Ca dao, tục ngữ về tướng và lính cho thấy cách người dân thường nhìn chiến tranh – khác hẳn cách sử triều đình ghi. Sử chép chiến công; còn ca dao nhớ cảnh người lính "bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa", nhớ ngày giỗ Lê Lai, Lê Lợi, nhớ bà Triệu cưỡi voi. Bài này gom những câu quen thuộc nhất, giải nghĩa, và phân biệt rõ đâu là ca dao dân gian, đâu là thành ngữ Hán Việt, đâu là thơ của một tác giả cụ thể.
Phân biệt trước: không phải câu nào cũng là ca dao
Rất nhiều câu được gọi chung là "ca dao tục ngữ" thật ra thuộc các loại khác nhau. Phân biệt được thì trích dẫn mới đúng:
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Ca dao | Lời thơ dân gian, thường lục bát, không rõ tác giả, nhiều dị bản | "Ngang lưng thì thắt bao vàng…" |
| Tục ngữ | Câu ngắn, đúc kết kinh nghiệm, không rõ tác giả | "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh" |
| Thành ngữ Hán Việt | Vay từ văn chương, sách vở Trung Hoa, nhiều câu có tác giả gốc | "Nhất tướng công thành vạn cốt khô" |
| Diễn ca lịch sử | Sử được viết lại bằng thơ lục bát, có người soạn | Đại Nam quốc sử diễn ca |
| Thơ bác học | Có tác giả xác định | Chinh phụ ngâm, thơ Nguyễn Công Trứ |
Người lính thời phong kiến trong ca dao
Bài ca dao nổi tiếng nhất về người lính thời xưa có lẽ là:
Ngang lưng thì thắt bao vàng
Đầu đội nón dấu, vai mang súng dài
Một tay thì cắp hoả mai
Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền
Thùng thùng trống đánh ngũ liên
Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa
Đọc kỹ, bài ca dao cho biết khá nhiều chi tiết lịch sử. Nón dấu là loại nón lính có chóp nhọn. Súng hoả mai là súng châm ngòi, phổ biến ở Đại Việt từ khoảng thế kỷ 16 trở đi, nên bài này nhiều khả năng phản ánh lính thời Lê trung hưng – Nguyễn, chứ không phải thời Lý – Trần. Trống ngũ liên là hồi trống đánh liên tiếp từng nhóm năm tiếng, báo việc khẩn cấp hoặc lệnh xuất quân. Và câu cuối, ngắn gọn mà đau: người lính đi theo lệnh "quan sai", không phải tự nguyện ra trận.
Một bài khác, kể nỗi khổ người lính đi trấn giữ nơi xa:
Ba năm trấn thủ lưu đồn
Ngày thì canh điếm, tối dồn việc quan
Chém tre đẵn gỗ trên ngàn
Hữu thân hữu khổ, phàn nàn cùng ai
"Trấn thủ lưu đồn" là đi giữ đồn ở vùng biên, miền núi. Ba năm ở đó, người lính không chỉ canh gác mà còn phải làm đủ việc nặng nhọc. Đây là một mặt của chế độ binh dịch thời phong kiến mà sử chính thống ít khi tả: lính không chỉ đánh trận, phần lớn thời gian là lao dịch.
Ca dao nhắc tên danh tướng
"Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi"
Câu này nhắc hai ngày giỗ liền nhau: 21 tháng Tám âm lịch giỗ Lê Lai, 22 tháng Tám giỗ vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi). Theo tục truyền, Lê Lợi dặn con cháu cúng giỗ Lê Lai trước mình một ngày để ghi ơn người đã đóng giả chủ tướng, hy sinh cứu nghĩa quân Lam Sơn thoát vây. Ngày mất của Lê Lợi – 22 tháng Tám năm 1433 – có trong Đại Việt sử ký toàn thư; còn việc Lê Lai mất đúng ngày 21 tháng Tám thì chủ yếu dựa vào truyền thống thờ cúng. Câu nói được dùng cả trong đời thường để chỉ việc nhớ ơn người đi trước.
Bà Triệu cưỡi voi
Ru con con ngủ cho lành
Để mẹ gánh nước rửa bành con voi
Muốn coi lên núi mà coi
Có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng
Bài ca dao có nhiều dị bản, nhưng hình ảnh chung là người phụ nữ cưỡi voi ra trận – điều đã thành biểu tượng của bà Triệu Thị Trinh, người khởi nghĩa ở Cửu Chân năm 248. Đáng chú ý là nó được truyền qua lời ru: người mẹ kể chuyện nữ tướng cho con nghe. Đây là cách ký ức về bà sống qua gần hai nghìn năm, dù sử liệu thời gần sự kiện về bà rất ít.
Đất võ Bình Định
Ai về Bình Định mà coi
Con gái Bình Định múa roi đi quyền
Câu này (có bản là "cầm roi đi quyền", "bỏ roi đi quyền") nói về truyền thống võ thuật của vùng đất Tây Sơn, nay thuộc tỉnh Gia Lai sau khi sáp nhập. Nhà Tây Sơn khởi nghiệp từ đây, và Bùi Thị Xuân – nữ tướng Tây Sơn – là hình ảnh gắn chặt với câu ca này trong tâm thức người địa phương.
Diễn ca về Hai Bà Trưng
Đoạn "Bà Trưng quê ở Châu Phong / Giận người tham bạo thù chồng chẳng quên" hay bị gọi là ca dao, nhưng thật ra trích từ Đại Nam quốc sử diễn ca – bộ sử bằng thơ lục bát soạn thời Nguyễn. Nó mang dáng dấp ca dao vì dùng thể lục bát và rất dễ thuộc, nhưng có người soạn, có văn bản.
Tục ngữ, thành ngữ về tướng và việc binh
| Câu | Nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh | Khi đất nước bị xâm lược, ai cũng phải đứng lên | Tục ngữ Việt |
| Thắng làm vua, thua làm giặc | Lịch sử do kẻ thắng định đoạt; cùng một việc, thắng thì chính danh, thua thì bị gọi là giặc | Tục ngữ Việt |
| Thua keo này, bày keo khác | Thất bại thì tìm cách khác, không bỏ cuộc | Tục ngữ Việt |
| Giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng | Câu đùa về chuyện gia đình, nhưng cho thấy "giặc Ngô" từng là hình ảnh đáng sợ nhất trong ký ức dân gian | Tục ngữ Việt |
| Nhất tướng công thành vạn cốt khô | Một tướng nên công, muôn xương khô – vinh quang của một người đổi bằng mạng của rất nhiều người | Thơ Tào Tùng, cuối đời Đường |
| Binh quý hồ tinh, bất quý hồ đa | Quân cốt tinh nhuệ, không cốt đông | Thành ngữ Hán Việt |
| Dưỡng binh thiên nhật, dụng binh nhất thời | Nuôi quân nghìn ngày, dùng quân một lúc | Thành ngữ Hán Việt |
| Tướng ở ngoài, lệnh vua có điều không nhận | Tướng ở trận được quyền quyết theo tình hình thực tế | Ý từ Tôn Tử binh pháp, thiên Cửu biến |
| Binh bất yếm trá | Việc binh không ngại dùng mưu lừa đối phương | Thành ngữ Hán Việt, ý có từ sách Hàn Phi Tử |
| Quân pháp bất vị thân | Luật quân đội không vị nể người thân | Thành ngữ Hán Việt |
Câu "Nhất tướng công thành vạn cốt khô" đáng dừng lại một chút. Nó trích từ bài thơ của Tào Tùng, một nhà thơ cuối đời Đường, sống trong thời loạn lạc. Người Việt mượn câu này không phải để ca ngợi tướng giỏi, mà để nhắc cái giá của chiến tranh. Đặt cạnh bài "Ngang lưng thì thắt bao vàng", ta thấy dân gian Việt luôn có một góc nhìn từ phía người lính, không chỉ từ phía người cầm quân.
Chí làm trai: khi tướng lính thành lý tưởng
Bên cạnh nỗi khổ, ca dao cũng có giọng hào sảng:
Làm trai cho đáng nên trai
Xuống Đông, Đông tĩnh; lên Đoài, Đoài yên
"Đông" và "Đoài" (tây) là hai phương; người trai đến đâu thì nơi đó yên ổn. Lý tưởng này được thơ bác học nâng lên: Nguyễn Công Trứ viết "Đã mang tiếng ở trong trời đất / Phải có danh gì với núi sông". Còn Chinh phụ ngâm – nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn thế kỷ 18, bản dịch Nôm thường được cho là của Đoàn Thị Điểm (có ý kiến cho là Phan Huy Ích) – lại nhìn từ phía người vợ ở nhà: "Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt / Xếp bút nghiên theo việc đao cung". Một bên là chí lớn, một bên là nỗi chờ đợi – hai mặt của cùng một thời loạn.
Góc nhìn hôm nay: dùng và tìm hiểu cho đúng
- Ghi đúng loại: trích Đại Nam quốc sử diễn ca hay Chinh phụ ngâm thì ghi tên tác phẩm, đừng gọi là ca dao.
- Chấp nhận dị bản: ca dao không có "bản chuẩn". Gặp hai bản khác nhau thì đều có thể đúng, chỉ là mỗi vùng giữ một kiểu.
- Đọc tuyển tập có chú thích: Kho tàng ca dao người Việt (Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật chủ biên) và Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan là hai bộ sách đáng tin, có ghi dị bản.
- Nghe tận nơi: các lễ hội như Hội Gióng, hội đền Hát Môn, hội Kiếp Bạc vẫn còn nhiều câu hát, câu chúc, câu ví gắn với tướng lĩnh mà sách chưa chép hết.
Ca dao về tướng và lính không dạy binh pháp. Nó dạy một điều khác: nhìn chiến tranh bằng mắt người phải đi lính, người mẹ ở nhà, người vợ đứng chờ. Đó là phần sử mà sách triều đình bỏ trống.
Câu hỏi thường gặp
"Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" nghĩa là gì?
Câu này nhắc ngày giỗ: 21 tháng Tám âm lịch giỗ Lê Lai, 22 tháng Tám giỗ Lê Lợi. Tục truyền Lê Lợi dặn cúng Lê Lai trước một ngày để ghi ơn người đã liều mình cứu chủ tướng.
"Nhất tướng công thành vạn cốt khô" là của ai?
Câu này trích từ thơ Tào Tùng, nhà thơ cuối đời Đường. Nghĩa là một tướng thành công thì muôn người phải bỏ mạng, nhắc về cái giá của chiến tranh.
Bài ca dao "Ngang lưng thì thắt bao vàng" nói về ai?
Bài ca dao tả người lính thời phong kiến bị quan sai đi lính, mang súng hoả mai và giáo xuống thuyền. Chi tiết súng hoả mai cho thấy bài nhiều khả năng phản ánh lính thời Lê trung hưng – Nguyễn.
"Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh" là ca dao hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ – câu ngắn, đúc kết một quan niệm. Ý của câu là khi đất nước bị xâm lược thì mọi người, không phân biệt nam nữ, đều phải đứng lên.
Có ca dao nào về Bà Triệu không?
Có. Bài "Ru con con ngủ cho lành / Để mẹ gánh nước rửa bành con voi / Muốn coi lên núi mà coi / Có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng" là bài quen thuộc nhất, có nhiều dị bản ở các vùng.
"Bà Trưng quê ở Châu Phong" có phải ca dao không?
Không hẳn. Đoạn này trích từ Đại Nam quốc sử diễn ca, bộ sử viết bằng thơ lục bát thời Nguyễn. Nó dễ thuộc như ca dao nhưng có văn bản và người soạn.