàn chín lần đổi cách đánh, Mặc Tử chín lần chặn được, khiến nước Sở bỏ ý định đánh Tống.

Nghĩa quân Lam Sơn đánh thành ra sao?

Nghĩa quân thường vây thành cho quân Minh kiệt sức và tập trung đánh tan viện binh trên đường tới, như ở Chi Lăng, Xương Giang năm 1427. Song song, Nguyễn Trãi viết thư dụ hàng tạo áp lực tâm lý lên tướng Minh trong thành.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183