Chiến TướngWiki
Tìm
Binh pháp & mưu lược

Đánh du kích thời cổ – trung đại: Dạ Trạch, Lam Sơn, Fabius

Du kích là lối đánh của lực lượng nhỏ, cơ động, tránh trận lớn, chuyên tập kích và cắt đường lương. Từ Triệu Quang Phục ở Dạ Trạch, Bành Việt, Fabius đến Lam Sơn.

Đánh du kích thời cổ – trung đại: Dạ Trạch, Lam Sơn, Fabius

Đánh du kích thời cổ – trung đại là lối đánh của lực lượng nhỏ, cơ động, tránh giao chiến tổng lực, chuyên tập kích, phục kích và cắt đường lương của đạo quân lớn hơn. Chữ "guerrilla" chỉ ra đời đầu thế kỷ 19, nhưng cách đánh thì có từ rất sớm: Triệu Quang Phục ở đầm Dạ Trạch thế kỷ 6, Bành Việt quấy đường lương của Hạng Vũ, Fabius bám đuôi Hannibal. Điểm chung là đánh lâu, làm địch mỏi, rồi chuyển sang đánh lớn khi đủ sức.

Du kích là gì, chữ từ đâu ra

"Du kích" là từ Hán Việt, nghĩa đen là đánh lưu động. Từ tương ứng ở phương Tây là "guerrilla", tiếng Tây Ban Nha nghĩa là "cuộc chiến nhỏ", phổ biến từ thời người Tây Ban Nha chống quân Napoleon (1808–1814). Lúc đó chữ này chỉ các nhóm vũ trang nhỏ đánh quân Pháp ở vùng núi, cắt liên lạc, giết lính đi lẻ.

Sử cũ phương Đông không có thuật ngữ thống nhất. Sử Việt chép những câu như "ban ngày tắt khói lửa, ban đêm ra đánh", hay dùng cụm "đoản binh". Dù tên gọi khác nhau, đặc điểm thì lặp lại:

  • Không giữ đất cố định, có căn cứ khó tiếp cận (núi, đầm, rừng).
  • Tránh trận quyết chiến khi yếu.
  • Đánh vào chỗ mỏng: toán lính lẻ, đoàn lương, trại đóng xa.
  • Dựa vào dân địa phương để có tin tức, lương thực, nơi ẩn.
  • Mục tiêu là làm địch hao mòn, không phải tiêu diệt ngay.

Gốc tư tưởng trong binh pháp cổ

Binh pháp Tôn Tử không bàn riêng về du kích, nhưng nhiều nguyên tắc của nó chính là nền của lối đánh này. Thiên Hư thực dạy tránh chỗ đặc, đánh chỗ rỗng; đánh chỗ địch không phòng, xuất hiện chỗ địch không ngờ. Thiên Kế viết: địch mạnh thì tránh, địch nhàn thì làm cho mệt, địch đoàn kết thì chia rẽ. Thiên Tác chiến nhắc chiến tranh kéo dài làm hao nước của bên đi đánh – đó chính là thứ du kích nhắm tới.

Điểm khác là Tôn Tử nhìn từ phía bên mạnh muốn thắng nhanh. Du kích là nghệ thuật của bên yếu muốn đánh lâu.

Triệu Quang Phục và đầm Dạ Trạch (thế kỷ 6)

Đây là trường hợp du kích sớm và rõ nhất trong sử Việt. Năm 544, Lý Bí xưng Nam Việt Đế, lập nước Vạn Xuân. Nhà Lương sai Trần Bá Tiên sang đánh. Lý Nam Đế thua trận, giao quyền cho tướng Triệu Quang Phục.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Triệu Quang Phục đem quân vào đầm Dạ Trạch. Đầm rộng, ở giữa có bãi đất cao, bốn bề bùn lầy, cỏ cây rậm rạp, chỉ đi được bằng thuyền độc mộc nhỏ. Ban ngày quân trong đầm tắt khói lửa, không để lộ dấu vết; ban đêm chèo thuyền ra đánh doanh trại quân Lương, cướp lương thực. Trần Bá Tiên đóng quân giữ ngoài đầm mà không vào được. Người đương thời gọi Triệu Quang Phục là Dạ Trạch Vương.

Kéo dài như vậy đến năm 550, nhà Lương có loạn Hầu Cảnh, Trần Bá Tiên phải đem quân về. Triệu Quang Phục nhân thời cơ ra đánh, lấy lại thành Long Biên, xưng Triệu Việt Vương.

Cần tách truyền thuyết: chuyện Triệu Quang Phục được thần Chử Đồng Tử trao móng rồng cài lên mũ đâu mâu để đánh giặc là truyền thuyết dân gian, cũng được sử cũ chép lại như một lời tương truyền. Phần sử đáng tin là cách ông chọn căn cứ và lối đánh đêm.

Bành Việt và đường lương nhà Sở (205–202 TCN)

Trong chiến tranh Sở – Hán, Hạng Vũ thường thắng trong các trận lớn. Nhưng theo Sử ký, Bành Việt hoạt động ở đất Lương, phía sau lưng quân Sở, liên tục đánh chiếm thành nhỏ và cắt đường vận lương của Hạng Vũ. Hạng Vũ phải nhiều lần bỏ mặt trận chính để quay lại đánh Bành Việt; đánh xong vừa đi thì Bành Việt lại nổi lên.

Bành Việt không tự mình đánh bại Hạng Vũ, nhưng ông khiến quân Sở không bao giờ dồn được toàn lực vào Lưu Bang. Đây là vai trò quan trọng nhất của du kích trong một cuộc chiến lớn: làm phân tán sức mạnh bên đông.

Fabius và Hannibal (217 TCN)

Sau khi thua thảm ở hồ Trasimene năm 217 TCN, La Mã cử Quintus Fabius Maximus làm độc tài quan. Theo Polybius và Livy, Fabius quyết không đánh trận lớn với Hannibal – người đã chứng tỏ thắng mọi trận mở. Ông dẫn quân bám theo trên đồi cao, không để Hannibal ép vào trận, nhưng liên tục diệt các toán quân Carthage đi kiếm lương lẻ tẻ.

Người La Mã sốt ruột, gọi ông là Cunctator – kẻ trì hoãn – như một lời chế giễu. Năm sau, họ đổi cách, dồn đại quân ra đánh và thua thảm ở Cannae (216 TCN). Sau đó La Mã quay lại đúng lối của Fabius. Hannibal ở lại Ý thêm hơn mười năm mà không chiếm được Rome. Chữ "Cunctator" từ lời chế giễu thành danh hiệu.

Lối đánh của Fabius không hoàn toàn là du kích – ông vẫn chỉ huy một đạo quân chính quy – nhưng tinh thần là một: từ chối trận đánh mà đối phương muốn, đánh vào chỗ đối phương yếu nhất là hậu cần.

Viriathus ở bán đảo Iberia (khoảng 147–139 TCN)

Viriathus, thủ lĩnh người Lusitania (vùng nay thuộc Bồ Đào Nha và tây Tây Ban Nha), là người khiến La Mã khổ sở gần mười năm. Theo các sử gia La Mã, ông dùng núi rừng quen thuộc, giả rút để dụ quân La Mã đuổi vào chỗ hiểm rồi quay lại đánh, và có lúc buộc La Mã phải ký hoà ước. Cuối cùng ông bị chính những người thân tín được La Mã mua chuộc giết khi đang ngủ. Cái chết của ông cho thấy điểm yếu lớn của lực lượng du kích: phụ thuộc nặng vào một người chỉ huy.

Lam Sơn những năm đầu (1418–1424)

Đầu năm 1418, Lê Lợi khởi nghĩa ở Lam Sơn (Thanh Hoá). Những năm đầu, nghĩa quân nhỏ, nhiều lần bị quân Minh vây ép, phải rút lên vùng núi Chí Linh, có lúc thiếu lương đến mức phải giết voi, ngựa để ăn. Truyền thống còn kể chuyện Lê Lai liều mình cứu chúa; chuyện này được đời sau tôn vinh, nhưng chi tiết cụ thể vẫn còn được giới sử học bàn lại.

Năm 1423, nghĩa quân tạm hoà hoãn với quân Minh để có thời gian củng cố. Năm 1424, theo kế của Nguyễn Chích, nghĩa quân chuyển vào Nghệ An – vùng đất rộng, người đông, quân Minh mỏng hơn. Từ đây Lam Sơn có căn cứ vững, quân số tăng, và bắt đầu đánh những trận lớn.

Lam Sơn là ví dụ điển hình cho quy luật: du kích không phải điểm đến. Nó là giai đoạn sống sót và tích lực, để chuyển sang đánh chính quy khi so sánh lực lượng thay đổi.

So sánh các trường hợp

Trường hợpCăn cứCách đánh chínhKết cục
Bành Việt (205–202 TCN)Đất Lương, sau lưng quân SởCắt đường lương, chiếm thành nhỏGóp phần cho Hán thắng Sở
Fabius (217 TCN)Đồi cao, đất nhàBám đuôi, diệt toán kiếm lươngGiữ được La Mã, chiến lược được dùng lại sau Cannae
Viriathus (khoảng 147–139 TCN)Núi rừng LusitaniaGiả rút, phục kíchBị ám sát, phong trào tan
Triệu Quang Phục (546–550)Đầm Dạ TrạchẨn ngày, đánh đêm bằng thuyền nhỏChờ địch rút, lấy lại Long Biên
Lam Sơn (1418–1424)Núi Chí Linh, rồi Nghệ AnTránh chủ lực, sống sót, mở căn cứ mớiChuyển sang đánh lớn, thắng năm 1427

Điều kiện để du kích thành công

  1. Căn cứ khó tiếp cận. Đầm, núi, rừng làm vô hiệu ưu thế số đông.
  2. Dân che chở. Không có dân, du kích không có tin, không có lương, không có người bổ sung.
  3. Đối phương có điểm yếu kéo dài, thường là đường tiếp vận xa.
  4. Thời gian đứng về phía mình. Triệu Quang Phục chờ được đến khi nhà Lương có loạn trong nước.
  5. Có kế hoạch chuyển giai đoạn – từ quấy rối sang đánh lớn – và có người đủ uy tín giữ phong trào khi gặp khó.

Góc nhìn hôm nay

Bài học lớn nhất từ du kích thời xưa là kiên nhẫn có mục đích. Fabius bị chế là nhút nhát, Lam Sơn có lúc phải ăn thịt voi ngựa, Triệu Quang Phục bám đầm Dạ Trạch suốt mấy năm. Họ chịu được vì hiểu mình đang chờ cái gì.

  • Đọc Toàn thư phần Lý Nam Đế – Triệu Việt Vương và phần đầu khởi nghĩa Lam Sơn.
  • Thăm khu di tích Lam Kinh (Thanh Hoá), nơi gắn với quê hương và khởi nghĩa của Lê Lợi.
  • Vùng Khoái Châu (Hưng Yên) gắn với truyền thuyết và di tích về đầm Dạ Trạch, Chử Đồng Tử và Triệu Quang Phục.
  • Đọc Ngụy Báo Bành Việt liệt truyện trong Sử ký, phần về Fabius trong Plutarch (Các cuộc đời song hành).

Câu hỏi thường gặp

Đánh du kích là gì?

Là lối đánh của lực lượng nhỏ, cơ động, tránh trận lớn, chuyên tập kích, phục kích và cắt đường lương của đối phương mạnh hơn. Mục tiêu là làm địch hao mòn theo thời gian thay vì đánh bại ngay.

Triệu Quang Phục đánh giặc ở đâu?

Ông đánh quân Lương từ căn cứ đầm Dạ Trạch, một vùng đầm lầy rộng ở đồng bằng sông Hồng. Ban ngày ẩn, ban đêm dùng thuyền nhỏ ra đánh, nên được gọi là Dạ Trạch Vương.

Chữ "guerrilla" có từ khi nào?

Từ đầu thế kỷ 19, khi người Tây Ban Nha chống quân Napoleon (1808–1814). Trong tiếng Tây Ban Nha, nó nghĩa là "cuộc chiến nhỏ", sau trở thành thuật ngữ quốc tế cho lối đánh du kích.

Vì sao Fabius được gọi là Cunctator?

Vì ông kiên quyết tránh đánh trận lớn với Hannibal, chỉ bám theo và đánh các toán quân lẻ. Người La Mã gọi ông là "kẻ trì hoãn" để chê, nhưng sau thảm hoạ Cannae, cách đánh của ông được công nhận là đúng.

Du kích khác vườn không nhà trống thế nào?

Vườn không nhà trống là rút dân và cất giấu lương để địch không có gì để lấy. Du kích là chủ động đánh nhỏ, đánh liên tục vào địch. Hai cách thường đi cùng nhau nhưng là hai việc khác nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183